Hien Le Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,598 笔 · 主营 钢铁废料

越南 · 非在业

1,598
进口笔数
0
出口笔数
$9.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $364.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $191.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $232.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $329.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $215.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $329.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $319.4K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $325.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $306.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $325.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $362.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $309.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $364.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $315.9K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $183.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $198.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $223.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $167.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $180.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $354.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.0K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $207.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $191.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $232.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $329.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $215.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $329.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $319.4K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $325.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $306.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $325.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $362.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $269.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $309.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $364.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $315.9K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $183.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $198.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $223.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $167.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $180.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $354.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.0K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $207.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305353472
企查查编码QVNSJ4RBP7
成立日期2007-12-05
联系地址14/38 Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lê Hiền
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/38 Kỳ Đồng P.09, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn; kinh doanh nhà hàng ăn uống (không kinh doanh nhà hàng, khách sạn tại trụ sở). Kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí: câu cá, chèo thuyền, hoạt động thể thao dưới nước, trò chơi điều khiển từ xa (không hoạt động tại trụ sở). Chăn nuôi gia súc, gia cầm (không hoạt động tại trụ sở). Trồng cây công- nghiệp. Trồng trọt. Dịch vụ chăm sóc cây cảnh. Trồng rừng. Kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại. Sản xuất phim có nội dung được phép lưu hành (không: mua bán, cho thuê băng đĩa tại trụ sở). Đại lý ký gởi hàng hóa. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, đường thủy nội địa. Mua bán: hàng thủ công mỹ nghệ, máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên vật liệu ngành xây dựng, hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy, hàng gia dụng, văn phòng phẩm, vật tư ngành ảnh, thiết bị viễn thông, lương thực, thực phẩm công nghệ, hàng nông hải sản (không gây ô nhiễm môi trường). Tổ chức: hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm, biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Kinh doanh rạp chiếu phim. Mua bán: xe ô tô, xe tải, xe đầu kéo, phương tiện vận tải ngành xây dựng; máy móc, thiết bị ô tô.
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720441钢铁废料
760200铝废料
740400铜废料
440149燃料木材废料
470790其他纸废料
720421不锈钢废料
391590其他塑料废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,598$9.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Iritani Co., Ltd.越南1,133$7.84M其他钢铁制品、钢铁废料
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南464$2.11M750W以下交流电机、传动部件
Fertile Vietnam Co., Ltd.越南1$4.0K阀门零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,598)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$9.5K
2026-04-27钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$4.2K
2026-04-27钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$1.5K
2026-04-23燃料木材废料SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$27
2026-04-23其他纸废料SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$117
2026-04-23其他纸废料SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$114
2026-04-23钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$5.2K
2026-04-23钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$7.1K
2026-04-23钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$4.9K
2026-04-23钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

Hien Le Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →