Phuc Thinh Export Import Investment Corporation
越南出口商 · 出口 1,664 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU PHúC THịNH
- 邮箱6
443
进口笔数
1,664
出口笔数
$38.35M
进口金额
$152.11M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-06-10
最近出口
94
供应商数
336
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314672281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V5XTS6 |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | 43 đường 17, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH EXPORT IMPORT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43 đường 17, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84961933368 |
| 邮箱 | info@ptexim.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091099 | 其他香料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091030 | 姜黄 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 119 | $18.72M |
| 印度尼西亚 | 77 | $11.10M |
| 越南 | 24 | $2.68M |
| 马达加斯加 | 19 | $2.55M |
| 印度 | 31 | $934.2K |
| 厄瓜多尔 | 8 | $853.6K |
| 巴基斯坦 | 128 | $729.7K |
| 中国 | 30 | $548.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $112.8K |
| 德国 | 1 | $74.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 272 | $20.44M |
| 中国台湾 | 98 | $13.72M |
| 越南 | 183 | $13.01M |
| 西班牙 | 76 | $9.74M |
| 中国 | 59 | $9.72M |
| 阿联酋 | 85 | $9.46M |
| 荷兰 | 72 | $7.47M |
| 加拿大 | 86 | $5.88M |
| 德国 | 65 | $5.80M |
| 印度 | 64 | $5.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | 25 | $4.53M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Royal Golden Exports FZ LLC | 阿联酋 | 20 | $3.34M | 整粒胡椒、整丁香 |
| CV Putera Nusantara | 印度尼西亚 | 20 | $3.25M | 整粒胡椒、其他天然树脂 |
| Royal Golden Trading FZCO | 阿联酋 | 21 | $2.73M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Royal Golden Exports FZ-LLC | 阿联酋 | 10 | $2.59M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Jayanti Herbs & Spice DMCC | 阿联酋 | 20 | $2.57M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| PT Putrabali Adyamulia | 印度尼西亚 | 13 | $2.17M | 整粒胡椒、整丁香 |
| M. Saleem & Bros. | 巴基斯坦 | 72 | $335.9K | 盐及氯化钠、辣椒粉 |
| Hebei Huayu Yongcheng Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $252.8K | 混合蔬菜、干洋葱 |
| Tanveer Salt Traders | 巴基斯坦 | 32 | $231.9K | 盐及氯化钠、香浴用品 |
下游采购商(共 336)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J H & S DMCC | 阿联酋 | 94 | $10.41M | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| T E CO LTD | 中国台湾 | 71 | $8.98M | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| S.R.S. B.V. | 荷兰 | 68 | $7.39M | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| W N P Canada Inc. | 加拿大 | 36 | $4.65M | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| Indian Products Private Ltd. | 印度 | 42 | $4.17M | 整粒胡椒、混合蔬菜 |
| F Inc. | 美国 | 112 | $3.85M | 盐及氯化钠、整粒胡椒 |
| J SA | 瑞士 | 36 | $3.13M | 碎肉桂、整粒胡椒 |
| K.M. GmbH | 德国 | 35 | $2.89M | 整姜、碎肉桂 |
| MW P | 美国 | 37 | $1.54M | 混合调味料、混合蔬菜 |
| AMF Inc. | 加拿大 | 46 | $987.8K | 盐及氯化钠、胡椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 盐及氯化钠 | Hub-Pak Salt Refinery | 巴基斯坦 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 盐及氯化钠 | Hub-Pak Salt Refinery | 巴基斯坦 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | ROYAL GOLDEN EXPORTS FZ-LLC | 巴西 | $166.1K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | ROYAL GOLDEN EXPORTS FZ-LLC | 巴西 | $166.1K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | ROYAL GOLDEN EXPORTS FZ-LLC | 巴西 | $166.1K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | ROYAL GOLDEN EXPORTS FZ-LLC | 巴西 | $166.1K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | DEL SUR COMPANIES LTD | 马达加斯加 | $82.3K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | DEL SUR COMPANIES LTD | 马达加斯加 | $82.3K |
| 2026-04-17 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN GLORY TINS MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-17 | 塑料餐具 | YANTAI ORIGINAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.2K |
出口(共 1,664)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 整粒胡椒 | TOV Vyhidna Pokupka | 乌克兰 | $96.2K |
| 2026-06-10 | 盐及氯化钠 | TOV Vyhidna Pokupka | 乌克兰 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 整粒胡椒 | TOV Vyhidna Pokupka | 乌克兰 | $62.2K |
| 2026-06-08 | 盐及氯化钠 | TOV Vyhidna Pokupka | 乌克兰 | $14.4K |
| 2026-04-30 | 胡椒粉 | S R S B.V. | 荷兰 | $36.9K |
| 2026-04-30 | 整姜 | S H S GMBH & CO. KG | — | $77.9K |
| 2026-04-30 | 胡椒粉 | S R S B.V. | 荷兰 | $74.8K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | F INC | — | $4.7K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | F INC | — | $11.9K |
| 2026-04-29 | 未碾磨香料籽 | P SAS | — | $10.4K |