Hop Nhat Producing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 335 笔 · 主营 天然聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT HợP NHấT
335
进口笔数
1
出口笔数
$4.39M
进口金额
$23.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-01-19
最近出口
56
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101833659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4U2941 |
| 成立日期 | 2016-10-19 |
| 联系地址 | Khu A01, Lô K.03, KCN Long Hậu, đường Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | HOP NHAT PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A01, Lô K.03, KCN Long Hậu, đường Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903061194 |
| 邮箱 | cam.pham@hop-nhat.biz |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $3.40M |
| 马来西亚 | 18 | $422.5K |
| 印度 | 35 | $287.4K |
| 土耳其 | 3 | $87.4K |
| 美国 | 2 | $73.8K |
| 意大利 | 8 | $57.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $32.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $23.6K |
| 英国 | 1 | $4.0K |
| 新西兰 | 1 | $925 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niran Biochemical Ltd. | 87 | $966.7K | 柠檬酸、天然聚合物 | |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $903.9K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Unigra Food Processing Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $422.5K | 其他食品制剂、含可可食品>2kg |
| Anhui Galactic Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $251.7K | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| Sun Nutrafoods (A Division Of Agro Solven Products Pvt. Ltd.) | 印度 | 11 | $127.2K | 卵磷脂类 |
| Hebei Jinfeng Starch Sugar Alcohol Co., Ltd. | 中国 | 9 | $108.9K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Hebei Harmony Amino Acid Co., Ltd. | 中国 | 24 | $99.7K | 其他氨基酸、蛋氨酸化合物 |
| DMN (Ningbo) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $81.1K | 食品香料、丙酸化合物 |
| Sensient Technologies Thailand Ltd. | 泰国 | 17 | $62.2K | 食品香料、动植物着色料 |
| Drytech Processes (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $52.0K | 其他食品制剂、阿拉伯胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Inmas Surya Makmur | 印度尼西亚 | 1 | $23.4K | 铁钢罐<50升、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他无环单胺 | Hebei Harmony Amino Acid Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 卵磷脂类 | CARGILL (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-23 | 植物粘液剂 | Roshita Industries | 印度 | $3 |
| 2026-06-23 | 植物粘液剂 | Roshita Industries | 印度 | $3 |
| 2026-06-23 | 植物粘液剂 | Roshita Industries | 印度 | $3 |
| 2026-06-22 | 其他磷酸钙 | Great Vision International Inc. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 蛋白浓缩物 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $29.3K |
| 2026-06-16 | 玉米淀粉 | BLUECRAFT ARGO PVT LTD | 印度 | $5 |
| 2026-06-15 | 其他纯糖 | Plum Biotechnology Group Pte. Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2026-06-15 | 乳酸化合物 | Anhui Galactic Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | PT Inmas Surya Makmur | — | $23.4K |