Pearl Group Corporation
越南出口商 · 出口 3,884 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TRâN CHâU
672
进口笔数
3,884
出口笔数
$64.20M
进口金额
$381.20M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-25
最近出口
113
供应商数
743
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304255715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7B9HPN |
| 成立日期 | 2006-03-27 |
| 联系地址 | 147 Quốc Lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRÂN CHÂU |
| 企业英文名称 | PEARL GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 99P Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84932088478 |
| 邮箱 | info@pearlflavor.com |
| 传真 | +842837273213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090931 | 整孜然籽 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 399 | $51.27M |
| 印度尼西亚 | 42 | $5.44M |
| 越南 | 33 | $3.11M |
| 中国 | 95 | $1.87M |
| 印度 | 63 | $1.71M |
| 埃及 | 12 | $335.7K |
| 马来西亚 | 8 | $236.1K |
| 土耳其 | 1 | $140.0K |
| 巴基斯坦 | 15 | $54.5K |
| 新西兰 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,157 | $100.25M |
| 越南 | 582 | $49.54M |
| 印度 | 327 | $35.04M |
| 德国 | 149 | $20.79M |
| 阿联酋 | 131 | $14.45M |
| 哈萨克斯坦 | 26 | $13.76M |
| 俄罗斯 | 110 | $13.15M |
| 加拿大 | 77 | $10.19M |
| 巴基斯坦 | 197 | $10.05M |
| 波兰 | 88 | $8.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | 101 | $12.31M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| TJ Comércio da Amazônia Ltda. | 巴西 | 57 | $7.23M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Agrospice Comercio e Exportacao Ltda. | 巴西 | 49 | $7.21M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Saccomi Agroindustrial Comércio e Exportação Ltda. | 巴西 | 35 | $4.63M | 整粒胡椒 |
| Selvi Singapore Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $2.71M | 整粒胡椒 |
| Royal Golden Trading FZCO | 阿联酋 | 26 | $2.59M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Royal Golden Trading FZCO | 阿联酋 | 14 | $1.57M | 整粒胡椒、带壳杏仁 |
| MIDAS AGROFOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $532.9K | 碾磨大米、盐及氯化钠 |
| Jinan Jinhui Dadi Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $423.7K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Dongguan Glory Tins Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 15 | $374.2K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
下游采购商(共 743)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McCormick Global Ingredients Ltd. | 美国 | 275 | $37.81M | 整粒胡椒、整孜然籽 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $13.95M | 整粒胡椒、药用植物 |
| B&G Foods North America, Inc. | 美国 | 84 | $13.02M | 醋渍黄瓜、整粒胡椒 |
| MC CORMICK GLOBAL INGREDIENTS LIMITED | 美国 | 75 | $12.56M | 整粒胡椒 |
| Jantzen & Deeke GmbH | 德国 | 75 | $9.92M | 整粒胡椒 |
| Stamer GmbH | 德国 | 64 | $9.40M | 整粒胡椒 |
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 75 | $8.51M | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| Kalustyan Corp. | 美国 | 66 | $8.08M | 药用植物、整粒胡椒 |
| Q N Q Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $1.63M | 鲜番茄、其他食用蔬菜 |
| MCCORMICK & COMPANY INC | 美国 | 95 | $0 | 辣椒粉、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 672)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 塑料容器 | TPAC Packaging India Private Ltd. | 印度 | $4.4K |
| 2026-07-27 | 塑料容器 | TPAC Packaging India Private Ltd. | 印度 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 混合蔬菜 | MOHAMED ABDELAAL ABDALLAH SPICE HOME FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $4.0K |
| 2026-07-27 | 塑料容器 | TPAC Packaging India Private Ltd. | 印度 | $3.1K |
| 2026-07-27 | 其他香料 | MOHAMED ABDELAAL ABDALLAH SPICE HOME FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $12.8K |
| 2026-07-27 | 其他香料 | MOHAMED ABDELAAL ABDALLAH SPICE HOME FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $2.2K |
| 2026-07-15 | 干洋葱 | Henan Sunny Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-07-15 | 混合蔬菜 | Henan Sunny Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-15 | 混合蔬菜 | Henan Sunny Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-15 | 干洋葱 | Henan Sunny Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 3,884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 未磨肉桂 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 整粒胡椒 | AR INTERNATIONAL ENTERPRISE COMPANY | 菲律宾 | $79.4K |
| 2026-09-08 | 辣椒粉 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $5.3K |
| 2026-09-07 | XXXX CINNAMON ROUND STK 400G RANI CINNAMON ROUND STK 100G RANI CINNAMON ROUND STK 200G | RANI FOODS, LP C/O FBA | 美国 | $0 |
| 2026-09-06 | 混合调味料 | HATHI BRAND FOODS INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他香料 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $2.1K |
| 2026-09-04 | 碎姜 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $2.8K |
| 2026-09-04 | 整粒胡椒 | B&G FOODS NORTH AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 整丁香 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $4.6K |
| 2026-09-04 | 整粒胡椒 | B&G FOODS NORTH AMERICA, INC. | 美国 | $0 |