Saigon Star Investment Trading Export Import Corporation
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn Star
179
进口笔数
0
出口笔数
$682.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312300552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QAE8AN |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | 190/4 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN STAR |
| 企业英文名称 | SAIGON STAR INVESTMENT TRADING EXPORT IMPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 549/16 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84902504768 |
| 邮箱 | congthanh25182@gmail.com |
| 传真 | 088040734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 136 | $428.5K |
| 印度尼西亚 | 43 | $253.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mgph Seafood Trading | 菲律宾 | 120 | $330.6K | 蛤鸟蛤舟贝、纸制文具套装 |
| CV Muara Laut | 印度尼西亚 | 43 | $253.7K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| M Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | 14 | $69.4K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | 2 | $28.5K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 蛤鸟蛤舟贝 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 岩龙虾及海螯虾 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 岩龙虾及海螯虾 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 蛤鸟蛤舟贝 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 蛤鸟蛤舟贝 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 蛤鸟蛤舟贝 | Mgph Seafood Trading | 菲律宾 | $4.6K |
| 2026-01-28 | 蛤鸟蛤舟贝 | Mgph Seafood Trading | 菲律宾 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 蛤鸟蛤舟贝 | Mgph Seafood Trading | 菲律宾 | $3.1K |
| 2026-01-12 | 蛤鸟蛤舟贝 | Mgph Seafood Trading | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-12-10 | 蛤鸟蛤舟贝 | MGPH SEAFOOD TRADING | 菲律宾 | $2.8K |