Orion Food Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,305 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm ORION VINA

2,305
进口笔数
1,838
出口笔数
$69.56M
进口金额
$72.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
139
供应商数
97
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $786.4K · 28 笔出口 $559.9K · 14 笔2023-09进口 $1.64M · 64 笔出口 $1.96M · 56 笔2023-10进口 $2.61M · 79 笔出口 $2.21M · 48 笔2023-11进口 $1.97M · 69 笔出口 $1.86M · 50 笔2023-12进口 $1.50M · 61 笔出口 $1.80M · 47 笔2024-01进口 $1.14M · 62 笔出口 $1.54M · 53 笔2024-02进口 $795.3K · 39 笔出口 $1.56M · 45 笔2024-03进口 $1.34M · 44 笔出口 $1.99M · 58 笔2024-04进口 $1.12M · 42 笔出口 $1.95M · 45 笔2024-05进口 $1.46M · 75 笔出口 $1.90M · 46 笔2024-06进口 $1.41M · 63 笔出口 $2.33M · 53 笔2024-07进口 $1.86M · 63 笔出口 $1.78M · 37 笔2024-08进口 $2.67M · 86 笔出口 $2.58M · 60 笔2024-09进口 $1.56M · 62 笔出口 $1.63M · 37 笔2024-10进口 $2.96M · 78 笔出口 $2.24M · 47 笔2024-11进口 $2.59M · 69 笔出口 $2.04M · 55 笔2024-12进口 $1.74M · 55 笔出口 $2.22M · 50 笔2025-01进口 $1.37M · 41 笔出口 $2.22M · 46 笔2025-02进口 $1.47M · 43 笔出口 $2.42M · 50 笔2025-03进口 $1.61M · 44 笔出口 $1.87M · 41 笔2025-04进口 $519.5K · 28 笔出口 $1.40M · 40 笔2025-05进口 $1.19M · 44 笔出口 $1.19M · 42 笔2025-06进口 $2.16M · 60 笔出口 $1.94M · 51 笔2025-07进口 $1.66M · 64 笔出口 $1.25M · 34 笔2025-08进口 $1.79M · 64 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-09进口 $1.84M · 70 笔出口 $1.67M · 49 笔2025-10进口 $2.99M · 70 笔出口 $1.93M · 64 笔2025-11进口 $1.75M · 59 笔出口 $1.52M · 47 笔2025-12进口 $2.90M · 65 笔出口 $2.67M · 59 笔2026-01进口 $1.36M · 55 笔出口 $1.35M · 42 笔2026-02进口 $1.10M · 41 笔出口 $1.22M · 30 笔2026-03进口 $2.33M · 56 笔出口 $1.51M · 48 笔2026-04进口 $2.10M · 44 笔出口 $1.30M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $786.4K · 28 笔出口 $559.9K · 14 笔2023-09进口 $1.64M · 64 笔出口 $1.96M · 56 笔2023-10进口 $2.61M · 79 笔出口 $2.21M · 48 笔2023-11进口 $1.97M · 69 笔出口 $1.86M · 50 笔2023-12进口 $1.50M · 61 笔出口 $1.80M · 47 笔2024-01进口 $1.14M · 62 笔出口 $1.54M · 53 笔2024-02进口 $795.3K · 39 笔出口 $1.56M · 45 笔2024-03进口 $1.34M · 44 笔出口 $1.99M · 58 笔2024-04进口 $1.12M · 42 笔出口 $1.95M · 45 笔2024-05进口 $1.46M · 75 笔出口 $1.90M · 46 笔2024-06进口 $1.41M · 63 笔出口 $2.33M · 53 笔2024-07进口 $1.86M · 63 笔出口 $1.78M · 37 笔2024-08进口 $2.67M · 86 笔出口 $2.58M · 60 笔2024-09进口 $1.56M · 62 笔出口 $1.63M · 37 笔2024-10进口 $2.96M · 78 笔出口 $2.24M · 47 笔2024-11进口 $2.59M · 69 笔出口 $2.04M · 55 笔2024-12进口 $1.74M · 55 笔出口 $2.22M · 50 笔2025-01进口 $1.37M · 41 笔出口 $2.22M · 46 笔2025-02进口 $1.47M · 43 笔出口 $2.42M · 50 笔2025-03进口 $1.61M · 44 笔出口 $1.87M · 41 笔2025-04进口 $519.5K · 28 笔出口 $1.40M · 40 笔2025-05进口 $1.19M · 44 笔出口 $1.19M · 42 笔2025-06进口 $2.16M · 60 笔出口 $1.94M · 51 笔2025-07进口 $1.66M · 64 笔出口 $1.25M · 34 笔2025-08进口 $1.79M · 64 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-09进口 $1.84M · 70 笔出口 $1.67M · 49 笔2025-10进口 $2.99M · 70 笔出口 $1.93M · 64 笔2025-11进口 $1.75M · 59 笔出口 $1.52M · 47 笔2025-12进口 $2.90M · 65 笔出口 $2.67M · 59 笔2026-01进口 $1.36M · 55 笔出口 $1.35M · 42 笔2026-02进口 $1.10M · 41 笔出口 $1.22M · 30 笔2026-03进口 $2.33M · 56 笔出口 $1.51M · 48 笔2026-04进口 $2.10M · 44 笔出口 $1.30M · 30 笔

工商档案

企业注册号3700667933
企查查编码QVNBMT6Y6U
成立日期2005-09-22
联系地址Lô E-13-CN đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ORION VINA
企业英文名称ORION FOOD VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E-13-CN đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành. - Thực hiện kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa quy định tại Điều 14 Nghị định 187/2013/NĐ-CP ngày 20/11/2013. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+842743553700
邮箱orionhcm@orionworld.com
传真+842743553700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.0412万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210390混合调味料
151790食用油脂制品
110313玉米粗粒
151620加工植物油
210690其他食品制剂
180500无糖可可粉
350510改性淀粉
481950纸制包装容器
200819坚果及种子

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200520加工马铃薯
170410口香糖
190531甜饼干
170490糖果
481920非瓦楞折叠盒
392020聚丙烯塑料
180500无糖可可粉
190510脆面包
070190鲜马铃薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国606$11.26M
马来西亚207$9.82M
法国60$8.73M
新加坡305$7.60M
中国137$7.44M
印度尼西亚319$5.57M
泰国108$4.37M
加纳18$3.78M
荷兰58$3.17M
菲律宾52$3.07M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋192$19.83M
柬埔寨551$8.15M
新加坡111$6.54M
菲律宾180$5.26M
沙特阿拉伯76$5.22M
吉布提28$4.34M
索马里35$3.93M
越南60$2.88M
科威特33$2.34M
中国台湾81$1.53M

贸易伙伴

上游供应商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.148$7.04M食品香料、工业用芳香物质
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡224$4.29M食品香料、工业用芳香物质
Samyang Corp.韩国115$2.78M聚碳酸酯、食用油脂制品
Godawari Udyog印度104$1.29M玉米粗粒、玉米粉
BIF Co., Ltd.韩国71$1.08M混合调味料、其他食品制剂
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚109$779.4K其他食品制剂、其他化学制剂
PT Mane Indonesia印度尼西亚65$734.9K食品香料、工业用芳香物质
cce7876903cf2ab9db7cbf6eb14af0e772$562.8K
Samjung Flavor Co., Ltd.韩国59$192.4K食品香料、动植物着色料
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.74$188.3K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rasti Lari General Trading Co., LLC阿联酋102$14.17M口香糖、糖果
Camko Top Distributor Co., Ltd.越南571$8.47M加工马铃薯、其他食品制剂
Delfi Orion Pte. Ltd.新加坡69$6.43M其他食品制剂
Al Wefag Trading & Mfg. Co., Ltd.约旦67$4.76M其他食品制剂
Federated Distributors, Inc.菲律宾150$4.57M禽肉制品、其他食品制剂
AAL MIR Trading Co., LLC阿联酋79$3.39M其他食品制剂、糖果
Shing Her International Co., Ltd.越南83$1.58M其他食品制剂、制备面食
Honest Trading Co., Ltd.泰国40$1.03M甜饼干、其他食品制剂
Delfi Marketing Sdn. Bhd.马来西亚62$859.9K其他食品制剂、膨化谷物食品
Piriya Pul International Ltd.泰国49$450.1K其他食品制剂、华夫饼威化饼

近期贸易明细

进口(共 2,305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工植物油BUNGE LODERS CROKLAAN OILS SDN BHD马来西亚$41.2K
2026-04-29加工植物油SAMYANG CORP韩国$11.5K
2026-04-29食品香料SAMHWA F & F CO LTD韩国$1.2K
2026-04-29加工植物油BUNGE LODERS CROKLAAN OILS SDN BHD马来西亚$41.2K
2026-04-29食品香料SAMHWA F & F CO LTD韩国$1.2K
2026-04-29加工植物油SAMYANG CORP韩国$11.5K
2026-04-27酒石酸AIC INGREDIENTS SDN BHD马来西亚$8.5K
2026-04-27酒石酸AIC INGREDIENTS SDN BHD马来西亚$8.5K
2026-04-24混合调味料DONGWON HOME FOOD CO. LTD韩国$11.8K
2026-04-24混合调味料DONGWON HOME FOOD CO. LTD韩国$4.3K

出口(共 1,838)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂ALPEMUSA SA哥斯达黎加$9.4K
2026-04-29其他食品制剂ALPEMUSA SA哥斯达黎加$3.3K
2026-04-24其他食品制剂DELFI MARKETING SDN. BHD.马来西亚$7.3K
2026-04-24其他食品制剂DELFI MARKETING SDN. BHD.马来西亚$10.0K
2026-04-24其他食品制剂DELFI MARKETING SDN. BHD.马来西亚$3.1K
2026-04-24其他食品制剂DELFI MARKETING SDN. BHD.马来西亚$1.7K
2026-04-23加工马铃薯HONEST TRADING CO LTD泰国$42.4K
2026-04-22其他食品制剂AAL MIR TRADING CO LLC阿联酋$27.2K
2026-04-22其他食品制剂AAL MIR TRADING CO LLC阿联酋$32.1K
2026-04-22其他食品制剂AAL MIR TRADING CO LLC阿联酋$6.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Orion Food Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →