Yamanaka Mart Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 615 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAMANAKA MART

615
进口笔数
0
出口笔数
$4.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $189.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $204.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $309.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $189.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $204.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $309.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316274920
企查查编码QVNF5P2PTC
成立日期2020-05-15
联系地址19-21 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAMANAKA MART
企业英文名称YAMANAKA MART COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19-21 Đông Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84913432626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
030449其他鱼片
030229其他比目鱼
030631岩龙虾及海螯虾
030731贻贝
030821活鲜冷海胆
030285鲜鲷鱼
030299其他鱼杂碎
030743冻墨鱼鱿鱼
030487冻金枪鱼片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本615$4.73M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamanaka Inc.日本283$2.26M其他鲜鱼、活鲜冷海胆
Hakuhou Suisan Co., Ltd.日本326$2.16M其他鱼片、其他鲜鱼
Kohyo Co., Ltd.日本2$171.4K冻扇贝、鱼子酱代用品
Misaki Megumi Suisan Co., Ltd.日本2$129.7K冷冻鱼肉、其他鲜鱼
Adjust Trading LLC日本1$5.2K鲜鲷鱼、其他鲜鱼
Tsuji Sho Ltd.日本1$85冻牡蛎、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 615)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜鱼Yamanaka Inc.日本$123
2026-04-30章鱼Yamanaka Inc.日本$33
2026-04-30其他鲜鱼Hakuhou Suisan Co., Ltd.日本$459
2026-04-30其他鲜鱼Yamanaka Inc.日本$271
2026-04-30鲜冷鲣鱼Yamanaka Inc.日本$185
2026-04-30其他鲜鱼Yamanaka Inc.日本$96
2026-04-30其他鲜鱼Yamanaka Inc.日本$271
2026-04-30其他鲜鱼Yamanaka Inc.日本$55
2026-04-30其他鱼片Yamanaka Inc.日本$7.4K
2026-04-30蛤鸟蛤舟贝Yamanaka Inc.日本$49

相关企业 · 同类产品

Yamanaka Mart Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →