Hoang Phat SGN Transportation Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN CHUYểN HOàNG PHáT SGN
295
进口笔数
0
出口笔数
$846.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316742921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V2EYGP |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số 34 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HOÀNG PHÁT SGN |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT SGN TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84976767198 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 295 | $846.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Dhen Seafoods Trading | 菲律宾 | 288 | $836.5K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Earth Sea Farm | 菲律宾 | 6 | $9.1K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Southern Giant Star International Seafood Providers Inc. | 菲律宾 | 1 | $1.0K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 蛤鸟蛤舟贝 | M DHEN SEAFOODS TRADING | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-04-03 | 蛤鸟蛤舟贝 | M DHEN SEAFOODS TRADING | 菲律宾 | $1.9K |
| 2025-04-02 | 蛤鸟蛤舟贝 | M DHEN SEAFOODS TRADING | 菲律宾 | $1.2K |
| 2025-04-01 | 蛤鸟蛤舟贝 | M DHEN SEAFOODS TRADING | 菲律宾 | $1.8K |
| 2025-04-01 | 岩龙虾及海螯虾 | M DHEN SEAFOODS TRADING | 菲律宾 | $3.0K |
| 2025-03-31 | 蛤鸟蛤舟贝 | M DHEN SEAFOODS TRADING | 菲律宾 | $1.2K |
| 2025-03-29 | 蛤鸟蛤舟贝 | M Dhen Seafoods Trading | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-03-29 | 蛤鸟蛤舟贝 | M DHEN SEAFOODS TRADING | 菲律宾 | $1.0K |
| 2025-03-28 | 蛤鸟蛤舟贝 | M DHEN SEAFOODS TRADING | 菲律宾 | $2.0K |
| 2025-03-28 | 蛤鸟蛤舟贝 | M DHEN SEAFOODS TRADING | 菲律宾 | $442 |