Phuc Thinh Export Import Investment Corporation

越南出口商 · 出口 1,840 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU PHúC THịNH

509
进口笔数
1,840
出口笔数
$44.52M
进口金额
$169.91M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-30
最近出口
100
供应商数
350
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.50M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $348.6K · 5 笔2023-11进口 $718.9K · 6 笔出口 $3.45M · 44 笔2023-12进口 $198.5K · 4 笔出口 $3.25M · 43 笔2024-01进口 $435.9K · 8 笔出口 $2.57M · 28 笔2024-02进口 $192.8K · 3 笔出口 $2.37M · 29 笔2024-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $2.79M · 33 笔2024-04进口 $483.6K · 5 笔出口 $3.65M · 44 笔2024-05进口 $403.7K · 6 笔出口 $3.95M · 45 笔2024-06进口 $424.5K · 4 笔出口 $4.37M · 45 笔2024-07进口 $294.7K · 6 笔出口 $3.98M · 40 笔2024-08进口 $697.3K · 9 笔出口 $4.10M · 44 笔2024-09进口 $1.17M · 15 笔出口 $5.27M · 37 笔2024-10进口 $4.13M · 32 笔出口 $4.88M · 40 笔2024-11进口 $642.6K · 7 笔出口 $2.83M · 36 笔2024-12进口 $1.86M · 17 笔出口 $3.82M · 33 笔2025-01进口 $1.30M · 9 笔出口 $5.22M · 47 笔2025-02进口 $2.82M · 26 笔出口 $4.76M · 39 笔2025-03进口 $1.03M · 11 笔出口 $5.49M · 40 笔2025-04进口 $2.24M · 16 笔出口 $4.92M · 46 笔2025-05进口 $2.21M · 19 笔出口 $5.28M · 47 笔2025-06进口 $527.6K · 9 笔出口 $3.40M · 34 笔2025-07进口 $550.6K · 19 笔出口 $4.91M · 47 笔2025-08进口 $695.4K · 27 笔出口 $4.85M · 57 笔2025-09进口 $481.9K · 26 笔出口 $5.85M · 69 笔2025-10进口 $1.34M · 20 笔出口 $5.13M · 61 笔2025-11进口 $758.9K · 9 笔出口 $4.09M · 52 笔2025-12进口 $2.73M · 20 笔出口 $4.19M · 45 笔2026-01进口 $654.4K · 13 笔出口 $4.85M · 48 笔2026-02进口 $1.82M · 25 笔出口 $3.76M · 40 笔2026-03进口 $1.77M · 25 笔出口 $5.19M · 53 笔2026-04进口 $3.03M · 17 笔出口 $5.49M · 65 笔2026-05进口 $1.89M · 19 笔出口 $6.50M · 63 笔2026-06进口 $2.28M · 19 笔出口 $6.15M · 63 笔2026-07进口 $1.76M · 13 笔出口 $5.13M · 50 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $348.6K · 5 笔2023-11进口 $718.9K · 6 笔出口 $3.45M · 44 笔2023-12进口 $198.5K · 4 笔出口 $3.25M · 43 笔2024-01进口 $435.9K · 8 笔出口 $2.57M · 28 笔2024-02进口 $192.8K · 3 笔出口 $2.37M · 29 笔2024-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $2.79M · 33 笔2024-04进口 $483.6K · 5 笔出口 $3.65M · 44 笔2024-05进口 $403.7K · 6 笔出口 $3.95M · 45 笔2024-06进口 $424.5K · 4 笔出口 $4.37M · 45 笔2024-07进口 $294.7K · 6 笔出口 $3.98M · 40 笔2024-08进口 $697.3K · 9 笔出口 $4.10M · 44 笔2024-09进口 $1.17M · 15 笔出口 $5.27M · 37 笔2024-10进口 $4.13M · 32 笔出口 $4.88M · 40 笔2024-11进口 $642.6K · 7 笔出口 $2.83M · 36 笔2024-12进口 $1.86M · 17 笔出口 $3.82M · 33 笔2025-01进口 $1.30M · 9 笔出口 $5.22M · 47 笔2025-02进口 $2.82M · 26 笔出口 $4.76M · 39 笔2025-03进口 $1.03M · 11 笔出口 $5.49M · 40 笔2025-04进口 $2.24M · 16 笔出口 $4.92M · 46 笔2025-05进口 $2.21M · 19 笔出口 $5.28M · 47 笔2025-06进口 $527.6K · 9 笔出口 $3.40M · 34 笔2025-07进口 $550.6K · 19 笔出口 $4.91M · 47 笔2025-08进口 $695.4K · 27 笔出口 $4.85M · 57 笔2025-09进口 $481.9K · 26 笔出口 $5.85M · 69 笔2025-10进口 $1.34M · 20 笔出口 $5.13M · 61 笔2025-11进口 $758.9K · 9 笔出口 $4.09M · 52 笔2025-12进口 $2.73M · 20 笔出口 $4.19M · 45 笔2026-01进口 $654.4K · 13 笔出口 $4.85M · 48 笔2026-02进口 $1.82M · 25 笔出口 $3.76M · 40 笔2026-03进口 $1.77M · 25 笔出口 $5.19M · 53 笔2026-04进口 $3.03M · 17 笔出口 $5.49M · 65 笔2026-05进口 $1.89M · 19 笔出口 $6.50M · 63 笔2026-06进口 $2.28M · 19 笔出口 $6.15M · 63 笔2026-07进口 $1.76M · 13 笔出口 $5.13M · 50 笔

工商档案

企业注册号0314672281
企查查编码QVN3V5XTS6
成立日期2017-10-11
联系地址43 đường 17, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THỊNH
企业英文名称PHUC THINH EXPORT IMPORT INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址43 đường 17, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84961933368
邮箱info@ptexim.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
250100盐及氯化钠
071290混合蔬菜
330730香浴用品
071220干洋葱
090710整丁香
090412胡椒粉
701090玻璃容器
090620碎肉桂
091099其他香料

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090620碎肉桂
090611未磨肉桂
090412胡椒粉
250100盐及氯化钠
090961未碾磨香料籽
090619其他肉桂花
071290混合蔬菜
091030姜黄
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西148$23.76M
印度尼西亚78$11.11M
越南27$3.04M
马达加斯加20$2.64M
厄瓜多尔11$1.23M
印度31$934.2K
巴基斯坦145$840.9K
中国41$745.0K
柬埔寨1$112.8K
德国1$74.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国272$20.44M
中国台湾113$15.82M
越南183$13.01M
西班牙79$10.13M
中国59$9.72M
阿联酋85$9.46M
荷兰77$8.13M
加拿大101$7.19M
德国65$5.80M
印度67$5.57M

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda.巴西37$6.90M整粒胡椒、未焙炒咖啡
Royal Golden Exports FZ-LLC阿联酋22$4.55M整粒胡椒、整丁香
Royal Golden Exports FZ LLC阿联酋20$3.34M整粒胡椒、整丁香
CV Putera Nusantara印度尼西亚20$3.25M整粒胡椒、果壳木炭
Royal Golden Trading FZCO阿联酋23$3.06M整粒胡椒、整丁香
Jayanti Herbs & Spice DMCC阿联酋21$2.81M整粒胡椒、辣椒粉
PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚13$2.17M整粒胡椒、904112
M. Saleem & Bros巴基斯坦73$343.0K盐及氯化钠、辣椒粉
Hebei Huayu Yongcheng Food Co., Ltd.中国19$338.0K混合蔬菜、干洋葱
Tanveer Salt Traders巴基斯坦34$253.6K盐及氯化钠、香浴用品

下游采购商(共 350)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J H & S DMCC阿联酋99$10.96M未磨肉桂、整粒胡椒
T E CO LTD中国台湾80$10.21M整粒胡椒、胡椒粉
S.R.S. B.V.荷兰73$8.04M整粒胡椒、胡椒粉
W N P Canada Inc.加拿大40$5.39M整粒胡椒、碎肉桂
Indian Products Pvt. Ltd.印度45$4.37M整粒胡椒、混合蔬菜
F Inc.美国112$3.85M盐及氯化钠、整粒胡椒
J SA瑞士41$3.65M碎肉桂、整粒胡椒
K.M. GmbH德国41$3.30M整姜、碎肉桂
AMF Inc.加拿大57$1.56M盐及氯化钠、胡椒粉
MW P美国37$1.54M混合调味料、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 509)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20整丁香MAHALAYA AGRI CORP印度尼西亚$8.7K
2026-07-16整粒胡椒Royal Golden Exports FZ-LLC巴西$165.0K
2026-07-16整粒胡椒Royal Golden Exports FZ-LLC巴西$165.0K
2026-07-14整粒胡椒PEPPERDESK B.V.厄瓜多尔$93.0K
2026-07-11整粒胡椒Fuchs China Foodstuffs Co., Ltd.越南$96.9K
2026-07-03整粒胡椒Royal Golden Exports FZ-LLC巴西$165.4K
2026-07-03整粒胡椒Millar Importacao e Exportacao Ltda.巴西$37.2K
2026-07-02整粒胡椒Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda.巴西$169.4K
2026-07-02整粒胡椒Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda.巴西$169.4K
2026-07-02整粒胡椒Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda.巴西$169.4K

出口(共 1,840)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30整粒胡椒POT LLC—$107.9K
2026-07-30胡椒粉R.M.F. Inc.—$84.7K
2026-07-30碎肉桂R F LP—$9.7K
2026-07-30未磨肉桂R F LP—$35.3K
2026-07-30整粒胡椒POT LLC—$16.9K
2026-07-30胡椒粉AMF Inc.加拿大$40.0K
2026-07-30整粒胡椒AMF Inc.加拿大$17.7K
2026-07-30整粒胡椒I M S.R.L.—$22.5K
2026-07-30整粒胡椒I M S.R.L.—$126.5K
2026-07-30盐及氯化钠AMF Inc.加拿大$9.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuc Thinh Export Import Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →