Thien Phu Si Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 411 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIệN PHú Sĩ
21
进口笔数
411
出口笔数
$1.27M
进口金额
$4.74M
出口金额
2024-08-19
最近进口
2024-12-28
最近出口
10
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303376241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DTRVS7 |
| 成立日期 | 2004-07-12 |
| 联系地址 | Lô C, Đường D6, KCN Đức Hòa III - Việt Hóa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIỆN PHÚ SĨ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU SI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A5.50, KDC Phúc An City, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842723775544 |
| 邮箱 | hotmail@thienphusico.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 7 | $659.0K |
| 美国 | 2 | $186.3K |
| 韩国 | 1 | $161.6K |
| 中国 | 5 | $116.2K |
| 马来西亚 | 2 | $84.3K |
| 日本 | 3 | $55.2K |
| 越南 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 89 | $1.69M |
| 日本 | 51 | $1.32M |
| 美国 | 32 | $832.8K |
| 越南 | 208 | $397.9K |
| 柬埔寨 | 8 | $203.1K |
| 马来西亚 | 4 | $106.5K |
| 加拿大 | 2 | $74.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $70.6K |
| 英国 | 2 | $30.9K |
| 安道尔 | 11 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $659.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Asiatic Solutions Co., Ltd. | 美国 | 2 | $186.3K | 低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 1 | $161.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Vinmar International LLC | 中国 | 1 | $95.2K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $84.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Nozoe Industry Inc. | 日本 | 4 | $64.6K | 低密度聚乙烯、聚乙烯袋 |
| Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 毡无纺布机械、其他橡塑机械 |
| HONG KONG XHD MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Dongguan New Silu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Worldwide Imports | 加拿大 | 1 | $12 | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOPI Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $1.62M | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Chubu Nihon Plastics Co., Ltd. | 日本 | 34 | $940.7K | 初级形态PET、低密度聚乙烯 |
| Octowrap Inc | 美国 | 16 | $414.2K | 乙烯聚合物塑料、40厘米以下纸袋 |
| Nozoe Industry Inc. | 日本 | 11 | $289.2K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $67.2K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 40 | $50.3K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $37.2K | 其他纸制品、人造机织地毯 |
| Eidai Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $37.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Seiwa Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $27.2K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 聚乙烯袋 | Nozoe Industry Inc. | 越南 | $58 |
| 2024-08-19 | 聚乙烯袋 | Nozoe Industry Inc. | 越南 | $6.6K |
| 2024-08-19 | 聚乙烯袋 | Nozoe Industry Inc. | 越南 | $150 |
| 2024-08-19 | 聚乙烯袋 | Nozoe Industry Inc. | 越南 | $2.6K |
| 2024-08-06 | 8477机器零件 | HONG KONG XHD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-02 | 低密度聚乙烯 | NOZOE INDUSTRY INC | 日本 | $18.4K |
| 2024-08-02 | 低密度聚乙烯 | NOZOE INDUSTRY INC | 日本 | $18.4K |
| 2024-02-06 | 8477机器零件 | DONGGUAN NEW SILU TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-09-27 | 低密度聚乙烯 | Nozoe Industry Inc. | 日本 | $18.4K |
| 2023-05-30 | 乙烯聚合物塑料 | WORLDWIDE IMPORTS | 中国 | $2 |
出口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 聚乙烯袋 | Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-28 | 聚乙烯袋 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-28 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-12-28 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2024-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2024-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-12-19 | 乙烯聚合物塑料 | MOPI PRIVATE LTD | 新加坡 | $17.8K |
| 2024-12-17 | 乙烯聚合物塑料 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-12-17 | 乙烯聚合物塑料 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $6.6K |