Kaizen Suisan Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ KAIZEN SUISAN
416
进口笔数
8
出口笔数
$2.25M
进口金额
$17.6K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-03-21
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317911153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX678YC |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | 2920/A Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0936171733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030249 | 其他鲜鱼 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030229 | 其他比目鱼 |
| 030291 | 鱼肝鱼卵 |
| 030245 | 鲜冷竹荚鱼及鲹鱼 |
| 030243 | 鲜沙丁鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 412 | $2.25M |
| 意大利 | 4 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TB Co., Ltd. | 日本 | 259 | $1.77M | 其他鲜鱼、其他鱼片 |
| Advance Intertrade Co., Ltd. | 日本 | 141 | $464.4K | 其他鲜鱼、鲜鲷鱼 |
| Senri Corp. Corporation | 日本 | 12 | $7.9K | 其他鲜鱼、鲜鲷鱼 |
| S.V.I. Lasrl S.r.l. | 意大利 | 2 | $138 | 烤面包制品、冰淇淋及食用冰 |
| Granarolo S.p.A. | 意大利 | 1 | $12 | 鲜奶酪及凝乳、其他干酪 |
| Pastificio di Martino Gaetano & Figli S.p.A. | 意大利 | 1 | $10 | 未煮意面、制备面食 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEATS Inc. | 6 | $13.4K | 烘焙混合料面团、碾磨大米 | |
| SEATS Inc. | 柬埔寨 | 1 | $2.3K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| SEATS Inc. | 越南 | 1 | $2.0K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他比目鱼 | TB CO LTD | 日本 | $50 |
| 2026-04-30 | 墨鱼鱿鱼 | TB CO LTD | 日本 | $84 |
| 2026-04-30 | 鲜沙丁鱼 | TB CO LTD | 日本 | $18 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | TB CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | TB CO LTD | 日本 | $93 |
| 2026-04-30 | 牡蛎 | TB CO LTD | 日本 | $89 |
| 2026-04-30 | 其他比目鱼 | TB CO LTD | 日本 | $50 |
| 2026-04-30 | 活鲜冷海胆 | TB CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | TB CO LTD | 日本 | $529 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | TB CO LTD | 日本 | $529 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 烘焙混合料面团 | S E A T S INC | — | $2.3K |
| 2026-02-05 | 烘焙混合料面团 | S E A T S INC | — | $2.3K |
| 2026-01-07 | 烘焙混合料面团 | S E A T S INC | — | $2.3K |
| 2025-09-03 | 烘焙混合料面团 | S E A T S INC | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2025-07-17 | 烘焙混合料面团 | S E A T S INC | — | $2.1K |
| 2025-06-03 | 其他食品制剂 | S E A T S INC | — | $2.1K |
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | S E A T S INC | 越南 | $2.0K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | S E A T S INC | — | $2.3K |