Huynh Quy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 492 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Huỳnh Quý
492
进口笔数
0
出口笔数
$861.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600405067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59M9YX9 |
| 成立日期 | 2005-11-03 |
| 联系地址 | Số 171A, Tổ 34, KP 7, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUỲNH QUÝ |
| 企业英文名称 | HUYNH QUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 171A, Tổ 34, KP 7, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84918393100 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 740400 | 铜废料 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 472 | $824.7K |
| 日本 | 20 | $36.3K |
| 中国 | 1 | $777 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New VN Co., Ltd. | 越南 | 468 | $823.0K | 钢铁废料、合金钢废料 |
| 5f875f6b5cec55fd0d621509eb0c0f5b | 20 | $37.0K | ||
| Bright Star Diamond Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 非工业钻石、未加工钻石 |
近期贸易明细
进口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他钢铁废料 | BRIGHT STAR DIAMOND LTD LIABILITY CO | 越南 | $215 |
| 2025-07-17 | 铜废料 | BRIGHT STAR DIAMOND LTD LIABILITY CO | 越南 | $29 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁废料 | BRIGHT STAR DIAMOND LTD LIABILITY CO | 越南 | $255 |
| 2025-06-17 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH NEW VN | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-16 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH NEW VN | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-09 | 其他气泵 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 中国 | $777 |
| 2025-05-09 | 数控钻床 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 日本 | $1.2K |
| 2025-05-09 | 数控钻床 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 日本 | $971 |
| 2025-05-09 | 数控钻床 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 日本 | $971 |
| 2025-05-09 | 非卧式数控车床 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 日本 | $971 |