Kaizen Suisan Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 449 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ KAIZEN SUISAN

449
进口笔数
9
出口笔数
$2.48M
进口金额
$20.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $843 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.7K · 16 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $65.7K · 18 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $57.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.7K · 18 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $104.6K · 18 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $109.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.4K · 19 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $136.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $226.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.8K · 12 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $69.5K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $91.9K · 11 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $210.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $73.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $81.3K · 13 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-07进口 $83.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $843 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.7K · 16 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $65.7K · 18 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $57.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.7K · 18 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $104.6K · 18 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $109.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.4K · 19 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $136.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $226.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.8K · 12 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $69.5K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $91.9K · 11 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $210.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $73.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $81.3K · 13 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-07进口 $83.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317911153
企查查编码QVNTX678YC
成立日期2023-06-30
联系地址2920/A Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN
企业英文名称KAIZEN SUISAN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话0936171733
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
030285鲜鲷鱼
030449其他鱼片
030821活鲜冷海胆
030249其他鲜鱼
030721扇贝及扇贝科
030229其他比目鱼
030291鱼肝鱼卵
030245鲜冷竹荚鱼及鲹鱼
030243鲜沙丁鱼

出口

HS 编码产品
190120烘焙混合料面团
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本445$2.48M
意大利4$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$2.3K
越南1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TB Co., Ltd.日本284$1.99M其他鲜鱼、其他鱼片
Advance Intertrade Co., Ltd.日本149$487.8K其他鲜鱼、鲜鲷鱼
Senri Corp. Corporation日本12$7.9K根茎类蔬菜、鱼肉制品
S.V.I. Lasrl S.r.l.意大利2$138烤面包制品、冰淇淋及食用冰
GRANAROLO S.P.A.意大利1$12其他干酪、鲜奶酪及凝乳
Pastificio di Martino Gaetano & Figli S.p.A.意大利1$10未煮意面、制备面食

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEATS Inc.7$15.8K碾磨大米、烘焙混合料面团
SEATS Inc.柬埔寨1$2.3K其他食品制剂、人造黄油
SEATS Inc.越南1$2.0K碾磨大米、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30鲜鲷鱼TB Co., Ltd.日本$202
2026-07-30其他鱼片TB Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-30其他鲜鱼TB Co., Ltd.日本$517
2026-07-30鲜冷鳗鱼TB Co., Ltd.日本$33
2026-07-30冷冻鱼肉TB Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-30冷冻鱼肉TB Co., Ltd.日本$116
2026-07-30虾及对虾TB Co., Ltd.日本$152
2026-07-30其他鱼片TB Co., Ltd.日本$124
2026-07-30其他鲜鱼TB Co., Ltd.日本$286
2026-07-30活鲜冷海胆TB Co., Ltd.日本$3.7K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03烘焙混合料面团SEATS Inc.—$640
2026-06-03烘焙混合料面团SEATS Inc.—$1.8K
2026-03-21烘焙混合料面团SEATS Inc.—$2.3K
2026-02-05烘焙混合料面团SEATS Inc.—$2.3K
2026-01-07烘焙混合料面团SEATS Inc.—$2.3K
2025-09-03烘焙混合料面团SEATS Inc.柬埔寨$2.3K
2025-07-17烘焙混合料面团SEATS Inc.—$2.1K
2025-06-03其他食品制剂SEATS Inc.—$2.1K
2025-03-17其他食品制剂SEATS Inc.越南$2.0K
2025-02-04其他食品制剂SEATS Inc.—$2.3K

相关企业 · 同类产品

Kaizen Suisan Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →