Bach Son Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 583 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bách Sơn
583
进口笔数
0
出口笔数
$14.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308264421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQABW44 |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | 10 Phan Chu Trinh, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH SƠN |
| 企业英文名称 | BACH SON TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Phan Chu Trinh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84916717182 |
| 邮箱 | info@bachson.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 030213 | 太平洋鲑鱼 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 311 | $6.88M |
| 澳大利亚 | 179 | $5.66M |
| 智利 | 73 | $1.53M |
| 加拿大 | 1 | $71.6K |
| 泰国 | 9 | $69.2K |
| 中国 | 3 | $54.2K |
| 英国 | 4 | $48.8K |
| 美国 | 2 | $44.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $237 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 126 | $3.11M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| White Stripe Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 74 | $2.91M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Seaborn AS | 挪威 | 80 | $1.78M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 47 | $1.61M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、去骨牛肉 |
| Tassal Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $945.9K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、太平洋鲑鱼 |
| Firda Seafood AS | 挪威 | 44 | $733.2K | 鲜冷鳟鱼 |
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 38 | $674.9K | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Salmones de Chile S.A. | 智利 | 22 | $586.7K | 鲜冷鳟鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Hofseth Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $585.8K | 鲜冷鳟鱼、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Coast Seafood AS | 挪威 | 21 | $371.0K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
近期贸易明细
进口(共 583)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $20.7K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MULWARRA EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MULWARRA EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MULWARRA EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $33.6K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MULWARRA EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MULWARRA EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $33.6K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MULWARRA EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $12.6K |