Acecook Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 5,669 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ACECOOK VIệT NAM

1,453
进口笔数
5,669
出口笔数
$61.59M
进口金额
$157.35M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
91
供应商数
201
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $439.3K · 16 笔出口 $1.50M · 64 笔2023-09进口 $1.05M · 26 笔出口 $3.45M · 128 笔2023-10进口 $1.27M · 34 笔出口 $4.21M · 135 笔2023-11进口 $1.27M · 39 笔出口 $3.58M · 134 笔2023-12进口 $1.03M · 31 笔出口 $4.11M · 134 笔2024-01进口 $1.31M · 47 笔出口 $3.63M · 115 笔2024-02进口 $434.2K · 22 笔出口 $2.58M · 83 笔2024-03进口 $2.99M · 42 笔出口 $4.56M · 133 笔2024-04进口 $1.98M · 39 笔出口 $3.54M · 115 笔2024-05进口 $1.24M · 33 笔出口 $4.63M · 142 笔2024-06进口 $868.3K · 38 笔出口 $4.48M · 139 笔2024-07进口 $1.21M · 39 笔出口 $4.37M · 145 笔2024-08进口 $1.57M · 50 笔出口 $5.20M · 182 笔2024-09进口 $1.06M · 33 笔出口 $3.76M · 135 笔2024-10进口 $1.63M · 46 笔出口 $5.68M · 214 笔2024-11进口 $1.18M · 39 笔出口 $4.28M · 153 笔2024-12进口 $1.62M · 43 笔出口 $4.31M · 163 笔2025-01进口 $1.32M · 27 笔出口 $2.50M · 87 笔2025-02进口 $877.6K · 33 笔出口 $3.63M · 123 笔2025-03进口 $1.61M · 40 笔出口 $4.92M · 191 笔2025-04进口 $1.27M · 35 笔出口 $3.84M · 144 笔2025-05进口 $1.92M · 45 笔出口 $4.30M · 168 笔2025-06进口 $3.52M · 38 笔出口 $5.66M · 198 笔2025-07进口 $1.76M · 48 笔出口 $4.07M · 168 笔2025-08进口 $2.12M · 35 笔出口 $4.33M · 166 笔2025-09进口 $1.18M · 34 笔出口 $3.96M · 147 笔2025-10进口 $5.43M · 43 笔出口 $4.89M · 177 笔2025-11进口 $3.57M · 41 笔出口 $4.11M · 147 笔2025-12进口 $1.06M · 31 笔出口 $5.29M · 196 笔2026-01进口 $1.16M · 27 笔出口 $4.15M · 175 笔2026-02进口 $718.8K · 21 笔出口 $2.84M · 104 笔2026-03进口 $1.24M · 38 笔出口 $4.73M · 180 笔2026-04进口 $2.35M · 38 笔出口 $4.30M · 158 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $439.3K · 16 笔出口 $1.50M · 64 笔2023-09进口 $1.05M · 26 笔出口 $3.45M · 128 笔2023-10进口 $1.27M · 34 笔出口 $4.21M · 135 笔2023-11进口 $1.27M · 39 笔出口 $3.58M · 134 笔2023-12进口 $1.03M · 31 笔出口 $4.11M · 134 笔2024-01进口 $1.31M · 47 笔出口 $3.63M · 115 笔2024-02进口 $434.2K · 22 笔出口 $2.58M · 83 笔2024-03进口 $2.99M · 42 笔出口 $4.56M · 133 笔2024-04进口 $1.98M · 39 笔出口 $3.54M · 115 笔2024-05进口 $1.24M · 33 笔出口 $4.63M · 142 笔2024-06进口 $868.3K · 38 笔出口 $4.48M · 139 笔2024-07进口 $1.21M · 39 笔出口 $4.37M · 145 笔2024-08进口 $1.57M · 50 笔出口 $5.20M · 182 笔2024-09进口 $1.06M · 33 笔出口 $3.76M · 135 笔2024-10进口 $1.63M · 46 笔出口 $5.68M · 214 笔2024-11进口 $1.18M · 39 笔出口 $4.28M · 153 笔2024-12进口 $1.62M · 43 笔出口 $4.31M · 163 笔2025-01进口 $1.32M · 27 笔出口 $2.50M · 87 笔2025-02进口 $877.6K · 33 笔出口 $3.63M · 123 笔2025-03进口 $1.61M · 40 笔出口 $4.92M · 191 笔2025-04进口 $1.27M · 35 笔出口 $3.84M · 144 笔2025-05进口 $1.92M · 45 笔出口 $4.30M · 168 笔2025-06进口 $3.52M · 38 笔出口 $5.66M · 198 笔2025-07进口 $1.76M · 48 笔出口 $4.07M · 168 笔2025-08进口 $2.12M · 35 笔出口 $4.33M · 166 笔2025-09进口 $1.18M · 34 笔出口 $3.96M · 147 笔2025-10进口 $5.43M · 43 笔出口 $4.89M · 177 笔2025-11进口 $3.57M · 41 笔出口 $4.11M · 147 笔2025-12进口 $1.06M · 31 笔出口 $5.29M · 196 笔2026-01进口 $1.16M · 27 笔出口 $4.15M · 175 笔2026-02进口 $718.8K · 21 笔出口 $2.84M · 104 笔2026-03进口 $1.24M · 38 笔出口 $4.73M · 180 笔2026-04进口 $2.35M · 38 笔出口 $4.30M · 158 笔

工商档案

企业注册号0300808687
企查查编码QVNGT46F9T
成立日期1993-12-15
联系地址Lô số II-3,Đường số 11,Nhóm CN II,Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ACECOOK VIỆT NAM
企业英文名称ACECOOK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số II-3,Đường số 11,Nhóm CN II,Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842838154064
邮箱info@acecookvietnam.com
传真+842838154067
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,984.0934亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151790食用油脂制品
090412胡椒粉
091091混合香料
330210食品香料
210690其他食品制剂
160420鱼肉制品
110813马铃薯淀粉
200599其他蔬菜制品
320300动植物着色料
293499其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190219未煮意面
210390混合调味料
482110印刷标签
491000印刷日历
392329非乙烯塑料袋
482369纸制餐具
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚234$17.42M
日本299$14.78M
泰国111$8.66M
中国139$5.91M
德国85$4.66M
越南388$3.21M
新加坡110$2.91M
马来西亚84$1.82M
瑞典6$1.28M
中国台湾3$368.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,939$41.09M
捷克420$17.55M
美国442$17.16M
中国台湾539$13.55M
韩国274$9.55M
荷兰321$9.51M
加拿大164$6.58M
日本193$6.19M
英国170$5.51M
澳大利亚138$3.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Smart Tbk印度尼西亚214$14.79M精炼棕榈油、食用油脂制品
Rudolf Lietz Inc.德国73$4.32M马铃薯淀粉、改性淀粉
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡76$2.15M食品香料、工业用芳香物质
CBC S Pte. Ltd.新加坡40$2.00M乙烯聚合物塑料、低密度聚乙烯
KSS Vietnam Co., Ltd.越南111$1.08M胡椒粉、药用植物
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本41$969.0K塑料包装箱、其他塑料制品
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡44$941.1K食品香料、工业用芳香物质
KSS Vietnam Co., Ltd.越南96$933.8K胡椒粉、混合香料
Asuzac Foods Co., Ltd.越南152$634.0K汤料制品、干银耳
Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.56$287.5K其他化学制剂、其他食品制剂

下游采购商(共 201)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengleap Food Supply柬埔寨1,807$34.92M制备面食
Tiha, s.r.o.捷克396$16.86M制备面食、未煮意面
H&T Seafood Inc.美国204$9.23M醋渍黄瓜、其他食品制剂
Asia Express Food荷兰249$7.89M制备面食、其他食品制剂
LSH (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡188$6.54M制备面食、其他非酒精饮料
Acecook Co., Ltd.越南128$5.31M制备面食、混合调味料
ASEAN VIP International Trading Co., Ltd.越南167$5.19M混合调味料、制备面食
ASCO Foods Ltd.英国126$4.25M制备面食、未煮意面
Shuo He Wholesale Co., Ltd.越南145$3.31M制备面食、混合调味料
Hua Kien Fat Trading Co. Pty Ltd澳大利亚124$3.21M制备面食、未煮意面

近期贸易明细

进口(共 1,453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24食用油脂制品PT Smart Tbk印度尼西亚$30.5K
2026-04-24食用油脂制品PT Smart Tbk印度尼西亚$61.1K
2026-04-24食用油脂制品PT Smart Tbk印度尼西亚$61.1K
2026-04-24食用油脂制品PT Smart Tbk印度尼西亚$30.5K
2026-04-2337.5瓦以下电机Sanko Machinery Co., Ltd.日本$297
2026-04-23750W以下交流电机Sanko Machinery Co., Ltd.日本$994
2026-04-23750W以下交流电机Sanko Machinery Co., Ltd.日本$394
2026-04-23非螺纹钢销Sanko Machinery Co., Ltd.日本$743
2026-04-23非螺纹钢销Sanko Machinery Co., Ltd.日本$6
2026-04-2337.5瓦以下电机Sanko Machinery Co., Ltd.日本$906

出口(共 5,669)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29混合调味料ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$7.4K
2026-04-29制备面食ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$25.1K
2026-04-29制备面食ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$12.5K
2026-04-29制备面食HEUSCHEN & SCHROUFF ORIENTAL FOODS TRADING B V荷兰$10.9K
2026-04-29制备面食ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$2.2K
2026-04-29制备面食ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$15.1K
2026-04-29制备面食HEUSCHEN & SCHROUFF ORIENTAL FOODS TRADING B V荷兰$1.5K
2026-04-29制备面食ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-29制备面食TIHA SPOL S R O捷克$6.9K
2026-04-29制备面食ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$2.3K

相关企业 · 同类产品

Acecook Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →