Asuzac Foods Co., Ltd. Branch
越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 汤料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THựC PHẩM ASUZAC
439
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300787620-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1RSK0D |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | Lô AL. 23-25-27, Đường số 8, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM ASUZAC |
| 企业英文名称 | ASUZAC FOODS CO., LTD BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô AL. 23-25-27, Đường số 8, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 110610 | 豆类蔬菜粉 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 421 | $3.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 208 | $1.81M | 汤料制品、膨化谷物食品 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 218 | $1.77M | 汤料制品、干银耳 |
| Thuc Pham Asuzac Co., Ltd. | 14 | $60.0K | 食用海藻、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 汤料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 膨化谷物食品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $195 |
| 2026-04-24 | 汤料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 膨化谷物食品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $195 |
| 2026-04-24 | 汤料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $873 |
| 2026-04-24 | 汤料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 汤料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 汤料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $873 |