Orion Food Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,305 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm ORION VINA
- 邮箱82
2,305
进口笔数
1,838
出口笔数
$69.56M
进口金额
$72.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
139
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700667933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMT6Y6U |
| 成立日期 | 2005-09-22 |
| 联系地址 | Lô E-13-CN đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ORION VINA |
| 企业英文名称 | ORION FOOD VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E-13-CN đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành. - Thực hiện kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa quy định tại Điều 14 Nghị định 187/2013/NĐ-CP ngày 20/11/2013. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +842743553700 |
| 邮箱 | orionhcm@orionworld.com |
| 传真 | +842743553700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.0412万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 110313 | 玉米粗粒 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 170410 | 口香糖 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 190510 | 脆面包 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 606 | $11.26M |
| 马来西亚 | 207 | $9.82M |
| 法国 | 60 | $8.73M |
| 新加坡 | 305 | $7.60M |
| 中国 | 137 | $7.44M |
| 印度尼西亚 | 319 | $5.57M |
| 泰国 | 108 | $4.37M |
| 加纳 | 18 | $3.78M |
| 荷兰 | 58 | $3.17M |
| 菲律宾 | 52 | $3.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 192 | $19.83M |
| 柬埔寨 | 551 | $8.15M |
| 新加坡 | 111 | $6.54M |
| 菲律宾 | 180 | $5.26M |
| 沙特阿拉伯 | 76 | $5.22M |
| 吉布提 | 28 | $4.34M |
| 索马里 | 35 | $3.93M |
| 越南 | 60 | $2.88M |
| 科威特 | 33 | $2.34M |
| 中国台湾 | 81 | $1.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 148 | $7.04M | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 224 | $4.29M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 115 | $2.78M | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Godawari Udyog | 印度 | 104 | $1.29M | 玉米粗粒、玉米粉 |
| BIF Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $1.08M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 109 | $779.4K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 65 | $734.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| cce7876903cf2ab9db7cbf6eb14af0e7 | 72 | $562.8K | ||
| Samjung Flavor Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $192.4K | 食品香料、动植物着色料 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 74 | $188.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rasti Lari General Trading Co., LLC | 阿联酋 | 102 | $14.17M | 口香糖、糖果 |
| Camko Top Distributor Co., Ltd. | 越南 | 571 | $8.47M | 加工马铃薯、其他食品制剂 |
| Delfi Orion Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $6.43M | 其他食品制剂 |
| Al Wefag Trading & Mfg. Co., Ltd. | 约旦 | 67 | $4.76M | 其他食品制剂 |
| Federated Distributors, Inc. | 菲律宾 | 150 | $4.57M | 禽肉制品、其他食品制剂 |
| AAL MIR Trading Co., LLC | 阿联酋 | 79 | $3.39M | 其他食品制剂、糖果 |
| Shing Her International Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.58M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Honest Trading Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $1.03M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Delfi Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 62 | $859.9K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Piriya Pul International Ltd. | 泰国 | 49 | $450.1K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 2,305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工植物油 | BUNGE LODERS CROKLAAN OILS SDN BHD | 马来西亚 | $41.2K |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | SAMYANG CORP | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | SAMHWA F & F CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | BUNGE LODERS CROKLAAN OILS SDN BHD | 马来西亚 | $41.2K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | SAMHWA F & F CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | SAMYANG CORP | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 酒石酸 | AIC INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 酒石酸 | AIC INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | DONGWON HOME FOOD CO. LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | DONGWON HOME FOOD CO. LTD | 韩国 | $4.3K |
出口(共 1,838)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ALPEMUSA SA | 哥斯达黎加 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ALPEMUSA SA | 哥斯达黎加 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | DELFI MARKETING SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | DELFI MARKETING SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | DELFI MARKETING SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | DELFI MARKETING SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 加工马铃薯 | HONEST TRADING CO LTD | 泰国 | $42.4K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | AAL MIR TRADING CO LLC | 阿联酋 | $27.2K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | AAL MIR TRADING CO LLC | 阿联酋 | $32.1K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | AAL MIR TRADING CO LLC | 阿联酋 | $6.1K |