Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,298 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH CN TEMPEARL (Việt Nam)

2,298
进口笔数
390
出口笔数
$119.06M
进口金额
$63.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
104
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $103.0K · 7 笔出口 $226.2K · 1 笔2023-09进口 $1.22M · 74 笔出口 $1.31M · 9 笔2023-10进口 $726.5K · 57 笔出口 $1.57M · 9 笔2023-11进口 $1.08M · 69 笔出口 $1.46M · 8 笔2023-12进口 $975.8K · 55 笔出口 $1.92M · 14 笔2024-01进口 $869.2K · 62 笔出口 $1.47M · 10 笔2024-02进口 $1.29M · 48 笔出口 $1.10M · 9 笔2024-03进口 $978.0K · 48 笔出口 $1.50M · 10 笔2024-04进口 $1.48M · 57 笔出口 $1.47M · 13 笔2024-05进口 $1.28M · 54 笔出口 $1.80M · 9 笔2024-06进口 $1.37M · 62 笔出口 $1.32M · 9 笔2024-07进口 $978.5K · 50 笔出口 $1.94M · 15 笔2024-08进口 $1.15M · 52 笔出口 $1.16M · 8 笔2024-09进口 $1.21M · 52 笔出口 $1.61M · 15 笔2024-10进口 $1.18M · 64 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-11进口 $1.53M · 65 笔出口 $1.80M · 12 笔2024-12进口 $648.5K · 42 笔出口 $1.43M · 9 笔2025-01进口 $1.01M · 45 笔出口 $1.41M · 6 笔2025-02进口 $1.13M · 52 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-03进口 $1.18M · 54 笔出口 $1.68M · 7 笔2025-04进口 $1.76M · 63 笔出口 $1.37M · 6 笔2025-05进口 $964.4K · 43 笔出口 $1.82M · 7 笔2025-06进口 $1.36M · 57 笔出口 $1.50M · 11 笔2025-07进口 $894.4K · 52 笔出口 $1.96M · 12 笔2025-08进口 $1.29M · 58 笔出口 $1.51M · 7 笔2025-09进口 $1.09M · 45 笔出口 $1.45M · 9 笔2025-10进口 $978.2K · 48 笔出口 $1.40M · 8 笔2025-11进口 $622.7K · 48 笔出口 $1.29M · 5 笔2025-12进口 $2.01M · 57 笔出口 $652.9K · 11 笔2026-01进口 $670.3K · 41 笔出口 $2.15M · 10 笔2026-02进口 $1.92M · 62 笔出口 $1.16M · 5 笔2026-03进口 $1.87M · 73 笔出口 $1.83M · 11 笔2026-04进口 $71.15M · 69 笔出口 $2.14M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $103.0K · 7 笔出口 $226.2K · 1 笔2023-09进口 $1.22M · 74 笔出口 $1.31M · 9 笔2023-10进口 $726.5K · 57 笔出口 $1.57M · 9 笔2023-11进口 $1.08M · 69 笔出口 $1.46M · 8 笔2023-12进口 $975.8K · 55 笔出口 $1.92M · 14 笔2024-01进口 $869.2K · 62 笔出口 $1.47M · 10 笔2024-02进口 $1.29M · 48 笔出口 $1.10M · 9 笔2024-03进口 $978.0K · 48 笔出口 $1.50M · 10 笔2024-04进口 $1.48M · 57 笔出口 $1.47M · 13 笔2024-05进口 $1.28M · 54 笔出口 $1.80M · 9 笔2024-06进口 $1.37M · 62 笔出口 $1.32M · 9 笔2024-07进口 $978.5K · 50 笔出口 $1.94M · 15 笔2024-08进口 $1.15M · 52 笔出口 $1.16M · 8 笔2024-09进口 $1.21M · 52 笔出口 $1.61M · 15 笔2024-10进口 $1.18M · 64 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-11进口 $1.53M · 65 笔出口 $1.80M · 12 笔2024-12进口 $648.5K · 42 笔出口 $1.43M · 9 笔2025-01进口 $1.01M · 45 笔出口 $1.41M · 6 笔2025-02进口 $1.13M · 52 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-03进口 $1.18M · 54 笔出口 $1.68M · 7 笔2025-04进口 $1.76M · 63 笔出口 $1.37M · 6 笔2025-05进口 $964.4K · 43 笔出口 $1.82M · 7 笔2025-06进口 $1.36M · 57 笔出口 $1.50M · 11 笔2025-07进口 $894.4K · 52 笔出口 $1.96M · 12 笔2025-08进口 $1.29M · 58 笔出口 $1.51M · 7 笔2025-09进口 $1.09M · 45 笔出口 $1.45M · 9 笔2025-10进口 $978.2K · 48 笔出口 $1.40M · 8 笔2025-11进口 $622.7K · 48 笔出口 $1.29M · 5 笔2025-12进口 $2.01M · 57 笔出口 $652.9K · 11 笔2026-01进口 $670.3K · 41 笔出口 $2.15M · 10 笔2026-02进口 $1.92M · 62 笔出口 $1.16M · 5 笔2026-03进口 $1.87M · 73 笔出口 $1.83M · 11 笔2026-04进口 $71.15M · 69 笔出口 $2.14M · 13 笔

工商档案

企业注册号0300760530
企查查编码QVNGK3GTXW
成立日期1995-06-30
联系地址Lô BI. 18b-20a, Lô BI. 16b-18a, Đường số 8, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TEMPEARL (VIỆT NAM)
企业英文名称TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BI. 18b-20a, Lô BI. 16b-18a, Đường số 8, Khu Chế Xuất Tân, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84837701213
邮箱tempearl.vn@hcm.vnn.vn
传真0837701215
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360.572亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
481910瓦楞纸箱
850450其他电感器
732020钢铁弹簧
482390其他纸制品
490890非玻璃化转印纸
854449绝缘电线
740911精炼铜带
732619其他锻钢制品
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
853620自动断路器
853890电器装置零件
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料
740400铜废料
732020钢铁弹簧
481920非瓦楞折叠盒
854239其他电子IC
481910瓦楞纸箱
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本872$100.51M
越南1,278$11.90M
韩国57$3.90M
中国台湾101$1.50M
泰国30$489.6K
中国60$370.1K
新加坡18$339.4K
马来西亚38$24.9K
瑞士2$12.1K
牙买加1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本300$61.64M
新加坡13$1.10M
越南78$290.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tempearl Industrial Co., Ltd.日本702$32.01M电器装置零件、瓦楞纸箱
Oriental Star Metal Co., Ltd.越南74$5.44M铝合金型材、铝合金板材
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南312$2.03M其他电感器、1kVA以下变压器
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南87$1.30M镀锌钢带、非取向硅钢板
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南51$1.23M其他塑料制品、塑料封口件
NST Saigon Coil Center Co., Ltd.越南59$286.7K非取向硅钢板、镀锌钢带
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南149$284.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南59$166.6K其他钢弹簧、钢铁弹簧
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南81$133.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南50$24.3K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tempearl Industrial Co., Ltd.日本298$61.53M其他塑料制品、自动断路器
OHGITANI (S) PTE. LTD.新加坡14$1.16M铜废料、不锈钢废料
Keiden Vietnam Co., Ltd.越南34$141.7K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
fc9d65568801533b4c8c5d8a83cd4b0f2$55.7K
Oriental Star Metal Co., Ltd.越南2$51.2K其他钢铁制品、铝合金板材
Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd.越南19$45.2K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
Anh Khoi Environment Service Co., Ltd.越南16$38.7K钢铁废料、未漂牛皮纸废料
Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd.越南4$8.2K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$2.7K电器装置零件、瓦楞纸箱
Tempearl Ind. Co., Ltd.越南1$2.4K其他铅制品

近期贸易明细

进口(共 2,298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他锻钢制品Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$216
2026-04-28其他锻钢制品Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$180
2026-04-28钢铁弹簧Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$41
2026-04-28螺纹螺母Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-28其他锻钢制品Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-28螺纹螺母Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$250
2026-04-28其他锻钢制品Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$95
2026-04-28其他锻钢制品Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$216
2026-04-28钢铆钉Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$651
2026-04-28螺纹螺母Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$300

出口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自动断路器Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-28自动断路器Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$13.0K
2026-04-28电器装置零件Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$22.9K
2026-04-28自动断路器Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$664
2026-04-28电器装置零件Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$13
2026-04-28电器装置零件Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-28自动断路器Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$9.7K
2026-04-28电器装置零件Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$23.5K
2026-04-28自动断路器Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$21.8K
2026-04-28电器装置零件Tempearl Industrial Co., Ltd.日本$8

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →