KSS Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 965 笔 · 主营 胡椒粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kss Việt Nam

776
进口笔数
965
出口笔数
$66.60M
进口金额
$24.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
104
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.60M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $114.1K · 5 笔2023-10进口 $1.44M · 24 笔出口 $475.4K · 28 笔2023-11进口 $1.55M · 25 笔出口 $739.1K · 31 笔2023-12进口 $1.27M · 23 笔出口 $492.2K · 26 笔2024-01进口 $1.44M · 24 笔出口 $601.5K · 24 笔2024-02进口 $366.8K · 8 笔出口 $443.2K · 18 笔2024-03进口 $1.28M · 20 笔出口 $420.5K · 19 笔2024-04进口 $673.9K · 14 笔出口 $668.1K · 29 笔2024-05进口 $1.39M · 27 笔出口 $593.5K · 28 笔2024-06进口 $1.46M · 18 笔出口 $496.0K · 25 笔2024-07进口 $595.0K · 12 笔出口 $480.3K · 19 笔2024-08进口 $1.79M · 19 笔出口 $549.5K · 27 笔2024-09进口 $933.3K · 22 笔出口 $504.4K · 19 笔2024-10进口 $1.73M · 12 笔出口 $688.6K · 26 笔2024-11进口 $1.74M · 14 笔出口 $660.1K · 24 笔2024-12进口 $2.42M · 22 笔出口 $514.6K · 20 笔2025-01进口 $2.32M · 20 笔出口 $869.0K · 22 笔2025-02进口 $1.55M · 24 笔出口 $751.1K · 24 笔2025-03进口 $2.04M · 25 笔出口 $882.1K · 20 笔2025-04进口 $1.99M · 21 笔出口 $618.1K · 21 笔2025-05进口 $1.26M · 13 笔出口 $762.1K · 23 笔2025-06进口 $2.32M · 14 笔出口 $741.5K · 25 笔2025-07进口 $2.67M · 25 笔出口 $824.4K · 25 笔2025-08进口 $1.62M · 21 笔出口 $689.0K · 23 笔2025-09进口 $2.05M · 25 笔出口 $477.7K · 18 笔2025-10进口 $1.72M · 14 笔出口 $704.8K · 23 笔2025-11进口 $1.51M · 15 笔出口 $786.0K · 24 笔2025-12进口 $1.30M · 18 笔出口 $715.7K · 21 笔2026-01进口 $2.75M · 27 笔出口 $932.8K · 30 笔2026-02进口 $1.69M · 17 笔出口 $301.7K · 13 笔2026-03进口 $2.89M · 21 笔出口 $1.21M · 27 笔2026-04进口 $5.60M · 34 笔出口 $1.09M · 26 笔2026-05进口 $2.30M · 15 笔出口 $692.6K · 19 笔2026-06进口 $1.98M · 19 笔出口 $837.4K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $114.1K · 5 笔2023-10进口 $1.44M · 24 笔出口 $475.4K · 28 笔2023-11进口 $1.55M · 25 笔出口 $739.1K · 31 笔2023-12进口 $1.27M · 23 笔出口 $492.2K · 26 笔2024-01进口 $1.44M · 24 笔出口 $601.5K · 24 笔2024-02进口 $366.8K · 8 笔出口 $443.2K · 18 笔2024-03进口 $1.28M · 20 笔出口 $420.5K · 19 笔2024-04进口 $673.9K · 14 笔出口 $668.1K · 29 笔2024-05进口 $1.39M · 27 笔出口 $593.5K · 28 笔2024-06进口 $1.46M · 18 笔出口 $496.0K · 25 笔2024-07进口 $595.0K · 12 笔出口 $480.3K · 19 笔2024-08进口 $1.79M · 19 笔出口 $549.5K · 27 笔2024-09进口 $933.3K · 22 笔出口 $504.4K · 19 笔2024-10进口 $1.73M · 12 笔出口 $688.6K · 26 笔2024-11进口 $1.74M · 14 笔出口 $660.1K · 24 笔2024-12进口 $2.42M · 22 笔出口 $514.6K · 20 笔2025-01进口 $2.32M · 20 笔出口 $869.0K · 22 笔2025-02进口 $1.55M · 24 笔出口 $751.1K · 24 笔2025-03进口 $2.04M · 25 笔出口 $882.1K · 20 笔2025-04进口 $1.99M · 21 笔出口 $618.1K · 21 笔2025-05进口 $1.26M · 13 笔出口 $762.1K · 23 笔2025-06进口 $2.32M · 14 笔出口 $741.5K · 25 笔2025-07进口 $2.67M · 25 笔出口 $824.4K · 25 笔2025-08进口 $1.62M · 21 笔出口 $689.0K · 23 笔2025-09进口 $2.05M · 25 笔出口 $477.7K · 18 笔2025-10进口 $1.72M · 14 笔出口 $704.8K · 23 笔2025-11进口 $1.51M · 15 笔出口 $786.0K · 24 笔2025-12进口 $1.30M · 18 笔出口 $715.7K · 21 笔2026-01进口 $2.75M · 27 笔出口 $932.8K · 30 笔2026-02进口 $1.69M · 17 笔出口 $301.7K · 13 笔2026-03进口 $2.89M · 21 笔出口 $1.21M · 27 笔2026-04进口 $5.60M · 34 笔出口 $1.09M · 26 笔2026-05进口 $2.30M · 15 笔出口 $692.6K · 19 笔2026-06进口 $1.98M · 19 笔出口 $837.4K · 32 笔

工商档案

企业注册号3700679463
企查查编码QVNX0P3DF2
成立日期2007-11-23
联系地址Số 45, Đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSS VIỆT NAM
企业英文名称KSS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0124 - Trồng cây hồ tiêu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842743767750
邮箱info@kssv.com.vn
传真+842743767749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本330.022亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
121190药用植物
091099其他香料
271111液化石油气
392321聚乙烯袋
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
481950纸制包装容器
090422辣椒粉

出口

HS 编码产品
090412胡椒粉
121190药用植物
091091混合香料
090411整粒胡椒
091099其他香料
090422辣椒粉
090931整孜然籽
091030姜黄
091012碎姜
071290混合蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚190$33.00M
越南406$29.19M
日本74$1.31M
马来西亚10$887.7K
埃及42$865.1K
印度37$800.5K
土耳其21$202.6K
墨西哥17$109.4K
德国15$63.6K
马达加斯加7$52.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本421$13.65M
越南414$6.13M
泰国75$3.62M
印度尼西亚18$849.4K
中国7$371.4K
菲律宾16$261.5K
马来西亚14$103.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaneka Sun Spice Co., Ltd.印度尼西亚124$20.62M整粒胡椒
Pearl Group Corporation越南108$13.95M整粒胡椒、未磨肉桂
Kaneka Sun Spice Co., Ltd.日本94$8.71M整粒胡椒、辣椒粉
Cong Ty Co Phan Chuoi Cung Ung Ben Vung越南28$6.70M整粒胡椒
Sustainable Supply Chain Joint Stock Co.越南21$4.90M整粒胡椒、未焙炒咖啡
Kaneka Sun Spice Co., Ltd.埃及32$658.3K药用植物
Kaneka Sun Spice Co., Ltd.印度30$596.6K其他香料、整孜然籽
Noi Thuong Bac Joint Stock Co.越南36$242.3K液化石油气、钢制气罐
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南38$223.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kaneka Sun Spice Co., Ltd.土耳其18$189.8K其他香料、药用植物

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaneka Sun Spice Co., Ltd.日本421$13.65M胡椒粉、整粒胡椒
Kaneka Sun Spice Co., Ltd.越南116$3.56M药用植物、胡椒粉
Mitsui & Co. (Thailand) Ltd.泰国57$2.66M胡椒粉、固体烧碱
Acecook Vietnam Joint Stock Company越南114$1.09M食用油脂制品、胡椒粉
KSS Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch越南98$959.7K胡椒粉、辣椒粉
Kaneka (Thailand) Co., Ltd.泰国12$584.5K胡椒粉、980000
NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA印度尼西亚17$537.3K丙烯共聚物、ABS共聚物
NISSIN-UNIVERSAL ROBINA CORPORATION菲律宾16$261.5K食品香料、混合调味料
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南21$230.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Nitto Fuji International Vietnam Co., Ltd.越南44$188.1K改性淀粉、胡椒粉

近期贸易明细

进口(共 776)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30针织头饰An Tin Co., Ltd.越南$199
2026-06-30其他纺织制品An Tin Co., Ltd.越南$253
2026-06-25整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$319.4K
2026-06-23其他塑料制品MBI Co., Ltd.越南$152
2026-06-23培养基MBI Co., Ltd.德国$127
2026-06-23培养基MBI Co., Ltd.德国$70
2026-06-23培养基MBI Co., Ltd.德国$491
2026-06-23培养基MBI Co., Ltd.德国$107
2026-06-23培养基MBI Co., Ltd.德国$284
2026-06-23培养基MBI Co., Ltd.德国$955

出口(共 965)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29整粒胡椒Kaneka Sun Spice Co., Ltd.日本$10
2026-06-26碎姜KSS Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch越南$4.1K
2026-06-26混合蔬菜KSS Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch越南$2.0K
2026-06-26辣椒粉KSS Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch越南$2.1K
2026-06-26姜黄KSS Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch越南$226
2026-06-25胡椒粉Kaneka Sun Spice Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-25胡椒粉Kaneka Sun Spice Co., Ltd.日本$21.7K
2026-06-25药用植物Kaneka Sun Spice Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-25胡椒粉Kaneka Sun Spice Co., Ltd.日本$4.9K
2026-06-25整粒胡椒Kaneka Sun Spice Co., Ltd.日本$10.0K

相关企业 · 同类产品

KSS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →