Siemens Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 9,775 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIEMENS
- 邮箱169,728
9,775
进口笔数
461
出口笔数
$136.64M
进口金额
$2.08M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
100
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302727641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERBK3BD |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | 33 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIEMENS |
| 企业英文名称 | SIEMENS LIMITED COMPANY |
| 其他编号 | 52990024WNDCG6OB9H85 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được thực hiện các hoạt động trên sau khi đã được Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cho phép theo quy định của Bộ luật Lao động và Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. - Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động cho thuê lại lao động và hoạt động cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài. - Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối các hàng hóa có mã HS 8523 có chứa phần mềm chuyên dụng dùng cho các loại máy móc, thiết bị do CÔNG TY TNHH SIEMENS thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối. - Doanh nghiệp không được nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 8527 đã qua sử dụng. - Doanh nghiệp có trách nhiệm làm thủ tục cấp phép cần thiết trước khi lưu hành các hàng hóa thuộc nhóm HS 8526 và HS 8527. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842838251900 |
| 邮箱 | info.vn@siemens.com |
| 传真 | +842838251580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,267.9676亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5,347 | $69.02M |
| 中国 | 3,243 | $32.33M |
| 法国 | 1,029 | $8.69M |
| 捷克 | 1,172 | $7.37M |
| 印度 | 925 | $7.31M |
| 英国 | 522 | $2.00M |
| 加拿大 | 329 | $1.54M |
| 罗马尼亚 | 1,055 | $1.34M |
| 印度尼西亚 | 15 | $885.7K |
| 匈牙利 | 344 | $849.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 317 | $1.37M |
| 越南 | 28 | $462.3K |
| 法国 | 51 | $68.3K |
| 加拿大 | 23 | $40.0K |
| 新加坡 | 10 | $31.2K |
| 捷克 | 11 | $30.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $24.4K |
| 比利时 | 1 | $22.6K |
| 中国 | 8 | $13.4K |
| 匈牙利 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens AG | 德国 | 7,430 | $104.31M | 静止变流器、电力控制板 |
| Siemens AG | 中国 | 804 | $14.02M | 电力控制板、电器装置零件 |
| SIEMENS LIMITED | 印度 | 404 | $4.01M | 高压继电器、自动断路器 |
| Siemens AG | 印度 | 134 | $1.11M | 自动断路器、电器装置零件 |
| Siemens AG | 加拿大 | 244 | $1.09M | 液体流量计、其他自动控制仪 |
| Siemens Electrical Drives Ltd. | 中国 | 52 | $846.2K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Siemens SAS | 法国 | 95 | $224.7K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Siemens SAS | 德国 | 92 | $218.1K | 流量压力检测零件、电器装置零件 |
| Siemens AG | 法国 | 43 | $100.5K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Siemens Aktiengesellschaft | 美国 | 50 | $94.0K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens AG | 德国 | 308 | $1.05M | 电器装置零件、电动机及零件 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 19 | $435.2K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| KACO New Energy GmbH | 德国 | 4 | $309.4K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Siemens SAS | 法国 | 51 | $68.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Siemens Canada Ltd. | 加拿大 | 22 | $37.3K | 流量压力检测零件、其他钢铁制品 |
| Siemens AG | 捷克 | 6 | $25.4K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.1K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $16.4K | 其他塑料制品、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Beijing Siemens Cerberus Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151 | 其他电路开关装置、信号装置零件 |
| ABC | 越南 | 4 | $125 | 其他手工艺品、其他瓷制家用品 |
近期贸易明细
进口(共 9,775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | SIEMENS AG | 德国 | $142 |
| 2026-04-28 | 衡器零件 | SIEMENS AG | 德国 | $219 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SIEMENS S.P.A. | 意大利 | $68 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SIEMENS AG | 德国 | $200 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SIEMENS S.P.A. | 意大利 | $68 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SIEMENS AG | 德国 | $153 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SIEMENS AG | 德国 | $153 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SIEMENS AG | 德国 | $861 |
| 2026-04-28 | 衡器零件 | SIEMENS AG | 德国 | $219 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SIEMENS AG | 德国 | $821 |
出口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他自动控制仪 | SIEMENS CANADA LTD | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | SIEMENS AG | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 万用表 | SIEMENS AG | 德国 | $191 |
| 2026-04-21 | 万用表 | SIEMENS AG | 德国 | $111 |
| 2026-04-20 | 自动断路器 | OEZ S.R.O. EXPEDICE OEZ | 捷克 | $480 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | SIEMENS LTD | 德国 | $213 |
| 2026-04-20 | 自动断路器 | SIEMENS LTD | 德国 | $21 |
| 2026-04-20 | 60伏以下继电器 | SIEMENS LTD | 德国 | $151 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | SIEMENS LTD | 德国 | $288 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | SIEMENS LTD | 德国 | $17 |