Orion Food Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,700 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm ORION VINA

2,700
进口笔数
2,170
出口笔数
$94.56M
进口金额
$81.79M
出口金额
2026-09-30
最近进口
2026-09-28
最近出口
150
供应商数
107
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.13M20232024202520262023-10进口 $170.1K · 7 笔出口 $294.6K · 7 笔2023-11进口 $1.97M · 69 笔出口 $1.86M · 50 笔2023-12进口 $1.50M · 61 笔出口 $1.80M · 47 笔2024-01进口 $1.14M · 62 笔出口 $1.54M · 53 笔2024-02进口 $795.3K · 39 笔出口 $1.56M · 45 笔2024-03进口 $1.34M · 44 笔出口 $1.99M · 59 笔2024-04进口 $1.12M · 42 笔出口 $1.95M · 45 笔2024-05进口 $1.46M · 75 笔出口 $1.90M · 46 笔2024-06进口 $1.41M · 64 笔出口 $2.33M · 53 笔2024-07进口 $1.86M · 63 笔出口 $1.78M · 37 笔2024-08进口 $2.67M · 86 笔出口 $2.58M · 60 笔2024-09进口 $1.56M · 62 笔出口 $1.63M · 37 笔2024-10进口 $2.96M · 78 笔出口 $2.30M · 48 笔2024-11进口 $2.59M · 69 笔出口 $2.04M · 55 笔2024-12进口 $1.74M · 55 笔出口 $2.22M · 50 笔2025-01进口 $3.35M · 49 笔出口 $2.28M · 47 笔2025-02进口 $3.59M · 50 笔出口 $2.49M · 51 笔2025-03进口 $3.07M · 47 笔出口 $1.87M · 41 笔2025-04进口 $1.93M · 32 笔出口 $1.47M · 41 笔2025-05进口 $3.03M · 52 笔出口 $1.25M · 45 笔2025-06进口 $3.37M · 67 笔出口 $2.00M · 52 笔2025-07进口 $2.32M · 75 笔出口 $1.35M · 57 笔2025-08进口 $2.17M · 73 笔出口 $1.41M · 53 笔2025-09进口 $3.43M · 90 笔出口 $1.70M · 53 笔2025-10进口 $3.73M · 83 笔出口 $1.98M · 76 笔2025-11进口 $4.13M · 85 笔出口 $1.55M · 56 笔2025-12进口 $3.79M · 84 笔出口 $2.80M · 91 笔2026-01进口 $2.40M · 83 笔出口 $2.01M · 58 笔2026-02进口 $2.41M · 73 笔出口 $1.88M · 68 笔2026-03进口 $2.45M · 63 笔出口 $1.65M · 52 笔2026-04进口 $2.43M · 58 笔出口 $2.21M · 42 笔2026-05进口 $1.99M · 56 笔出口 $2.34M · 64 笔2026-06进口 $1.49M · 53 笔出口 $2.47M · 52 笔2026-07进口 $1.91M · 67 笔出口 $1.37M · 41 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $143.3K · 2 笔出口 $236.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-10进口 $170.1K · 7 笔出口 $294.6K · 7 笔2023-11进口 $1.97M · 69 笔出口 $1.86M · 50 笔2023-12进口 $1.50M · 61 笔出口 $1.80M · 47 笔2024-01进口 $1.14M · 62 笔出口 $1.54M · 53 笔2024-02进口 $795.3K · 39 笔出口 $1.56M · 45 笔2024-03进口 $1.34M · 44 笔出口 $1.99M · 59 笔2024-04进口 $1.12M · 42 笔出口 $1.95M · 45 笔2024-05进口 $1.46M · 75 笔出口 $1.90M · 46 笔2024-06进口 $1.41M · 64 笔出口 $2.33M · 53 笔2024-07进口 $1.86M · 63 笔出口 $1.78M · 37 笔2024-08进口 $2.67M · 86 笔出口 $2.58M · 60 笔2024-09进口 $1.56M · 62 笔出口 $1.63M · 37 笔2024-10进口 $2.96M · 78 笔出口 $2.30M · 48 笔2024-11进口 $2.59M · 69 笔出口 $2.04M · 55 笔2024-12进口 $1.74M · 55 笔出口 $2.22M · 50 笔2025-01进口 $3.35M · 49 笔出口 $2.28M · 47 笔2025-02进口 $3.59M · 50 笔出口 $2.49M · 51 笔2025-03进口 $3.07M · 47 笔出口 $1.87M · 41 笔2025-04进口 $1.93M · 32 笔出口 $1.47M · 41 笔2025-05进口 $3.03M · 52 笔出口 $1.25M · 45 笔2025-06进口 $3.37M · 67 笔出口 $2.00M · 52 笔2025-07进口 $2.32M · 75 笔出口 $1.35M · 57 笔2025-08进口 $2.17M · 73 笔出口 $1.41M · 53 笔2025-09进口 $3.43M · 90 笔出口 $1.70M · 53 笔2025-10进口 $3.73M · 83 笔出口 $1.98M · 76 笔2025-11进口 $4.13M · 85 笔出口 $1.55M · 56 笔2025-12进口 $3.79M · 84 笔出口 $2.80M · 91 笔2026-01进口 $2.40M · 83 笔出口 $2.01M · 58 笔2026-02进口 $2.41M · 73 笔出口 $1.88M · 68 笔2026-03进口 $2.45M · 63 笔出口 $1.65M · 52 笔2026-04进口 $2.43M · 58 笔出口 $2.21M · 42 笔2026-05进口 $1.99M · 56 笔出口 $2.34M · 64 笔2026-06进口 $1.49M · 53 笔出口 $2.47M · 52 笔2026-07进口 $1.91M · 67 笔出口 $1.37M · 41 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $143.3K · 2 笔出口 $236.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700667933
企查查编码QVNBMT6Y6U
成立日期2005-09-22
联系地址Lô E-13-CN đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ORION VINA
企业英文名称ORION FOOD VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E-13-CN đường NA3, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành. - Thực hiện kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa quy định tại Điều 14 Nghị định 187/2013/NĐ-CP ngày 20/11/2013. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+842743553700
邮箱orionhcm@orionworld.com
传真+842743553700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.0412万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210390混合调味料
151790食用油脂制品
151620加工植物油
110313玉米粗粒
210690其他食品制剂
180500无糖可可粉
350510改性淀粉
481950纸制包装容器
200819坚果及种子

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200520加工马铃薯
170410口香糖
190531甜饼干
170490糖果
481920非瓦楞折叠盒
392020聚丙烯塑料
070190鲜马铃薯
180500无糖可可粉
190510脆面包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚377$28.50M
韩国646$12.07M
法国67$9.66M
中国152$8.14M
新加坡326$8.01M
印度尼西亚421$7.08M
加纳24$4.86M
泰国110$4.49M
菲律宾58$3.51M
荷兰58$3.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋214$21.55M
柬埔寨599$8.86M
新加坡114$6.72M
菲律宾234$6.22M
沙特阿拉伯83$5.59M
吉布提28$4.34M
索马里39$4.29M
印度尼西亚43$3.66M
越南60$2.88M
科威特33$2.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BUNGE LODERS CROKLAAN OILS SDN. BHD.81$9.49M食用油脂制品、加工植物油
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.158$7.43M食品香料、工业用芳香物质
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡236$4.58M工业用芳香物质、食品香料
Samyang Corp.韩国128$3.18M聚碳酸酯、玉米淀粉
KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.166$2.80M其他食品制剂、980000
Godawari Udyog印度115$1.48M玉米粗粒、玉米粉
BIF Co., Ltd.韩国75$1.13M混合调味料、其他食品制剂
PT MANE INDONESIA印度尼西亚82$963.6K食品香料、工业用芳香物质
International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd.153$808.2K工业用芳香物质、食品香料
Kerry Ingredients Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚72$501.6K食品香料、混合调味料

下游采购商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rasti Lari General Trading Co., LLC阿联酋114$15.48M口香糖、甜饼干
Camko Top Distributor Co., Ltd.越南619$9.18M加工马铃薯、其他食品制剂
Delfi Orion Pte. Ltd.新加坡71$6.60M其他食品制剂
Federated Distributors, Inc.菲律宾198$5.50M禽肉制品、其他食品制剂
AL WEFAG TRADING & MANUFACTURING COMPANY LTD约旦67$4.76M其他食品制剂
Aal Mir Trading Co. LLC沙特阿拉伯89$3.80M其他食品制剂、糖果
Shing Her International Co., Ltd.越南93$1.77M其他食品制剂、甜饼干
Delfi Marketing Sdn. Bhd.马来西亚117$1.11M糖果、甜饼干
SINORICHS MARKETING (MALAYSIA) SDN马来西亚49$648.1K甜饼干、纤维素卫生纸卷
Piriya Pul International Ltd.泰国49$450.1K其他食品制剂、华夫饼威化饼

近期贸易明细

进口(共 2,700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30坚果及种子Axelum Resources Corp.菲律宾$71.6K
2026-09-09干椰子Axelum Resources Corp.菲律宾$71.6K
2026-07-29混合调味料KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$8.2K
2026-07-28混合调味料KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$8.2K
2026-07-27食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-07-27食用油脂制品Samyang Corp.韩国$54.8K
2026-07-27食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$3.8K
2026-07-27玉米粗粒Godawari Udyog印度$8.7K
2026-07-27高浓度乙醇Co., Ltd. Ruou Thuc Pham越南$6.0K
2026-07-27混合调味料Yuen Lu International Pte. Ltd.马来西亚$27.5K

出口(共 2,170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$7.5K
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$1.7K
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$3.7K
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$1.8K
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$7.5K
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$6.0K
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$1.8K
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$31.0K
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$3.7K
2026-09-28其他食品制剂Federated Distributors, Inc.菲律宾$6.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Orion Food Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →