Phat An Nhien Nutrition Service Trading Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ DINH DưỡNG PHáT AN NHIêN
103
进口笔数
57
出口笔数
$1.68M
进口金额
$282.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
35
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315714600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRS3TSR |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | 45/31B Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DINH DƯỠNG PHÁT AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | PHAT AN NHIEN NUTRITION SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6G3, đường DD4, khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84907001161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $888.9K |
| 印度 | 22 | $397.8K |
| 泰国 | 17 | $256.2K |
| 埃及 | 1 | $47.0K |
| 越南 | 4 | $45.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $28.4K |
| 秘鲁 | 2 | $12.1K |
| 日本 | 3 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $282.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $256.2K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Phoenix Exports | 印度 | 5 | $133.4K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| Bluecraft Agro Private Ltd. | 印度 | 4 | $120.6K | 玉米淀粉、淀粉残渣 |
| Qingdao Gather Great Ocean Algae Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.2K | 藻酸聚合物、植物粘液剂 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.8K | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| Ingreland Ltd. | 中国 | 6 | $90.7K | 其他纯糖、植物粘液剂 |
| Phoenix Exports | 印度 | 4 | $84.6K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| Shandong Starlight So True Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.6K | 纯果糖、其他糖混合物 |
| Qingdao Ambers Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.3K | 混合蔬菜、环己酮类 |
| Organic Herbs Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $15.0K | 药用植物、其他含油籽仁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 39 | $186.5K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 18 | $95.5K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 改性淀粉 | Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 改性淀粉 | Banpong Tapioca Flour Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他糖混合物 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他糖混合物 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他糖混合物 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 乳糖浆<99% | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 其他山梨醇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-04 | 乳糖浆<99% | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 其他山梨醇 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 其他糖混合物 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 其他糖混合物 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 其他糖混合物 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $690 |