Yamanaka Mart Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 615 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YAMANAKA MART
615
进口笔数
0
出口笔数
$4.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316274920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5P2PTC |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 19-21 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAMANAKA MART |
| 企业英文名称 | YAMANAKA MART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19-21 Đông Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84913432626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030229 | 其他比目鱼 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030731 | 贻贝 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
| 030299 | 其他鱼杂碎 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 615 | $4.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamanaka Inc. | 日本 | 283 | $2.26M | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
| Hakuhou Suisan Co., Ltd. | 日本 | 326 | $2.16M | 其他鱼片、其他鲜鱼 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $171.4K | 冻扇贝、鱼子酱代用品 |
| Misaki Megumi Suisan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $129.7K | 冷冻鱼肉、其他鲜鱼 |
| Adjust Trading LLC | 日本 | 1 | $5.2K | 鲜鲷鱼、其他鲜鱼 |
| Tsuji Sho Ltd. | 日本 | 1 | $85 | 冻牡蛎、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | Yamanaka Inc. | 日本 | $123 |
| 2026-04-30 | 章鱼 | Yamanaka Inc. | 日本 | $33 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | Hakuhou Suisan Co., Ltd. | 日本 | $459 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | Yamanaka Inc. | 日本 | $271 |
| 2026-04-30 | 鲜冷鲣鱼 | Yamanaka Inc. | 日本 | $185 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | Yamanaka Inc. | 日本 | $96 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | Yamanaka Inc. | 日本 | $271 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | Yamanaka Inc. | 日本 | $55 |
| 2026-04-30 | 其他鱼片 | Yamanaka Inc. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-30 | 蛤鸟蛤舟贝 | Yamanaka Inc. | 日本 | $49 |