Bright Star Diamond Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 非工业钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KIM CươNG SAO SáNG

183
进口笔数
122
出口笔数
$25.34M
进口金额
$34.13M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-01
最近出口
49
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $833.8K · 3 笔出口 $963.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 4 笔2023-11进口 $929.9K · 7 笔出口 $460.9K · 1 笔2023-12进口 $336.7K · 3 笔出口 $1.10M · 4 笔2024-01进口 $833.3K · 3 笔出口 $467 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 5 笔2024-03进口 $2.94M · 11 笔出口 $973.5K · 3 笔2024-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $908.7K · 2 笔2024-05进口 $829.2K · 7 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.60M · 4 笔2024-07进口 $1.43M · 7 笔出口 $1.36M · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $693.7K · 4 笔2024-09进口 $1.27M · 4 笔出口 $706.2K · 7 笔2024-10进口 $423.8K · 6 笔出口 $1.04M · 3 笔2024-11进口 $757.2K · 9 笔出口 $1.08M · 3 笔2024-12进口 $1.18M · 5 笔出口 $808.0K · 5 笔2025-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $731.2K · 3 笔2025-02进口 $873.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $523.4K · 7 笔出口 $1.86M · 6 笔2025-04进口 $383.8K · 6 笔出口 $741.0K · 3 笔2025-05进口 $470.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $792.2K · 6 笔出口 $1.30M · 7 笔2025-07进口 $798.3K · 6 笔出口 $857.1K · 6 笔2025-08进口 $437.5K · 5 笔出口 $1.15M · 3 笔2025-09进口 $1.73M · 8 笔出口 $946.7K · 3 笔2025-10进口 $174 · 3 笔出口 $1.35M · 3 笔2025-11进口 $900.4K · 3 笔出口 $735.5K · 4 笔2025-12进口 $629.7K · 5 笔出口 $723.3K · 5 笔2026-01进口 $20.2K · 13 笔出口 $130.6K · 1 笔2026-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $1.02M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $575.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $833.8K · 3 笔出口 $963.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 4 笔2023-11进口 $929.9K · 7 笔出口 $460.9K · 1 笔2023-12进口 $336.7K · 3 笔出口 $1.10M · 4 笔2024-01进口 $833.3K · 3 笔出口 $467 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 5 笔2024-03进口 $2.94M · 11 笔出口 $973.5K · 3 笔2024-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $908.7K · 2 笔2024-05进口 $829.2K · 7 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.60M · 4 笔2024-07进口 $1.43M · 7 笔出口 $1.36M · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $693.7K · 4 笔2024-09进口 $1.27M · 4 笔出口 $706.2K · 7 笔2024-10进口 $423.8K · 6 笔出口 $1.04M · 3 笔2024-11进口 $757.2K · 9 笔出口 $1.08M · 3 笔2024-12进口 $1.18M · 5 笔出口 $808.0K · 5 笔2025-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $731.2K · 3 笔2025-02进口 $873.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $523.4K · 7 笔出口 $1.86M · 6 笔2025-04进口 $383.8K · 6 笔出口 $741.0K · 3 笔2025-05进口 $470.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $792.2K · 6 笔出口 $1.30M · 7 笔2025-07进口 $798.3K · 6 笔出口 $857.1K · 6 笔2025-08进口 $437.5K · 5 笔出口 $1.15M · 3 笔2025-09进口 $1.73M · 8 笔出口 $946.7K · 3 笔2025-10进口 $174 · 3 笔出口 $1.35M · 3 笔2025-11进口 $900.4K · 3 笔出口 $735.5K · 4 笔2025-12进口 $629.7K · 5 笔出口 $723.3K · 5 笔2026-01进口 $20.2K · 13 笔出口 $130.6K · 1 笔2026-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $1.02M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $575.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600255799
企查查编码QVN05YXRTF
成立日期1993-09-09
联系地址Số 11, Đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIM CƯƠNG SAO SÁNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, Đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
电话02513836325
邮箱dao@vinastardiamond.com
传真02513836045
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本371.2321亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710239非工业钻石
710231未加工钻石
8466918464机器零件
680422陶瓷磨轮
482390其他纸制品
340590其他擦亮剂
903289其他自动控制仪
392310塑料包装箱
271019非轻质石油
842123内燃机滤油器

出口

HS 编码产品
710239非工业钻石
710231未加工钻石
720449其他钢铁废料
720441钢铁废料
740400铜废料
392690其他塑料制品
901600高精度天平

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$2.61M
莱索托8$1.88M
印度53$1.60M
博茨瓦纳6$816.2K
南非1$415.5K
加拿大3$339.1K
中国8$54.3K
比利时21$25.2K
中国台湾2$12.1K
以色列3$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时95$32.06M
越南19$330.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grunberger Diamonds Bvba比利时50$15.56M非工业钻石、未加工钻石
Grunberger Diamonds B.V.越南12$2.60M非工业钻石
Grunberger Diamonds B.V.13$2.01M非工业钻石、未加工钻石
Grunberger Diamonds B.V.莱索托8$1.88M未加工钻石
Grunberger Diamonds B.V.印度16$1.49M非工业钻石、其他擦亮剂
Grunberger Diamonds B.V.博茨瓦纳6$816.2K未加工钻石
Venus Enterprise印度17$88.1K电器装置零件、其他铜制品
Diagem Impex印度8$7.8K其他手工工具、金刚石砂轮
T.N.D. Technology & Services Co., Ltd.越南6$4.5K非轻质石油、非泡沫橡胶密封件
Grunberger Diamond比利时7$470其他纸制品、塑料包装箱

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grunberger Diamonds Bvba比利时46$17.67M非工业钻石、未加工钻石
Grunberger Diamonds B.V.比利时55$14.68M非工业钻石、未加工钻石
Grunberger Diamonds B.V.8$1.74M非工业钻石、未加工钻石
Grunberger Diamonds B.V.越南3$44.1K非工业钻石、未加工钻石
Huynh Quy Co., Ltd.越南4$1.7K钢铁废料、合金钢废料
Huynh Quy Co., Ltd.越南4$1.7K非卧式数控车床、数控钻床
Mettler Toledo Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K高精度天平
I. David比利时1$200塑料包装箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他纸制品GRUNBERGER DIAMONDS比利时$45
2026-02-03塑料包装箱GRUNBERGER DIAMONDS比利时$14
2026-02-038464机器零件VENUS ENTERPRISE印度$376
2026-02-038464机器零件VENUS ENTERPRISE印度$238
2026-02-038464机器零件VENUS ENTERPRISE印度$5.1K
2026-02-038464机器零件VENUS ENTERPRISE印度$358
2026-02-038464机器零件VENUS ENTERPRISE印度$6.5K
2026-02-038464机器零件VENUS ENTERPRISE印度$113
2026-02-038464机器零件VENUS ENTERPRISE印度$5.4K
2026-02-038464机器零件VENUS ENTERPRISE印度$76

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01非工业钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$1.6K
2026-04-01非工业钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$983
2026-04-01未加工钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$7
2026-04-01非工业钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$434
2026-04-01非工业钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$30
2026-04-01非工业钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$331
2026-04-01未加工钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$542
2026-04-01非工业钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$191
2026-04-01非工业钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$1.1K
2026-04-01未加工钻石GRUNBERGER DIAMONDS BV$1

相关企业 · 同类产品

Bright Star Diamond Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →