Dong Duong Construction Investment & Trade Foodtourism Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 534 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI DU LịCH Và ẩM THựC ĐôNG DươNG
534
进口笔数
1
出口笔数
$2.83M
进口金额
$910
出口金额
2026-06-28
最近进口
2023-06-29
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107514336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA8300J |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số 66, ngõ 113 phố Đào Tấn, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DU LỊCH VÀ ẨM THỰC ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG COSTRUCTION INVESTMENT AND TRADE FOODTOURISM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà 559 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02462941488 |
| 邮箱 | phamanhdongduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 471 | $2.38M |
| 印度尼西亚 | 62 | $447.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $910 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Dhen Seafoods Trading | 菲律宾 | 292 | $1.76M | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| INDO SAMUDRA NUSANTARA | 印度尼西亚 | 60 | $442.5K | 其他软体动物、虾及对虾 |
| Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | 52 | $268.8K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| M-Dhen Seafoods Trading | 菲律宾 | 11 | $121.3K | 蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼 |
| M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | 15 | $110.6K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Ocean Treasures Marine Trading | 菲律宾 | 46 | $58.6K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| M Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | 48 | $45.0K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Southern Giant Star International Seafood Providers Inc. | 菲律宾 | 5 | $17.2K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| MG Kailis Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.9K | 岩龙虾及海螯虾、306312 |
| R.M. North Seafood Trading | 菲律宾 | 1 | $2.9K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huang Ho Seafood Ltd. | 越南 | 1 | $910 | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
进口(共 534)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 其他软体动物 | INDO SAMUDRA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $725 |
| 2026-06-17 | 其他软体动物 | INDO SAMUDRA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $667 |
| 2026-05-30 | 其他软体动物 | INDO SAMUDRA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $616 |
| 2026-04-30 | 蛤鸟蛤舟贝 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $900 |
| 2026-04-30 | 其他软体动物 | INDO SAMUDRA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-30 | 其他软体动物 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 其他软体动物 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 蛤鸟蛤舟贝 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 蛤鸟蛤舟贝 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 蛤鸟蛤舟贝 | M-Dhen Seafood Trading | 菲律宾 | $900 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 活鲜蟹 | HUANG HO SEAFOOD LTD | 越南 | $910 |