Hien Le Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,066 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hiền Lê
2,066
进口笔数
65
出口笔数
$14.24M
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101418040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBDP3ER |
| 成立日期 | 2003-10-31 |
| 联系地址 | Xóm Đoàn Kết, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỀN LÊ |
| 企业英文名称 | HIEN LE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đoàn Kết, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842203786366 |
| 邮箱 | hienlefrozenfood@hienlegroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 120110 | 大豆种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,062 | $14.14M |
| 中国 | 4 | $97.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $1.96M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $67.8K |
| 越南 | 1 | $57.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 1,123 | $8.03M | 其他钢铁制品、钢铁废料 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 661 | $3.18M | 750W以下交流电机、传动部件 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 182 | $1.73M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.04M | 绝缘电线、PVC废碎料 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $115.5K | 车身零件、其他铝制品 |
| Xiamen Zhongxia Seed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.4K | 大豆种子、蔬菜种子 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $38.9K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Xiamen ITG Seed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 大豆种子 |
| Fertile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Hebei Agrilinks Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nosui Corp. | 日本 | 33 | $1.19M | 保藏虾制品、冷冻蔬菜制品 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $289.2K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Maruzen International Co., Ltd. | 日本 | 8 | $229.8K | 其他豆类蔬菜、其他食品制剂 |
| Shinyei Kaisha | 日本 | 7 | $180.5K | 去壳腰果、冷冻鱼片 |
| NOSUI CORP | 日本 | 2 | $75.0K | 保藏虾制品、冷冻蔬菜制品 |
| Food Choice Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $67.8K | 其他豆类蔬菜、藜麦 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.1K | 非注塑模具、其他化学制剂 |
| Quest Computer Co., Ltd. | 日本 | 3 | $644 | 其他冷冻水果坚果、其他芸苔属蔬菜 |
| Eiger Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7 | 其他冷冻蔬菜、冷冻虾 |
| Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2 | 棉针织T恤及背心、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 2,066)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $746 |
| 2026-04-28 | 铜废料 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $397 |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $746 |
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | VIETNAM IRITANI CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $526 |
| 2026-04-28 | 铜废料 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $3.3K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他豆类蔬菜 | NOSUI CORP | 日本 | $37.5K |
| 2026-04-01 | 其他豆类蔬菜 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $52.8K |
| 2026-03-31 | 胡萝卜和萝卜 | Eiger Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-03-31 | 胡萝卜和萝卜 | Eiger Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-03-12 | 其他豆类蔬菜 | NOSUI CORP | 日本 | $37.5K |
| 2026-03-11 | 其他豆类蔬菜 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $17.2K |
| 2026-03-11 | 胡萝卜和萝卜 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 其他豆类蔬菜 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $20.7K |
| 2026-02-05 | 冷冻甜玉米 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $3 |
| 2025-12-30 | 其他豆类蔬菜 | NOSUI CORP ORATION | 日本 | $34.5K |