KIENTHANH CO.,LTD

越南出口商 · 出口 966 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Kiến Thành

362
进口笔数
966
出口笔数
$948.6K
进口金额
$254.40M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 9 笔出口 $320.7K · 18 笔2023-12进口 $21.5K · 14 笔出口 $395.4K · 19 笔2024-01进口 $10.2K · 9 笔出口 $296.7K · 21 笔2024-02进口 $4.2K · 5 笔出口 $195.2K · 8 笔2024-03进口 $113.8K · 6 笔出口 $301.5K · 15 笔2024-04进口 $13.2K · 10 笔出口 $270.1K · 20 笔2024-05进口 $9.5K · 10 笔出口 $389.3K · 26 笔2024-06进口 $9.7K · 7 笔出口 $304.8K · 23 笔2024-07进口 $11.3K · 9 笔出口 $315.8K · 22 笔2024-08进口 $3.7K · 5 笔出口 $371.7K · 19 笔2024-09进口 $10.8K · 8 笔出口 $278.0K · 25 笔2024-10进口 $8.6K · 8 笔出口 $212.6K · 26 笔2024-11进口 $15.4K · 12 笔出口 $172.2K · 18 笔2024-12进口 $8.6K · 8 笔出口 $483.9K · 30 笔2025-01进口 $3.8K · 6 笔出口 $279.1K · 21 笔2025-02进口 $4.9K · 6 笔出口 $310.9K · 23 笔2025-03进口 $7.2K · 6 笔出口 $344.7K · 24 笔2025-04进口 $10.6K · 9 笔出口 $422.1K · 18 笔2025-05进口 $7.6K · 7 笔出口 $439.7K · 23 笔2025-06进口 $21.3K · 11 笔出口 $409.5K · 29 笔2025-07进口 $15.4K · 9 笔出口 $409.1K · 28 笔2025-08进口 $6.3K · 6 笔出口 $372.7K · 25 笔2025-09进口 $4.3K · 5 笔出口 $429.2K · 37 笔2025-10进口 $21.8K · 8 笔出口 $375.6K · 30 笔2025-11进口 $5.9K · 7 笔出口 $342.0K · 29 笔2025-12进口 $6.5K · 4 笔出口 $403.7K · 33 笔2026-01进口 $7.9K · 8 笔出口 $396.4K · 26 笔2026-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $312.5K · 19 笔2026-03进口 $9.4K · 7 笔出口 $380.6K · 18 笔2026-04进口 $78.9K · 6 笔出口 $361.0K · 19 笔2026-05进口 $207.2K · 8 笔出口 $301.6K · 17 笔2026-06进口 $47.0K · 9 笔出口 $553.9K · 28 笔2026-07进口 $3.2K · 6 笔出口 $524.0K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 9 笔出口 $320.7K · 18 笔2023-12进口 $21.5K · 14 笔出口 $395.4K · 19 笔2024-01进口 $10.2K · 9 笔出口 $296.7K · 21 笔2024-02进口 $4.2K · 5 笔出口 $195.2K · 8 笔2024-03进口 $113.8K · 6 笔出口 $301.5K · 15 笔2024-04进口 $13.2K · 10 笔出口 $270.1K · 20 笔2024-05进口 $9.5K · 10 笔出口 $389.3K · 26 笔2024-06进口 $9.7K · 7 笔出口 $304.8K · 23 笔2024-07进口 $11.3K · 9 笔出口 $315.8K · 22 笔2024-08进口 $3.7K · 5 笔出口 $371.7K · 19 笔2024-09进口 $10.8K · 8 笔出口 $278.0K · 25 笔2024-10进口 $8.6K · 8 笔出口 $212.6K · 26 笔2024-11进口 $15.4K · 12 笔出口 $172.2K · 18 笔2024-12进口 $8.6K · 8 笔出口 $483.9K · 30 笔2025-01进口 $3.8K · 6 笔出口 $279.1K · 21 笔2025-02进口 $4.9K · 6 笔出口 $310.9K · 23 笔2025-03进口 $7.2K · 6 笔出口 $344.7K · 24 笔2025-04进口 $10.6K · 9 笔出口 $422.1K · 18 笔2025-05进口 $7.6K · 7 笔出口 $439.7K · 23 笔2025-06进口 $21.3K · 11 笔出口 $409.5K · 29 笔2025-07进口 $15.4K · 9 笔出口 $409.1K · 28 笔2025-08进口 $6.3K · 6 笔出口 $372.7K · 25 笔2025-09进口 $4.3K · 5 笔出口 $429.2K · 37 笔2025-10进口 $21.8K · 8 笔出口 $375.6K · 30 笔2025-11进口 $5.9K · 7 笔出口 $342.0K · 29 笔2025-12进口 $6.5K · 4 笔出口 $403.7K · 33 笔2026-01进口 $7.9K · 8 笔出口 $396.4K · 26 笔2026-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $312.5K · 19 笔2026-03进口 $9.4K · 7 笔出口 $380.6K · 18 笔2026-04进口 $78.9K · 6 笔出口 $361.0K · 19 笔2026-05进口 $207.2K · 8 笔出口 $301.6K · 17 笔2026-06进口 $47.0K · 9 笔出口 $553.9K · 28 笔2026-07进口 $3.2K · 6 笔出口 $524.0K · 29 笔

工商档案

企业注册号3700542282
企查查编码QVN8AX3U2Y
成立日期2003-06-09
联系地址Số 42/9, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIÊN THẠNH
企业英文名称KIEN THANH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42/9, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+84903321668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470710未漂牛皮纸废料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
720441钢铁废料
390422增塑PVC混合物
392010乙烯聚合物塑料
390210聚丙烯聚合物
391530PVC废碎料
540110合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
630532人造纺织袋
540720合成机织布
392010乙烯聚合物塑料
560749聚烯烃绳缆
392020聚丙烯塑料
392321聚乙烯袋
590390塑料涂层织物
630533PP/PE编织袋
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$486.0K
越南329$437.9K
日本10$10.8K
印度4$8.9K
韩国1$5.0K
马来西亚3$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南576$244.60M
日本255$5.19M
美国106$3.71M
中国香港21$739.3K
韩国7$74.7K
澳大利亚1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Unipack International Co., Ltd.中国6$334.5K聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南54$150.7K其他塑料制品、医用导管
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南32$105.0K医用导管、其他塑料制品
Vina Showa Co., Ltd.越南150$62.5K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南23$56.0K电器装置零件、自动断路器
Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南24$26.2KPVC单丝棒材、其他塑料建材
CONG TY TNHH VINA SHOWA新加坡31$21.0K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$14.4K其他塑料制品、塑料餐具
Nissin Seitai Co., Ltd.日本10$10.8K乙烯聚合物塑料、人造纺织袋
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南5$372大纸袋、聚烯烃捆扎绳

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南59$241.89M乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
Nissin Seitai Co., Ltd.日本255$5.19M人造纺织袋、PP/PE编织袋
Unipack International (Hong Kong) Ltd中国香港121$4.32M其他纺织制品、PP/PE编织袋
Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南496$2.05M聚烯烃绳缆、印花聚酯布
Sedo Camping Co., Ltd.越南19$648.6K其他纺织制品、其他寝具
Sedo Vina Co., Ltd.越南2$101.3K聚丙烯塑料、塑料涂层织物
T&H PACKAGING, LLC美国5$85.1KPP/PE编织袋、其他纺织制品
Taekyung SBC Co., Ltd.韩国3$50.4K锌氧化物、含锌残渣
Win Remit Industrial Ltd. Trust Co.美国1$42.8K其他纺织制品
Nissin Seitai Co., Ltd.韩国4$24.4K人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27未漂牛皮纸废料CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$151
2026-07-27PVC废碎料CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$647
2026-07-27PVC废碎料CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$280
2026-07-16未漂牛皮纸废料CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$141
2026-07-16PVC废碎料CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$226
2026-07-16PVC废碎料CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$654
2026-07-02未漂牛皮纸废料CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$165
2026-07-02PVC废碎料CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$564
2026-07-02PVC废碎料CONG TY TNHH VINA SHOWA越南$341
2026-06-23其他塑料废料M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K

出口(共 966)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造纺织袋Nissin Seitai Co., Ltd.日本$19.6K
2026-07-30其他纺织制品Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南$9.0K
2026-07-30其他纺织制品Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南$150
2026-07-29聚烯烃绳缆Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$542
2026-07-29其他纺织制品Unipack International (Hong Kong) Ltd中国香港$46.9K
2026-07-28其他纺织制品Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南$180
2026-07-28其他纺织制品Unipack International (Hong Kong) Ltd中国香港$48.4K
2026-07-28其他纺织制品Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南$10.8K
2026-07-27其他纺织制品Unipack International (Hong Kong) Ltd中国香港$44.3K
2026-07-25聚丙烯塑料Sedo Camping Co., Ltd.越南$619

相关企业 · 同类产品

KIENTHANH CO.,LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →