Anh Khoi Environment Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MôI TRườNG ANH KHôI
96
进口笔数
0
出口笔数
$574.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314472821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYMC2BK |
| 成立日期 | 2017-06-21 |
| 联系地址 | 45/21 Nguyễn Thị Thập, Tổ 15, khu phố 2, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG ANH KHÔI |
| 企业英文名称 | ANH KHOI ENVIRONMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/21 Nguyễn Thị Thập, Tổ 15, khu phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84909606746 |
| 邮箱 | dinhnghia1211@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $528.1K |
| 中国 | 5 | $17.4K |
| 中国台湾 | 2 | $13.1K |
| 马来西亚 | 1 | $9.3K |
| 日本 | 3 | $7.0K |
| 韩国 | 3 | $71 |
| 泰国 | 1 | $12 |
| 印度 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 29 | $244.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $122.1K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.6K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $38.7K | 自动断路器、电器装置零件 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.3K | 可互换工具、其他铝制品 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 木工机床刀片、其他机器刀具 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 木工机床刀片、钢铁废料 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $5.8K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 合金钢线材、硅锰钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁废料 | TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 钢铁废料 | TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 钢铁废料 | TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 未漂牛皮纸废料 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-03 | 未漂牛皮纸废料 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 未漂牛皮纸废料 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-03 | 未漂牛皮纸废料 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 未漂牛皮纸废料 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-03 | 未漂牛皮纸废料 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 钢铁废料 | TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |