Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,298 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH CN TEMPEARL (Việt Nam)
- 邮箱8
- YouTube1
2,298
进口笔数
390
出口笔数
$119.06M
进口金额
$63.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
104
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300760530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK3GTXW |
| 成立日期 | 1995-06-30 |
| 联系地址 | Lô BI. 18b-20a, Lô BI. 16b-18a, Đường số 8, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TEMPEARL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BI. 18b-20a, Lô BI. 16b-18a, Đường số 8, Khu Chế Xuất Tân, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837701213 |
| 邮箱 | tempearl.vn@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0837701215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360.572亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 872 | $100.51M |
| 越南 | 1,278 | $11.90M |
| 韩国 | 57 | $3.90M |
| 中国台湾 | 101 | $1.50M |
| 泰国 | 30 | $489.6K |
| 中国 | 60 | $370.1K |
| 新加坡 | 18 | $339.4K |
| 马来西亚 | 38 | $24.9K |
| 瑞士 | 2 | $12.1K |
| 牙买加 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 300 | $61.64M |
| 新加坡 | 13 | $1.10M |
| 越南 | 78 | $290.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | 702 | $32.01M | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Oriental Star Metal Co., Ltd. | 越南 | 74 | $5.44M | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 312 | $2.03M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd. | 越南 | 87 | $1.30M | 镀锌钢带、非取向硅钢板 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.23M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| NST Saigon Coil Center Co., Ltd. | 越南 | 59 | $286.7K | 非取向硅钢板、镀锌钢带 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 149 | $284.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd. | 越南 | 59 | $166.6K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $133.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 50 | $24.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | 298 | $61.53M | 其他塑料制品、自动断路器 |
| OHGITANI (S) PTE. LTD. | 新加坡 | 14 | $1.16M | 铜废料、不锈钢废料 |
| Keiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $141.7K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| fc9d65568801533b4c8c5d8a83cd4b0f | 2 | $55.7K | ||
| Oriental Star Metal Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.2K | 其他钢铁制品、铝合金板材 |
| Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 19 | $45.2K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Anh Khoi Environment Service Co., Ltd. | 越南 | 16 | $38.7K | 钢铁废料、未漂牛皮纸废料 |
| Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.2K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Tempearl Ind. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他铅制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $216 |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $216 |
| 2026-04-28 | 钢铆钉 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $651 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $300 |
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动断路器 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $22.9K |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $664 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $23.5K |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $21.8K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Tempearl Industrial Co., Ltd. | 日本 | $8 |