Song Hung Stuffed Animals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thú Nhồi Bông Song Hùng
312
进口笔数
314
出口笔数
$3.68M
进口金额
$10.39M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702395234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN116A3PY |
| 成立日期 | 2015-09-11 |
| 联系地址 | Đường Lê Trọng Tấn, Khu Phố Bình Đường 2, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÚ NHỒI BÔNG SONG HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Trọng Tấn, Khu Phố Bình Đường 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743617036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 920890 | 杂项乐器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 950510 | 圣诞用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $1.86M |
| 中国 | 194 | $1.77M |
| 韩国 | 8 | $47.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 314 | $10.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 154 | $1.88M | 玩具模型、其他寝具 |
| 2868f36af00fa25022e7ab3d3b4db040 | 178 | $1.55M | ||
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $243.4K | 人造纤维无纺布70-150克、杂项乐器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 314 | $10.39M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造纤维绒布 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 人造纤维绒布 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $208 |
| 2026-04-27 | 人造纤维绒布 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $208 |
| 2026-04-27 | 人造纤维绒布 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-25 | 杂项乐器 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $270 |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 非织造标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 杂项乐器 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $270 |
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |