CHI THANH TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CHí THANH E&C
0
进口笔数
208
出口笔数
$0
进口金额
$1.97M
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603468890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VD5HF5 |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | K5, tổ 23, KP 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CHÍ THANH E&C |
| 企业英文名称 | CHI THANH E&C DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | K5, tổ 23, khu phố 35, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 02512860890 |
| 邮箱 | ketoan@chithanhtelecom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $1.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | 62 | $795.4K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 51 | $667.1K | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | 16 | $217.2K | 油漆溶剂、聚氨酯泡沫塑料 |
| TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | 51 | $163.8K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | 9 | $40.4K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TAE KWANG CAN THO | 越南 | 1 | $26.2K | 诊断试剂、存储单元 |
| CONG TY TNHH KIM CUONG SAO SANG | 越南 | 3 | $15.7K | 塑料管件、制冷设备零件 |
| CK VINA CO LTD | 越南 | 7 | $15.5K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| BRIGHT STAR DIAMOND LTD LIABILITY CO | 越南 | 3 | $13.1K | 非工业钻石、未加工钻石 |
| C & K VINA CO LTD | 韩国 | 2 | $7.5K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
近期贸易明细
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $10 |
| 2026-03-31 | 绝缘电线 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $57 |
| 2026-03-31 | 塑料管 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $44 |
| 2026-03-31 | 绝缘电线 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $57 |
| 2026-03-31 | 塑料管 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $44 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $10 |
| 2026-03-09 | 塑料包装箱 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $5 |
| 2026-03-09 | 钢铁软管 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $46 |
| 2026-03-09 | 钢铁软管 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $46 |
| 2026-03-09 | 绝缘电线 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $25 |