Asia Aroma Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hương á
162
进口笔数
0
出口笔数
$3.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309723156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AHCDEN |
| 成立日期 | 2010-01-13 |
| 联系地址 | Lô II-3, nhóm công nghiệp II, Đường số 11, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HƯƠNG Á |
| 企业英文名称 | ASIA AROMA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-3, nhóm công nghiệp II, Đường số 11, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 62789684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 112 | $3.39M |
| 印度尼西亚 | 13 | $113.9K |
| 新加坡 | 20 | $71.2K |
| 美国 | 3 | $29.9K |
| 中国台湾 | 2 | $18.6K |
| 中国 | 3 | $13.8K |
| 西班牙 | 6 | $8.0K |
| 韩国 | 1 | $5.2K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
| 欧盟 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPRA France | 法国 | 98 | $3.36M | 食品香料、塑料容器 |
| cce7876903cf2ab9db7cbf6eb14af0e7 | 8 | $93.4K | ||
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $44.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 8 | $30.8K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| Jogue Inc. | 美国 | 2 | $29.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| IPRA Fragrances | 法国 | 15 | $24.2K | 工业用芳香物质 |
| WEN LAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $18.6K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $17.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| IGH Flavours & Technology | 西班牙 | 6 | $8.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 食品香料 | IFF (Greater Asia) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $11.5K |
| 2026-04-18 | 食品香料 | IFF (Greater Asia) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $11.5K |
| 2026-04-15 | 食品香料 | COOK FLAVORING CO LTD | 美国 | $1 |
| 2026-04-15 | 食品香料 | COOK FLAVORING CO LTD | 美国 | $1 |
| 2026-04-15 | 食品香料 | COOK FLAVORING CO LTD | 美国 | $1 |
| 2026-04-15 | 食品香料 | COOK FLAVORING CO LTD | 美国 | $1 |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $825 |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $825 |