Acecook Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 5,669 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ACECOOK VIệT NAM
1,453
进口笔数
5,669
出口笔数
$61.59M
进口金额
$157.35M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
91
供应商数
201
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300808687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT46F9T |
| 成立日期 | 1993-12-15 |
| 联系地址 | Lô số II-3,Đường số 11,Nhóm CN II,Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACECOOK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACECOOK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số II-3,Đường số 11,Nhóm CN II,Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838154064 |
| 邮箱 | info@acecookvietnam.com |
| 传真 | +842838154067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,984.0934亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091091 | 混合香料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 234 | $17.42M |
| 日本 | 299 | $14.78M |
| 泰国 | 111 | $8.66M |
| 中国 | 139 | $5.91M |
| 德国 | 85 | $4.66M |
| 越南 | 388 | $3.21M |
| 新加坡 | 110 | $2.91M |
| 马来西亚 | 84 | $1.82M |
| 瑞典 | 6 | $1.28M |
| 中国台湾 | 3 | $368.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,939 | $41.09M |
| 捷克 | 420 | $17.55M |
| 美国 | 442 | $17.16M |
| 中国台湾 | 539 | $13.55M |
| 韩国 | 274 | $9.55M |
| 荷兰 | 321 | $9.51M |
| 加拿大 | 164 | $6.58M |
| 日本 | 193 | $6.19M |
| 英国 | 170 | $5.51M |
| 澳大利亚 | 138 | $3.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | 214 | $14.79M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Rudolf Lietz Inc. | 德国 | 73 | $4.32M | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $2.15M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| CBC S Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $2.00M | 乙烯聚合物塑料、低密度聚乙烯 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $1.08M | 胡椒粉、药用植物 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 41 | $969.0K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $941.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $933.8K | 胡椒粉、混合香料 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 152 | $634.0K | 汤料制品、干银耳 |
| Rikevita (Singapore) Pte. Ltd. | 56 | $287.5K | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 201)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengleap Food Supply | 柬埔寨 | 1,807 | $34.92M | 制备面食 |
| Tiha, s.r.o. | 捷克 | 396 | $16.86M | 制备面食、未煮意面 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 204 | $9.23M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 249 | $7.89M | 制备面食、其他食品制剂 |
| LSH (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 188 | $6.54M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Acecook Co., Ltd. | 越南 | 128 | $5.31M | 制备面食、混合调味料 |
| ASEAN VIP International Trading Co., Ltd. | 越南 | 167 | $5.19M | 混合调味料、制备面食 |
| ASCO Foods Ltd. | 英国 | 126 | $4.25M | 制备面食、未煮意面 |
| Shuo He Wholesale Co., Ltd. | 越南 | 145 | $3.31M | 制备面食、混合调味料 |
| Hua Kien Fat Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 124 | $3.21M | 制备面食、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 1,453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食用油脂制品 | PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | $30.5K |
| 2026-04-24 | 食用油脂制品 | PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | $61.1K |
| 2026-04-24 | 食用油脂制品 | PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | $61.1K |
| 2026-04-24 | 食用油脂制品 | PT Smart Tbk | 印度尼西亚 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | Sanko Machinery Co., Ltd. | 日本 | $297 |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | Sanko Machinery Co., Ltd. | 日本 | $994 |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | Sanko Machinery Co., Ltd. | 日本 | $394 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | Sanko Machinery Co., Ltd. | 日本 | $743 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | Sanko Machinery Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | Sanko Machinery Co., Ltd. | 日本 | $906 |
出口(共 5,669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $25.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | HEUSCHEN & SCHROUFF ORIENTAL FOODS TRADING B V | 荷兰 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | HEUSCHEN & SCHROUFF ORIENTAL FOODS TRADING B V | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | TIHA SPOL S R O | 捷克 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | ASEAN VIP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |