Siemens Ltd. Co.

越南进口商 · 进口 10,876 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SIEMENS

10,876
进口笔数
513
出口笔数
$150.99M
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
98
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.82M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.3K · 31 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $3.02M · 190 笔出口 $9.5K · 6 笔2023-12进口 $2.47M · 184 笔出口 $41.6K · 15 笔2024-01进口 $2.29M · 201 笔出口 $47.0K · 9 笔2024-02进口 $1.44M · 156 笔出口 $33.6K · 10 笔2024-03进口 $2.78M · 201 笔出口 $21.1K · 12 笔2024-04进口 $3.46M · 174 笔出口 $71.4K · 17 笔2024-05进口 $4.21M · 239 笔出口 $54.0K · 14 笔2024-06进口 $2.41M · 213 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-07进口 $2.35M · 215 笔出口 $23.4K · 12 笔2024-08进口 $3.71M · 218 笔出口 $18.0K · 9 笔2024-09进口 $3.97M · 235 笔出口 $276.7K · 19 笔2024-10进口 $2.55M · 214 笔出口 $18.9K · 11 笔2024-11进口 $3.16M · 211 笔出口 $411.9K · 15 笔2024-12进口 $5.74M · 245 笔出口 $113.3K · 11 笔2025-01进口 $3.22M · 165 笔出口 $40.3K · 9 笔2025-02进口 $5.27M · 299 笔出口 $26.8K · 9 笔2025-03进口 $3.99M · 248 笔出口 $130.6K · 26 笔2025-04进口 $3.37M · 296 笔出口 $75.1K · 15 笔2025-05进口 $2.95M · 252 笔出口 $46.8K · 14 笔2025-06进口 $2.71M · 262 笔出口 $59.4K · 19 笔2025-07进口 $4.03M · 277 笔出口 $35.2K · 13 笔2025-08进口 $3.91M · 337 笔出口 $20.7K · 10 笔2025-09进口 $2.52M · 271 笔出口 $54.6K · 10 笔2025-10进口 $3.58M · 233 笔出口 $40.7K · 12 笔2025-11进口 $5.82M · 267 笔出口 $66.0K · 18 笔2025-12进口 $5.12M · 342 笔出口 $191.6K · 14 笔2026-01进口 $3.12M · 239 笔出口 $27.5K · 10 笔2026-02进口 $4.04M · 229 笔出口 $20.9K · 9 笔2026-03进口 $3.51M · 372 笔出口 $58.0K · 9 笔2026-04进口 $3.86M · 199 笔出口 $29.8K · 14 笔2026-05进口 $4.25M · 345 笔出口 $64.0K · 6 笔2026-06进口 $4.84M · 393 笔出口 $63.4K · 12 笔2026-07进口 $5.25M · 353 笔出口 $44.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 39320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.3K · 31 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $3.02M · 190 笔出口 $9.5K · 6 笔2023-12进口 $2.47M · 184 笔出口 $41.6K · 15 笔2024-01进口 $2.29M · 201 笔出口 $47.0K · 9 笔2024-02进口 $1.44M · 156 笔出口 $33.6K · 10 笔2024-03进口 $2.78M · 201 笔出口 $21.1K · 12 笔2024-04进口 $3.46M · 174 笔出口 $71.4K · 17 笔2024-05进口 $4.21M · 239 笔出口 $54.0K · 14 笔2024-06进口 $2.41M · 213 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-07进口 $2.35M · 215 笔出口 $23.4K · 12 笔2024-08进口 $3.71M · 218 笔出口 $18.0K · 9 笔2024-09进口 $3.97M · 235 笔出口 $276.7K · 19 笔2024-10进口 $2.55M · 214 笔出口 $18.9K · 11 笔2024-11进口 $3.16M · 211 笔出口 $411.9K · 15 笔2024-12进口 $5.74M · 245 笔出口 $113.3K · 11 笔2025-01进口 $3.22M · 165 笔出口 $40.3K · 9 笔2025-02进口 $5.27M · 299 笔出口 $26.8K · 9 笔2025-03进口 $3.99M · 248 笔出口 $130.6K · 26 笔2025-04进口 $3.37M · 296 笔出口 $75.1K · 15 笔2025-05进口 $2.95M · 252 笔出口 $46.8K · 14 笔2025-06进口 $2.71M · 262 笔出口 $59.4K · 19 笔2025-07进口 $4.03M · 277 笔出口 $35.2K · 13 笔2025-08进口 $3.91M · 337 笔出口 $20.7K · 10 笔2025-09进口 $2.52M · 271 笔出口 $54.6K · 10 笔2025-10进口 $3.58M · 233 笔出口 $40.7K · 12 笔2025-11进口 $5.82M · 267 笔出口 $66.0K · 18 笔2025-12进口 $5.12M · 342 笔出口 $191.6K · 14 笔2026-01进口 $3.12M · 239 笔出口 $27.5K · 10 笔2026-02进口 $4.04M · 229 笔出口 $20.9K · 9 笔2026-03进口 $3.51M · 372 笔出口 $58.0K · 9 笔2026-04进口 $3.86M · 199 笔出口 $29.8K · 14 笔2026-05进口 $4.25M · 345 笔出口 $64.0K · 6 笔2026-06进口 $4.84M · 393 笔出口 $63.4K · 12 笔2026-07进口 $5.25M · 353 笔出口 $44.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0302727641
企查查编码QVNERBK3BD
成立日期2007-12-07
联系地址33 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIEMENS
企业英文名称SIEMENS LIMITED COMPANY
其他编号52990024WNDCG6OB9H85
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được thực hiện các hoạt động trên sau khi đã được Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cho phép theo quy định của Bộ luật Lao động và Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. - Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động cho thuê lại lao động và hoạt động cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài. - Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối các hàng hóa có mã HS 8523 có chứa phần mềm chuyên dụng dùng cho các loại máy móc, thiết bị do CÔNG TY TNHH SIEMENS thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối. - Doanh nghiệp không được nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 8527 đã qua sử dụng. - Doanh nghiệp có trách nhiệm làm thủ tục cấp phép cần thiết trước khi lưu hành các hàng hóa thuộc nhóm HS 8526 và HS 8527. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话+842838251900
邮箱info.vn@siemens.com
传真+842838251580
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,267.9676亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853620自动断路器
853710电力控制板
850440静止变流器
851762通信设备
853649高压继电器
853650其他电气开关
902610液体流量计
853690其他电路开关装置
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
850440静止变流器
853710电力控制板
853649高压继电器
851762通信设备
902610液体流量计
902620压力测量仪
854239其他电子IC
85364160伏以下继电器
902690流量压力检测零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国5,897$74.00M
中国3,569$37.51M
法国1,153$9.98M
印度1,019$8.24M
捷克1,293$8.22M
英国577$2.36M
加拿大367$1.71M
罗马尼亚1,203$1.48M
印度尼西亚16$948.1K
匈牙利386$923.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国335$1.45M
越南51$1.02M
法国55$86.2K
加拿大23$40.0K
印度4$33.2K
中国10$32.9K
新加坡10$31.2K
捷克11$30.2K
孟加拉国1$24.4K
比利时1$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens AG德国8,411$116.71M静止变流器、电力控制板
Siemens AG中国804$14.02M电力控制板、电器装置零件
SIEMENS LIMITED印度398$4.33M高压继电器、自动断路器
Siemens AG印度134$1.11M自动断路器、电器装置零件
Siemens AG加拿大248$1.10M液体流量计、其他自动控制仪
Siemens Electrical Drives Ltd.中国65$1.05M静止变流器、其他自动控制仪
Siemens SAS德国197$455.0K液体流量计、流量压力检测零件
Siemens Ag德国33$335.4K高压继电器、1000伏以下电路保护器
Siemens Ltd.新加坡58$240.1K自动断路器、高压继电器
Siemens AG法国44$100.6K压力测量仪、液体流量计

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens AG德国325$1.11M电器装置零件、电动机及零件
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南38$931.1K纸制卷轴、其他钢铁制品
KACO New Energy GmbH德国5$334.5K静止变流器、电器装置零件
Siemens SAS德国54$85.5K流量压力检测零件、其他钢铁制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南4$46.2K瓦楞纸箱、塑料容器
SIEMENS LIMITED印度3$32.9K静止变流器、电力控制板
Siemens Canada Ltd.加拿大20$32.9K流量压力检测零件、其他钢铁制品
Siemens AG捷克6$25.4K其他电气开关、电气装置零件
Siemens Pte. Ltd.新加坡8$16.4K电气信号装置、其他塑料制品
ABC越南4$125其他手工艺品、油菜籽油渣

近期贸易明细

进口(共 10,876)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电气装置零件Siemens AG德国$862
2026-07-31静止变流器Siemens AG中国$2.3K
2026-07-31数据处理机Siemens AG德国$134
2026-07-31静止变流器Siemens AG中国$1.9K
2026-07-3120W以上固定电阻器Siemens AG德国$239
2026-07-31电器装置零件Siemens AG中国$247
2026-07-31高压继电器Siemens AG德国$2.7K
2026-07-31电器装置零件Siemens AG印度$76
2026-07-31电器装置零件Siemens AG印度$77
2026-07-31电器装置零件Siemens AG中国$151

出口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30液体流量计Siemens Sensors & Communication Ltd.中国$7.1K
2026-07-30液体流量计Siemens Sensors & Communication Ltd.中国$10.4K
2026-07-29非液体温度计Siemens SAS法国$842
2026-07-29液体流量计Siemens AG德国$4.9K
2026-07-29非液体温度计Siemens SAS法国$894
2026-07-27液体流量计Siemens AG德国$3.9K
2026-07-20高压继电器Siemens AG德国$2.9K
2026-07-08静止变流器Siemens Numerical Control Ltd.中国$2.0K
2026-07-08其他电子ICSiemens SAS法国$229
2026-07-08流量压力检测零件Siemens SAS法国$454

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Siemens Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →