Phat An Nhien Nutrition Service Trading Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ DINH DưỡNG PHáT AN NHIêN

123
进口笔数
65
出口笔数
$1.93M
进口金额
$335.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
40
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.7K · 3 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-05进口 $48.3K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.1K · 8 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 4 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $113.3K · 7 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-12进口 $2 · 2 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-06进口 $41.5K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-10进口 $89.0K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $88.2K · 5 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-02进口 $63.2K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $233.5K · 8 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-04进口 $241.6K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-05进口 $107.3K · 8 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-06进口 $145.7K · 10 笔出口 $29.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.7K · 3 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-05进口 $48.3K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.1K · 8 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.4K · 4 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $113.3K · 7 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-12进口 $2 · 2 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-06进口 $41.5K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-10进口 $89.0K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $88.2K · 5 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-02进口 $63.2K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $233.5K · 8 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-04进口 $241.6K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-05进口 $107.3K · 8 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-06进口 $145.7K · 10 笔出口 $29.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315714600
企查查编码QVNNRS3TSR
成立日期2019-06-04
联系地址45/31B Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DINH DƯỠNG PHÁT AN NHIÊN
企业英文名称PHAT AN NHIEN NUTRITION SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6G3, đường DD4, khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84907001161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
110812玉米淀粉
210690其他食品制剂
170260果糖糖浆
350400蛋白质衍生物
120799其他含油籽仁
170290其他糖混合物
391390天然聚合物
330210食品香料
391310藻酸聚合物

出口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170290其他糖混合物
170219乳糖浆<99%
382460其他山梨醇
151550芝麻油
110813马铃薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$1.04M
印度27$455.1K
泰国21$302.8K
埃及1$47.0K
越南4$45.6K
澳大利亚1$28.4K
秘鲁2$12.1K
日本3$3.1K
意大利1$41
马来西亚2$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$335.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国19$302.8K改性淀粉、木薯淀粉
Dongxiao Biotechnology Co., Ltd.中国4$184.0K葡萄糖浆、其他食品制剂
PHOENIX EXPORTS美国7$141.8K假发用加工毛发、玉米淀粉
Phoenix Exports印度5$133.4K玉米淀粉、葡萄糖浆
Shandong Starlight So True Biological Technology Co., Ltd.中国6$118.1K纯果糖、其他糖混合物
Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国5$106.8K小麦面筋、蛋白质衍生物
Ingreland Ltd.中国6$90.7K植物粘液剂、羧甲基纤维素
Nueva Glory Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国6$64.1K其他糖混合物、葡萄糖浆
Qingdao Ambers Chemical Technology Co., Ltd.中国6$32.5K环己酮类、混合蔬菜
ORGANIC HERBS PRIVATE LIMITED印度5$15.0K药用植物、其他含油籽仁

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Food Co., Ltd.越南43$213.4K瓦楞纸箱、其他食品制剂
Asuzac Foods Co., Ltd.越南22$122.4K其他食品制剂、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-303公斤以上绿茶Qingdao Ambers Chemical Technology Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-24改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$8.0K
2026-06-24改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$10.3K
2026-06-23其他糖混合物PHOENIX EXPORTS印度$12.8K
2026-06-23植物粘液剂Satguru Agro Industries印度$3
2026-06-23葡萄糖浆PHOENIX EXPORTS印度$2.1K
2026-06-22其他食品制剂Dongxiao Biotechnology Co., Ltd.中国$31.1K
2026-06-19果糖糖浆Shandong Starlight So True Biological Technology Co., Ltd.中国$27.6K
2026-06-16改性淀粉Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd.泰国$15.1K
2026-06-09果糖糖浆Shandong Starlight So True Biological Technology Co., Ltd.中国$26.9K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他山梨醇ASUZAC Food Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-30乳糖浆<99%ASUZAC Food Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30其他山梨醇Asuzac Foods Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-30乳糖浆<99%Asuzac Foods Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-09芝麻油Asuzac Foods Co., Ltd.越南$8.8K
2026-06-08芝麻油ASUZAC Food Co., Ltd.越南$8.8K
2026-05-27乳糖浆<99%Asuzac Foods Co., Ltd.越南$2.9K
2026-05-27乳糖浆<99%ASUZAC Food Co., Ltd.越南$2.9K
2026-05-27其他糖混合物Asuzac Foods Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-27纯蔗糖Asuzac Foods Co., Ltd.越南$5.7K

相关企业 · 同类产品

Phat An Nhien Nutrition Service Trading Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →