TPVN Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GROUP TPVN
4
进口笔数
164
出口笔数
$5.7K
进口金额
$566.6K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2025-07-03
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603358640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DFKBV7 |
| 成立日期 | 2016-02-19 |
| 联系地址 | Tổ 4, ấp Thanh Bình, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP TPVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, ấp Thanh Bình, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0909305559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $566.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 彩色电视接收机、其他纸废料 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $201.0K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $127.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 18 | $67.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $45.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Nishina Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.8K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.4K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 12 | $10.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.8K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| S & HV Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 泵及压缩机零件、非轻质石油 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他塑料包装制品 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-21 | 其他塑料包装制品 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-15 | 其他塑料包装制品 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-02-13 | 其他塑料包装制品 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-07-03 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-03 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-07-03 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2025-07-03 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-07-03 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-06-25 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-06-25 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $619 |
| 2025-06-25 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-06-25 | 其他塑料包装制品 | KINGCLEAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |