Bright Star Diamond Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KIM CươNG SAO SáNG
183
进口笔数
122
出口笔数
$25.34M
进口金额
$34.13M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-01
最近出口
49
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600255799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05YXRTF |
| 成立日期 | 1993-09-09 |
| 联系地址 | Số 11, Đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIM CƯƠNG SAO SÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 02513836325 |
| 邮箱 | dao@vinastardiamond.com |
| 传真 | 02513836045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 371.2321亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710231 | 未加工钻石 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710231 | 未加工钻石 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901600 | 高精度天平 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $2.61M |
| 莱索托 | 8 | $1.88M |
| 印度 | 53 | $1.60M |
| 博茨瓦纳 | 6 | $816.2K |
| 南非 | 1 | $415.5K |
| 加拿大 | 3 | $339.1K |
| 中国 | 8 | $54.3K |
| 比利时 | 21 | $25.2K |
| 中国台湾 | 2 | $12.1K |
| 以色列 | 3 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 95 | $32.06M |
| 越南 | 19 | $330.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grunberger Diamonds Bvba | 比利时 | 50 | $15.56M | 非工业钻石、未加工钻石 |
| Grunberger Diamonds B.V. | 越南 | 12 | $2.60M | 非工业钻石 |
| Grunberger Diamonds B.V. | 13 | $2.01M | 非工业钻石、未加工钻石 | |
| Grunberger Diamonds B.V. | 莱索托 | 8 | $1.88M | 未加工钻石 |
| Grunberger Diamonds B.V. | 印度 | 16 | $1.49M | 非工业钻石、其他擦亮剂 |
| Grunberger Diamonds B.V. | 博茨瓦纳 | 6 | $816.2K | 未加工钻石 |
| Venus Enterprise | 印度 | 17 | $88.1K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Diagem Impex | 印度 | 8 | $7.8K | 其他手工工具、金刚石砂轮 |
| T.N.D. Technology & Services Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 非轻质石油、非泡沫橡胶密封件 |
| Grunberger Diamond | 比利时 | 7 | $470 | 其他纸制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grunberger Diamonds Bvba | 比利时 | 46 | $17.67M | 非工业钻石、未加工钻石 |
| Grunberger Diamonds B.V. | 比利时 | 55 | $14.68M | 非工业钻石、未加工钻石 |
| Grunberger Diamonds B.V. | 8 | $1.74M | 非工业钻石、未加工钻石 | |
| Grunberger Diamonds B.V. | 越南 | 3 | $44.1K | 非工业钻石、未加工钻石 |
| Huynh Quy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 钢铁废料、合金钢废料 |
| Huynh Quy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 非卧式数控车床、数控钻床 |
| Mettler Toledo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 高精度天平 |
| I. David | 比利时 | 1 | $200 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他纸制品 | GRUNBERGER DIAMONDS | 比利时 | $45 |
| 2026-02-03 | 塑料包装箱 | GRUNBERGER DIAMONDS | 比利时 | $14 |
| 2026-02-03 | 8464机器零件 | VENUS ENTERPRISE | 印度 | $376 |
| 2026-02-03 | 8464机器零件 | VENUS ENTERPRISE | 印度 | $238 |
| 2026-02-03 | 8464机器零件 | VENUS ENTERPRISE | 印度 | $5.1K |
| 2026-02-03 | 8464机器零件 | VENUS ENTERPRISE | 印度 | $358 |
| 2026-02-03 | 8464机器零件 | VENUS ENTERPRISE | 印度 | $6.5K |
| 2026-02-03 | 8464机器零件 | VENUS ENTERPRISE | 印度 | $113 |
| 2026-02-03 | 8464机器零件 | VENUS ENTERPRISE | 印度 | $5.4K |
| 2026-02-03 | 8464机器零件 | VENUS ENTERPRISE | 印度 | $76 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非工业钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $1.6K |
| 2026-04-01 | 非工业钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $983 |
| 2026-04-01 | 未加工钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $7 |
| 2026-04-01 | 非工业钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $434 |
| 2026-04-01 | 非工业钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $30 |
| 2026-04-01 | 非工业钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $331 |
| 2026-04-01 | 未加工钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $542 |
| 2026-04-01 | 非工业钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $191 |
| 2026-04-01 | 非工业钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $1.1K |
| 2026-04-01 | 未加工钻石 | GRUNBERGER DIAMONDS BV | — | $1 |