Nitto Fuji International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 619 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH NITTO - FUJI INTERNATIONAL Việt Nam

619
进口笔数
374
出口笔数
$14.12M
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
54
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $730.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $184.8K · 5 笔出口 $72.9K · 4 笔2023-09进口 $104.0K · 7 笔出口 $39.1K · 8 笔2023-10进口 $238.2K · 13 笔出口 $103.8K · 8 笔2023-11进口 $397.6K · 17 笔出口 $97.4K · 9 笔2023-12进口 $268.8K · 14 笔出口 $148.5K · 10 笔2024-01进口 $515.4K · 12 笔出口 $197.8K · 12 笔2024-02进口 $289.0K · 19 笔出口 $146.9K · 9 笔2024-03进口 $334.0K · 12 笔出口 $103.2K · 14 笔2024-04进口 $139.0K · 8 笔出口 $76.3K · 10 笔2024-05进口 $353.7K · 23 笔出口 $133.0K · 8 笔2024-06进口 $498.9K · 24 笔出口 $129.3K · 10 笔2024-07进口 $538.9K · 22 笔出口 $97.5K · 8 笔2024-08进口 $438.4K · 23 笔出口 $103.5K · 9 笔2024-09进口 $374.5K · 18 笔出口 $30.5K · 4 笔2024-10进口 $320.2K · 14 笔出口 $170.2K · 9 笔2024-11进口 $327.5K · 18 笔出口 $164.7K · 13 笔2024-12进口 $548.5K · 21 笔出口 $200.3K · 12 笔2025-01进口 $217.6K · 8 笔出口 $116.0K · 7 笔2025-02进口 $318.0K · 17 笔出口 $118.7K · 7 笔2025-03进口 $353.8K · 17 笔出口 $71.3K · 6 笔2025-04进口 $215.0K · 11 笔出口 $117.0K · 10 笔2025-05进口 $351.0K · 20 笔出口 $88.0K · 8 笔2025-06进口 $373.5K · 20 笔出口 $143.9K · 11 笔2025-07进口 $377.3K · 18 笔出口 $84.3K · 7 笔2025-08进口 $417.5K · 19 笔出口 $166.4K · 11 笔2025-09进口 $376.1K · 17 笔出口 $105.2K · 6 笔2025-10进口 $342.5K · 19 笔出口 $66.4K · 8 笔2025-11进口 $222.9K · 14 笔出口 $81.3K · 5 笔2025-12进口 $354.9K · 15 笔出口 $138.8K · 11 笔2026-01进口 $329.7K · 17 笔出口 $143.9K · 9 笔2026-02进口 $275.4K · 9 笔出口 $111.8K · 9 笔2026-03进口 $367.5K · 13 笔出口 $110.1K · 9 笔2026-04进口 $730.4K · 15 笔出口 $130.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $184.8K · 5 笔出口 $72.9K · 4 笔2023-09进口 $104.0K · 7 笔出口 $39.1K · 8 笔2023-10进口 $238.2K · 13 笔出口 $103.8K · 8 笔2023-11进口 $397.6K · 17 笔出口 $97.4K · 9 笔2023-12进口 $268.8K · 14 笔出口 $148.5K · 10 笔2024-01进口 $515.4K · 12 笔出口 $197.8K · 12 笔2024-02进口 $289.0K · 19 笔出口 $146.9K · 9 笔2024-03进口 $334.0K · 12 笔出口 $103.2K · 14 笔2024-04进口 $139.0K · 8 笔出口 $76.3K · 10 笔2024-05进口 $353.7K · 23 笔出口 $133.0K · 8 笔2024-06进口 $498.9K · 24 笔出口 $129.3K · 10 笔2024-07进口 $538.9K · 22 笔出口 $97.5K · 8 笔2024-08进口 $438.4K · 23 笔出口 $103.5K · 9 笔2024-09进口 $374.5K · 18 笔出口 $30.5K · 4 笔2024-10进口 $320.2K · 14 笔出口 $170.2K · 9 笔2024-11进口 $327.5K · 18 笔出口 $164.7K · 13 笔2024-12进口 $548.5K · 21 笔出口 $200.3K · 12 笔2025-01进口 $217.6K · 8 笔出口 $116.0K · 7 笔2025-02进口 $318.0K · 17 笔出口 $118.7K · 7 笔2025-03进口 $353.8K · 17 笔出口 $71.3K · 6 笔2025-04进口 $215.0K · 11 笔出口 $117.0K · 10 笔2025-05进口 $351.0K · 20 笔出口 $88.0K · 8 笔2025-06进口 $373.5K · 20 笔出口 $143.9K · 11 笔2025-07进口 $377.3K · 18 笔出口 $84.3K · 7 笔2025-08进口 $417.5K · 19 笔出口 $166.4K · 11 笔2025-09进口 $376.1K · 17 笔出口 $105.2K · 6 笔2025-10进口 $342.5K · 19 笔出口 $66.4K · 8 笔2025-11进口 $222.9K · 14 笔出口 $81.3K · 5 笔2025-12进口 $354.9K · 15 笔出口 $138.8K · 11 笔2026-01进口 $329.7K · 17 笔出口 $143.9K · 9 笔2026-02进口 $275.4K · 9 笔出口 $111.8K · 9 笔2026-03进口 $367.5K · 13 笔出口 $110.1K · 9 笔2026-04进口 $730.4K · 15 笔出口 $130.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号3700716891
企查查编码QVNVG4MBD4
成立日期2008-06-25
联系地址Số 49 VSIP đường số 8, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NITTO-FUJI INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称NITTO-FUJI INTERNATIONAL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 49 VSIP đường số 8, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
邮箱dai_nguyen@nittofuji.co.jp
传真+842743769075
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,236.258亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
090412胡椒粉
110100小麦粉
090422辣椒粉
071290混合蔬菜
091012碎姜
091099其他香料
210230发酵粉
210690其他食品制剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
190120烘焙混合料面团
190190其他食品制剂
110819其他淀粉
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
110100小麦粉
110620西米/根茎粉
190220包馅面食
283630碳酸氢钠
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国241$7.27M
日本216$3.28M
比利时4$1.01M
中国63$919.1K
马来西亚59$498.9K
澳大利亚6$394.7K
越南80$366.5K
德国39$184.5K
荷兰38$74.8K
奥地利32$65.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$1.32M
新加坡51$1.24M
印度尼西亚52$1.03M
日本98$540.8K
印度29$511.1K
马来西亚41$305.1K
中国台湾31$239.4K
越南5$104.4K
泰国1$11.5K
韩国1$450

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Modified Starch Co., Ltd.越南121$5.22M改性淀粉、木薯淀粉
Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本185$2.82M小麦粉、改性淀粉
SMS Corp Oration Co., Ltd.泰国33$803.5K改性淀粉、木薯淀粉
Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚52$496.1K混合香料、胡椒粉
Ingredion (Thailand) Co., Ltd.泰国16$439.5K改性淀粉、木薯淀粉
KSS Vietnam Co., Ltd.越南42$187.5K胡椒粉、药用植物
Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.中国34$187.0K蛋白质衍生物、其他食品制剂
Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.德国34$159.9K小麦面筋、高纯度乳糖
KSS Vietnam Co., Ltd.越南32$152.2K胡椒粉、混合香料
Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.荷兰35$67.0K改性淀粉、其他食品制剂

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zensho Food Singapore Pte. Ltd.新加坡29$1.02M其他食品制剂、冷冻鱼片
PT Misaja Mitra印度尼西亚33$817.0K烘焙混合料面团、冷冻虾
Mitsubishi Corporation Life Sciences Ltd.日本35$535.9K氨基酸及酯类、烘焙混合料面团
Qinhuangdao Chia Tai Co., Ltd.中国24$484.8K其他食品制剂、其他食品制剂
Febin Marine Foods印度18$443.7K烘焙混合料面团、其他食品制剂
EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD中国台湾31$239.4K其他食品制剂、保藏虾制品
Daisho Food (M) Sdn. Bhd.马来西亚14$158.6K其他食品制剂、保藏虾制品
Octaland Pte. Ltd.新加坡19$157.0K烘焙混合料面团、其他食品制剂
Heilongjiang Chia Tai Enterprise Co., Ltd.中国20$152.9K烘焙混合料面团
Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本63$5.0K其他淀粉、西米/根茎粉

近期贸易明细

进口(共 619)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$10.6K
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$833
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$818
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$833
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$818
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$92
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$5.5K
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$646
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$5.5K
2026-04-20小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$646

出口(共 374)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂QINHUANGDAO CHIA TAI CO LTD中国$6.2K
2026-04-28其他食品制剂QINHUANGDAO CHIA TAI CO LTD中国$16.7K
2026-04-28其他食品制剂QINHUANGDAO CHIA TAI CO LTD中国$4.8K
2026-04-24其他食品制剂OCTALAND PTE LTD新加坡$4.7K
2026-04-24烘焙混合料面团OCTALAND PTE LTD新加坡$3.9K
2026-04-21其他淀粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$40
2026-04-20其他食品制剂ZENSHO FOOD SINGAPORE PTE LTD新加坡$29.2K
2026-04-20其他食品制剂ZENSHO FOOD SINGAPORE PTE LTD新加坡$660
2026-04-20其他食品制剂ZENSHO FOOD SINGAPORE PTE LTD新加坡$16.2K
2026-04-16其他食品制剂WILPACK FOOD SERVICES SDN BHD马来西亚$1.9K

相关企业 · 同类产品

Nitto Fuji International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →