Phat An Nhien Nutrition Service Trading Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ DINH DưỡNG PHáT AN NHIêN

103
进口笔数
57
出口笔数
$1.68M
进口金额
$282.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
35
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $16.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.7K · 3 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-05进口 $48.3K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.1K · 8 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 4 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $113.3K · 7 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-12进口 $2 · 2 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-06进口 $41.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-10进口 $89.0K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $88.2K · 4 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-02进口 $63.2K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $233.5K · 8 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-04进口 $241.6K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $16.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.7K · 3 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-05进口 $48.3K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.1K · 8 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 4 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $113.3K · 7 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-12进口 $2 · 2 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-06进口 $41.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-10进口 $89.0K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $88.2K · 4 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-02进口 $63.2K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $233.5K · 8 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-04进口 $241.6K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315714600
企查查编码QVNNRS3TSR
成立日期2019-06-04
联系地址45/31B Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DINH DƯỠNG PHÁT AN NHIÊN
企业英文名称PHAT AN NHIEN NUTRITION SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6G3, đường DD4, khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84907001161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
110812玉米淀粉
210690其他食品制剂
350400蛋白质衍生物
120799其他含油籽仁
170290其他糖混合物
391390天然聚合物
170260果糖糖浆
330210食品香料
391310藻酸聚合物

出口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170290其他糖混合物
170219乳糖浆<99%
382460其他山梨醇
151550芝麻油
110813马铃薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$888.9K
印度22$397.8K
泰国17$256.2K
埃及1$47.0K
越南4$45.6K
澳大利亚1$28.4K
秘鲁2$12.1K
日本3$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$282.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国16$256.2K改性淀粉、木薯淀粉
Phoenix Exports印度5$133.4K玉米淀粉、葡萄糖浆
Bluecraft Agro Private Ltd.印度4$120.6K玉米淀粉、淀粉残渣
Qingdao Gather Great Ocean Algae Industry Group Co., Ltd.中国4$117.2K藻酸聚合物、植物粘液剂
Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国5$106.8K小麦面筋、蛋白质衍生物
Ingreland Ltd.中国6$90.7K其他纯糖、植物粘液剂
Phoenix Exports印度4$84.6K玉米淀粉、葡萄糖浆
Shandong Starlight So True Biological Technology Co., Ltd.中国4$63.6K纯果糖、其他糖混合物
Qingdao Ambers Chemical Technology Co., Ltd.中国5$28.3K混合蔬菜、环己酮类
Organic Herbs Pvt. Ltd.印度5$15.0K药用植物、其他含油籽仁

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Food Co., Ltd.越南39$186.5K瓦楞纸箱、其他食品制剂
Asuzac Foods Co., Ltd.越南18$95.5K其他食品制剂、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$12.9K
2026-04-29改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$6.4K
2026-04-29改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-04-29改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-04-29改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$12.9K
2026-04-29其他食品制剂DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$31.1K
2026-04-29其他食品制剂DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$31.1K
2026-04-29改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$6.4K
2026-04-17改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$4.1K
2026-04-17改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$5.7K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他糖混合物CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$1.4K
2026-04-09其他糖混合物ASUZAC FOODS CO LTD越南$1.4K
2026-04-09其他糖混合物ASUZAC FOODS CO LTD越南$1.4K
2026-03-04乳糖浆<99%CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$1.6K
2026-03-04其他山梨醇CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$2.1K
2026-03-04乳糖浆<99%ASUZAC FOODS CO LTD越南$1.6K
2026-03-04其他山梨醇ASUZAC FOODS CO LTD越南$2.1K
2026-02-04其他糖混合物CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC越南$1.4K
2026-02-04其他糖混合物ASUZAC FOODS CO LTD越南$1.4K
2026-01-30其他糖混合物ASUZAC FOODS CO LTD越南$690

相关企业 · 同类产品

Phat An Nhien Nutrition Service Trading Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →