Phuc Thinh Export Import Investment Corporation

越南出口商 · 出口 1,664 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU PHúC THịNH

443
进口笔数
1,664
出口笔数
$38.35M
进口金额
$152.11M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-06-10
最近出口
94
供应商数
336
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.85M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $877.3K · 11 笔2023-09进口 $81.5K · 4 笔出口 $2.36M · 33 笔2023-10进口 $397.5K · 7 笔出口 $3.13M · 43 笔2023-11进口 $718.9K · 6 笔出口 $3.45M · 44 笔2023-12进口 $185.4K · 3 笔出口 $3.25M · 43 笔2024-01进口 $435.9K · 8 笔出口 $2.57M · 28 笔2024-02进口 $192.8K · 3 笔出口 $2.37M · 29 笔2024-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $2.79M · 33 笔2024-04进口 $483.6K · 5 笔出口 $3.65M · 44 笔2024-05进口 $403.7K · 6 笔出口 $3.95M · 45 笔2024-06进口 $424.5K · 4 笔出口 $4.37M · 45 笔2024-07进口 $294.7K · 6 笔出口 $3.98M · 40 笔2024-08进口 $697.3K · 9 笔出口 $4.10M · 44 笔2024-09进口 $1.17M · 15 笔出口 $5.27M · 37 笔2024-10进口 $4.13M · 32 笔出口 $4.88M · 40 笔2024-11进口 $642.6K · 7 笔出口 $2.83M · 36 笔2024-12进口 $1.86M · 17 笔出口 $3.82M · 33 笔2025-01进口 $1.30M · 9 笔出口 $5.22M · 47 笔2025-02进口 $2.82M · 26 笔出口 $4.76M · 39 笔2025-03进口 $1.03M · 11 笔出口 $5.49M · 40 笔2025-04进口 $2.24M · 16 笔出口 $4.92M · 46 笔2025-05进口 $2.21M · 19 笔出口 $5.28M · 48 笔2025-06进口 $527.6K · 9 笔出口 $3.40M · 34 笔2025-07进口 $550.6K · 19 笔出口 $4.91M · 47 笔2025-08进口 $695.4K · 27 笔出口 $4.85M · 57 笔2025-09进口 $481.9K · 26 笔出口 $5.85M · 69 笔2025-10进口 $1.34M · 20 笔出口 $5.13M · 61 笔2025-11进口 $758.9K · 9 笔出口 $4.09M · 52 笔2025-12进口 $2.73M · 20 笔出口 $4.19M · 45 笔2026-01进口 $487.9K · 9 笔出口 $4.77M · 47 笔2026-02进口 $1.80M · 21 笔出口 $3.64M · 38 笔2026-03进口 $1.74M · 21 笔出口 $5.19M · 53 笔2026-04进口 $3.02M · 16 笔出口 $5.49M · 65 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $877.3K · 11 笔2023-09进口 $81.5K · 4 笔出口 $2.36M · 33 笔2023-10进口 $397.5K · 7 笔出口 $3.13M · 43 笔2023-11进口 $718.9K · 6 笔出口 $3.45M · 44 笔2023-12进口 $185.4K · 3 笔出口 $3.25M · 43 笔2024-01进口 $435.9K · 8 笔出口 $2.57M · 28 笔2024-02进口 $192.8K · 3 笔出口 $2.37M · 29 笔2024-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $2.79M · 33 笔2024-04进口 $483.6K · 5 笔出口 $3.65M · 44 笔2024-05进口 $403.7K · 6 笔出口 $3.95M · 45 笔2024-06进口 $424.5K · 4 笔出口 $4.37M · 45 笔2024-07进口 $294.7K · 6 笔出口 $3.98M · 40 笔2024-08进口 $697.3K · 9 笔出口 $4.10M · 44 笔2024-09进口 $1.17M · 15 笔出口 $5.27M · 37 笔2024-10进口 $4.13M · 32 笔出口 $4.88M · 40 笔2024-11进口 $642.6K · 7 笔出口 $2.83M · 36 笔2024-12进口 $1.86M · 17 笔出口 $3.82M · 33 笔2025-01进口 $1.30M · 9 笔出口 $5.22M · 47 笔2025-02进口 $2.82M · 26 笔出口 $4.76M · 39 笔2025-03进口 $1.03M · 11 笔出口 $5.49M · 40 笔2025-04进口 $2.24M · 16 笔出口 $4.92M · 46 笔2025-05进口 $2.21M · 19 笔出口 $5.28M · 48 笔2025-06进口 $527.6K · 9 笔出口 $3.40M · 34 笔2025-07进口 $550.6K · 19 笔出口 $4.91M · 47 笔2025-08进口 $695.4K · 27 笔出口 $4.85M · 57 笔2025-09进口 $481.9K · 26 笔出口 $5.85M · 69 笔2025-10进口 $1.34M · 20 笔出口 $5.13M · 61 笔2025-11进口 $758.9K · 9 笔出口 $4.09M · 52 笔2025-12进口 $2.73M · 20 笔出口 $4.19M · 45 笔2026-01进口 $487.9K · 9 笔出口 $4.77M · 47 笔2026-02进口 $1.80M · 21 笔出口 $3.64M · 38 笔2026-03进口 $1.74M · 21 笔出口 $5.19M · 53 笔2026-04进口 $3.02M · 16 笔出口 $5.49M · 65 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314672281
企查查编码QVN3V5XTS6
成立日期2017-10-11
联系地址43 đường 17, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THỊNH
企业英文名称PHUC THINH EXPORT IMPORT INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址43 đường 17, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84961933368
邮箱info@ptexim.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
250100盐及氯化钠
071290混合蔬菜
330730香浴用品
071220干洋葱
090412胡椒粉
090710整丁香
090620碎肉桂
091099其他香料
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090620碎肉桂
090611未磨肉桂
090412胡椒粉
250100盐及氯化钠
090961未碾磨香料籽
090619其他肉桂花
091030姜黄
071290混合蔬菜
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西119$18.72M
印度尼西亚77$11.10M
越南24$2.68M
马达加斯加19$2.55M
印度31$934.2K
厄瓜多尔8$853.6K
巴基斯坦128$729.7K
中国30$548.1K
柬埔寨1$112.8K
德国1$74.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国272$20.44M
中国台湾98$13.72M
越南183$13.01M
西班牙76$9.74M
中国59$9.72M
阿联酋85$9.46M
荷兰72$7.47M
加拿大86$5.88M
德国65$5.80M
印度64$5.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda.巴西25$4.53M整粒胡椒、未焙炒咖啡
Royal Golden Exports FZ LLC阿联酋20$3.34M整粒胡椒、整丁香
CV Putera Nusantara印度尼西亚20$3.25M整粒胡椒、其他天然树脂
Royal Golden Trading FZCO阿联酋21$2.73M整粒胡椒、整丁香
Royal Golden Exports FZ-LLC阿联酋10$2.59M整粒胡椒、整丁香
Jayanti Herbs & Spice DMCC阿联酋20$2.57M整粒胡椒、其他肉桂花
PT Putrabali Adyamulia印度尼西亚13$2.17M整粒胡椒、整丁香
M. Saleem & Bros.巴基斯坦72$335.9K盐及氯化钠、辣椒粉
Hebei Huayu Yongcheng Food Co., Ltd.中国14$252.8K混合蔬菜、干洋葱
Tanveer Salt Traders巴基斯坦32$231.9K盐及氯化钠、香浴用品

下游采购商(共 336)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J H & S DMCC阿联酋94$10.41M整粒胡椒、未磨肉桂
T E CO LTD中国台湾71$8.98M整粒胡椒、胡椒粉
S.R.S. B.V.荷兰68$7.39M整粒胡椒、胡椒粉
W N P Canada Inc.加拿大36$4.65M整粒胡椒、碎肉桂
Indian Products Private Ltd.印度42$4.17M整粒胡椒、混合蔬菜
F Inc.美国112$3.85M盐及氯化钠、整粒胡椒
J SA瑞士36$3.13M碎肉桂、整粒胡椒
K.M. GmbH德国35$2.89M整姜、碎肉桂
MW P美国37$1.54M混合调味料、混合蔬菜
AMF Inc.加拿大46$987.8K盐及氯化钠、胡椒粉

近期贸易明细

进口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27盐及氯化钠Hub-Pak Salt Refinery巴基斯坦$11.3K
2026-04-27盐及氯化钠Hub-Pak Salt Refinery巴基斯坦$11.3K
2026-04-21整粒胡椒ROYAL GOLDEN EXPORTS FZ-LLC巴西$166.1K
2026-04-21整粒胡椒ROYAL GOLDEN EXPORTS FZ-LLC巴西$166.1K
2026-04-21整粒胡椒ROYAL GOLDEN EXPORTS FZ-LLC巴西$166.1K
2026-04-21整粒胡椒ROYAL GOLDEN EXPORTS FZ-LLC巴西$166.1K
2026-04-21整粒胡椒DEL SUR COMPANIES LTD马达加斯加$82.3K
2026-04-21整粒胡椒DEL SUR COMPANIES LTD马达加斯加$82.3K
2026-04-17钢铁容器<50升DONGGUAN GLORY TINS MANUFACTORY CO LTD中国$36.4K
2026-04-17塑料餐具YANTAI ORIGINAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.2K

出口(共 1,664)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10整粒胡椒TOV Vyhidna Pokupka乌克兰$96.2K
2026-06-10盐及氯化钠TOV Vyhidna Pokupka乌克兰$1.9K
2026-06-08整粒胡椒TOV Vyhidna Pokupka乌克兰$62.2K
2026-06-08盐及氯化钠TOV Vyhidna Pokupka乌克兰$14.4K
2026-04-30胡椒粉S R S B.V.荷兰$36.9K
2026-04-30整姜S H S GMBH & CO. KG$77.9K
2026-04-30胡椒粉S R S B.V.荷兰$74.8K
2026-04-29未磨肉桂F INC$4.7K
2026-04-29整粒胡椒F INC$11.9K
2026-04-29未碾磨香料籽P SAS$10.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuc Thinh Export Import Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →