Dong Duong Construction Investment & Trade Foodtourism Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 534 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI DU LịCH Và ẩM THựC ĐôNG DươNG

534
进口笔数
1
出口笔数
$2.83M
进口金额
$910
出口金额
2026-06-28
最近进口
2023-06-29
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $429.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $225.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $323.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $258.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $429.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $616 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $225.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $323.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $258.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $429.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $616 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107514336
企查查编码QVNNA8300J
成立日期2016-07-21
联系地址Số 66, ngõ 113 phố Đào Tấn, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DU LỊCH VÀ ẨM THỰC ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称DONG DUONG COSTRUCTION INVESTMENT AND TRADE FOODTOURISM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, tòa nhà 559 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02462941488
邮箱phamanhdongduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030771蛤鸟蛤舟贝
030791其他软体动物
030631岩龙虾及海螯虾
030199其他活鱼
030633活鲜蟹

出口

HS 编码产品
030633活鲜蟹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾471$2.38M
印度尼西亚62$447.0K
澳大利亚1$5.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$910

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M Dhen Seafoods Trading菲律宾292$1.76M蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物
INDO SAMUDRA NUSANTARA印度尼西亚60$442.5K其他软体动物、虾及对虾
Isla Aquamarine Resources菲律宾52$268.8K蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物
M-Dhen Seafoods Trading菲律宾11$121.3K蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼
M-Dhen Seafood Trading菲律宾15$110.6K蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾
Ocean Treasures Marine Trading菲律宾46$58.6K蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物
M Dhen Seafood Trading菲律宾48$45.0K蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物
Southern Giant Star International Seafood Providers Inc.菲律宾5$17.2K蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物
MG Kailis Pty Ltd澳大利亚1$5.9K岩龙虾及海螯虾、306312
R.M. North Seafood Trading菲律宾1$2.9K蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huang Ho Seafood Ltd.越南1$910活鲜蟹

近期贸易明细

进口(共 534)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28其他软体动物INDO SAMUDRA NUSANTARA印度尼西亚$725
2026-06-17其他软体动物INDO SAMUDRA NUSANTARA印度尼西亚$667
2026-05-30其他软体动物INDO SAMUDRA NUSANTARA印度尼西亚$616
2026-04-30蛤鸟蛤舟贝M-Dhen Seafood Trading菲律宾$900
2026-04-30其他软体动物INDO SAMUDRA NUSANTARA印度尼西亚$3.6K
2026-04-30其他软体动物M-Dhen Seafood Trading菲律宾$1.1K
2026-04-30其他软体动物M-Dhen Seafood Trading菲律宾$1.1K
2026-04-30蛤鸟蛤舟贝M-Dhen Seafood Trading菲律宾$1.4K
2026-04-30蛤鸟蛤舟贝M-Dhen Seafood Trading菲律宾$1.1K
2026-04-30蛤鸟蛤舟贝M-Dhen Seafood Trading菲律宾$900

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-29活鲜蟹HUANG HO SEAFOOD LTD越南$910

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Construction Investment & Trade Foodtourism Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →