Hien Le Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,066 笔 · 主营 钢铁废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hiền Lê

2,066
进口笔数
65
出口笔数
$14.24M
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
10
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $213.7K · 28 笔出口 $84 · 1 笔2023-09进口 $260.1K · 51 笔出口 $36.9K · 1 笔2023-10进口 $293.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $312.9K · 48 笔出口 $36.9K · 1 笔2023-12进口 $343.0K · 48 笔出口 $62.0K · 2 笔2024-01进口 $378.4K · 44 笔出口 $72.5K · 2 笔2024-02进口 $391.3K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.4K · 47 笔出口 $95.6K · 2 笔2024-04进口 $447.9K · 53 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-05进口 $420.9K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $374.5K · 48 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-07进口 $438.9K · 54 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-08进口 $435.6K · 57 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-09进口 $273.2K · 37 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-10进口 $374.4K · 46 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-11进口 $450.4K · 55 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-12进口 $396.5K · 62 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-01进口 $294.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $283.6K · 56 笔出口 $72.9K · 2 笔2025-03进口 $263.2K · 48 笔出口 $152.5K · 4 笔2025-04进口 $274.7K · 46 笔出口 $34.5K · 2 笔2025-05进口 $333.0K · 61 笔出口 $136.2K · 3 笔2025-06进口 $311.2K · 53 笔出口 $89.5K · 4 笔2025-07进口 $329.6K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $251.5K · 46 笔出口 $174.3K · 4 笔2025-09进口 $281.5K · 57 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-10进口 $324.7K · 63 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-11进口 $354.4K · 57 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-12进口 $381.2K · 74 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-01进口 $334.9K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.8K · 43 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-03进口 $364.6K · 67 笔出口 $56.0K · 3 笔2026-04进口 $596.0K · 49 笔出口 $90.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $213.7K · 28 笔出口 $84 · 1 笔2023-09进口 $260.1K · 51 笔出口 $36.9K · 1 笔2023-10进口 $293.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $312.9K · 48 笔出口 $36.9K · 1 笔2023-12进口 $343.0K · 48 笔出口 $62.0K · 2 笔2024-01进口 $378.4K · 44 笔出口 $72.5K · 2 笔2024-02进口 $391.3K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.4K · 47 笔出口 $95.6K · 2 笔2024-04进口 $447.9K · 53 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-05进口 $420.9K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $374.5K · 48 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-07进口 $438.9K · 54 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-08进口 $435.6K · 57 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-09进口 $273.2K · 37 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-10进口 $374.4K · 46 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-11进口 $450.4K · 55 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-12进口 $396.5K · 62 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-01进口 $294.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $283.6K · 56 笔出口 $72.9K · 2 笔2025-03进口 $263.2K · 48 笔出口 $152.5K · 4 笔2025-04进口 $274.7K · 46 笔出口 $34.5K · 2 笔2025-05进口 $333.0K · 61 笔出口 $136.2K · 3 笔2025-06进口 $311.2K · 53 笔出口 $89.5K · 4 笔2025-07进口 $329.6K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $251.5K · 46 笔出口 $174.3K · 4 笔2025-09进口 $281.5K · 57 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-10进口 $324.7K · 63 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-11进口 $354.4K · 57 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-12进口 $381.2K · 74 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-01进口 $334.9K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.8K · 43 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-03进口 $364.6K · 67 笔出口 $56.0K · 3 笔2026-04进口 $596.0K · 49 笔出口 $90.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101418040
企查查编码QVNVBDP3ER
成立日期2003-10-31
联系地址Xóm Đoàn Kết, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỀN LÊ
企业英文名称HIEN LE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đoàn Kết, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842203786366
邮箱hienlefrozenfood@hienlegroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720441钢铁废料
760200铝废料
740400铜废料
720421不锈钢废料
440149燃料木材废料
470790其他纸废料
391530PVC废碎料
391590其他塑料废料
390330ABS共聚物
120110大豆种子

出口

HS 编码产品
071029其他豆类蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
081190其他冷冻水果坚果
071440高淀粉芋头
070490其他芸苔属蔬菜
070993南瓜葫芦类
071040冷冻甜玉米
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,062$14.14M
中国4$97.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本62$1.96M
沙特阿拉伯2$67.8K
越南1$57.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Iritani Co., Ltd.越南1,123$8.03M其他钢铁制品、钢铁废料
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南661$3.18M750W以下交流电机、传动部件
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南182$1.73M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南63$1.04M绝缘电线、PVC废碎料
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南17$115.5K车身零件、其他铝制品
Xiamen Zhongxia Seed Co., Ltd.中国2$82.4K大豆种子、蔬菜种子
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南15$38.9K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Xiamen ITG Seed Import & Export Co., Ltd.中国1$15.4K大豆种子
Fertile Vietnam Co., Ltd.越南1$4.0K阀门零件、其他钢铁制品
Hebei Agrilinks Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$5其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nosui Corp.日本33$1.19M保藏虾制品、冷冻蔬菜制品
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本6$289.2K其他塑料制品、塑料配件
Maruzen International Co., Ltd.日本8$229.8K其他豆类蔬菜、其他食品制剂
Shinyei Kaisha日本7$180.5K去壳腰果、冷冻鱼片
NOSUI CORP日本2$75.0K保藏虾制品、冷冻蔬菜制品
Food Choice Trading Co.沙特阿拉伯2$67.8K其他豆类蔬菜、藜麦
Mitani Sangyo Co., Ltd.越南1$57.1K非注塑模具、其他化学制剂
Quest Computer Co., Ltd.日本3$644其他冷冻水果坚果、其他芸苔属蔬菜
Eiger Co., Ltd.日本1$7其他冷冻蔬菜、冷冻虾
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本1$2棉针织T恤及背心、3公斤内红茶

近期贸易明细

进口(共 2,066)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸废料CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM越南$746
2026-04-28铜废料CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM越南$397
2026-04-28钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$4.4K
2026-04-28钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$4.9K
2026-04-28钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$4.9K
2026-04-28其他纸废料CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM越南$746
2026-04-28不锈钢废料CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM越南$70
2026-04-28钢铁废料VIETNAM IRITANI CO LTD越南$5.2K
2026-04-28燃料木材废料CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM越南$526
2026-04-28铜废料CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM越南$3.3K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他豆类蔬菜NOSUI CORP日本$37.5K
2026-04-01其他豆类蔬菜Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$52.8K
2026-03-31胡萝卜和萝卜Eiger Co., Ltd.日本$4
2026-03-31胡萝卜和萝卜Eiger Co., Ltd.日本$3
2026-03-12其他豆类蔬菜NOSUI CORP日本$37.5K
2026-03-11其他豆类蔬菜SHINYEI KAISHA日本$17.2K
2026-03-11胡萝卜和萝卜SHINYEI KAISHA日本$1.3K
2026-02-05其他豆类蔬菜SHINYEI KAISHA日本$20.7K
2026-02-05冷冻甜玉米SHINYEI KAISHA日本$3
2025-12-30其他豆类蔬菜NOSUI CORP ORATION日本$34.5K

相关企业 · 同类产品

Hien Le Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →