Anh Khoi Environment Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 钢铁废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MôI TRườNG ANH KHôI

96
进口笔数
0
出口笔数
$574.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $448 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $498 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $570 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $811 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $450 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $448 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $498 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $570 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $811 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314472821
企查查编码QVNTYMC2BK
成立日期2017-06-21
联系地址45/21 Nguyễn Thị Thập, Tổ 15, khu phố 2, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG ANH KHÔI
企业英文名称ANH KHOI ENVIRONMENT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/21 Nguyễn Thị Thập, Tổ 15, khu phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84909606746
邮箱dinhnghia1211@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720441钢铁废料
470710未漂牛皮纸废料
470790其他纸废料
811300金属陶瓷制品
720429合金钢废料
740400铜废料
842430喷砂机
847759其他橡塑成型机
847780其他橡塑机械
903033电测仪表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$528.1K
中国5$17.4K
中国台湾2$13.1K
马来西亚1$9.3K
日本3$7.0K
韩国3$71
泰国1$12
印度1$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南29$244.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南9$122.1K可互换工具、未装配硬质合金工具
Nanotech Vina Co., Ltd.越南3$41.6K可互换工具、金属加工机刀
Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$38.7K自动断路器、电器装置零件
NT Vina Co., Ltd.越南2$30.3K可互换工具、其他铝制品
Metkraft Ltd.越南2$14.8K木工机床刀片、其他机器刀具
Metkraft Co., Ltd.越南2$10.3K木工机床刀片、钢铁废料
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南2$8.7K其他塑料制品、其他硬塑料管
Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南16$5.8K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Watari Welding Industry Co., Ltd.越南6$4.3K合金钢线材、硅锰钢丝

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15钢铁废料TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-15钢铁废料TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-15钢铁废料TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-03未漂牛皮纸废料GIA PHU PACKAGING CO LTD越南$13.5K
2026-04-03未漂牛皮纸废料Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-03未漂牛皮纸废料Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$13.5K
2026-04-03未漂牛皮纸废料GIA PHU PACKAGING CO LTD越南$1.8K
2026-04-03未漂牛皮纸废料Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$13.5K
2026-04-03未漂牛皮纸废料Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$1.8K
2026-03-09钢铁废料TEMPEARL INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Anh Khoi Environment Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →