Trung Viet Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 非棉绒织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trung Việt
100
进口笔数
92
出口笔数
$943.1K
进口金额
$923.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700773177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJBK6UK |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | Thửa đất 796A, tờ bản đồ 10, khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET PRODUCTION TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 796A, tờ bản đồ 10, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743729189 |
| 邮箱 | trungviet773177@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 551331 | 涤棉机织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 520859 | 印花棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $892.5K |
| 越南 | 22 | $50.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $923.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 100 | $943.1K | 玩具模型、其他寝具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 91 | $914.9K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| SEMO VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 人造纤维绒布、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 70-150克非织造布 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-06-26 | 非棉绒织物 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-26 | 染色合成经编织物 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-26 | 染色合成经编织物 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-26 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-06-26 | 人造纤维无纺布70-150克 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-05-26 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $522 |
| 2026-05-26 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $771 |
| 2026-05-26 | 人造纤维无纺布70-150克 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $406 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |