Hien Le Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,598 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 非在业
1,598
进口笔数
0
出口笔数
$9.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305353472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ4RBP7 |
| 成立日期 | 2007-12-05 |
| 联系地址 | 14/38 Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lê Hiền |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/38 Kỳ Đồng P.09, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn; kinh doanh nhà hàng ăn uống (không kinh doanh nhà hàng, khách sạn tại trụ sở). Kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí: câu cá, chèo thuyền, hoạt động thể thao dưới nước, trò chơi điều khiển từ xa (không hoạt động tại trụ sở). Chăn nuôi gia súc, gia cầm (không hoạt động tại trụ sở). Trồng cây công- nghiệp. Trồng trọt. Dịch vụ chăm sóc cây cảnh. Trồng rừng. Kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại. Sản xuất phim có nội dung được phép lưu hành (không: mua bán, cho thuê băng đĩa tại trụ sở). Đại lý ký gởi hàng hóa. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, đường thủy nội địa. Mua bán: hàng thủ công mỹ nghệ, máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên vật liệu ngành xây dựng, hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy, hàng gia dụng, văn phòng phẩm, vật tư ngành ảnh, thiết bị viễn thông, lương thực, thực phẩm công nghệ, hàng nông hải sản (không gây ô nhiễm môi trường). Tổ chức: hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm, biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Kinh doanh rạp chiếu phim. Mua bán: xe ô tô, xe tải, xe đầu kéo, phương tiện vận tải ngành xây dựng; máy móc, thiết bị ô tô. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,598 | $9.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 1,133 | $7.84M | 其他钢铁制品、钢铁废料 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 464 | $2.11M | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Fertile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,598)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 燃料木材废料 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 其他纸废料 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-23 | 其他纸废料 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-23 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $4.4K |