TMI (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,457 笔 · 主营 化纤男衬衫

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH, Liên Doanh Vĩnh Hưng

5,726
进口笔数
6,457
出口笔数
$51.58M
进口金额
$107.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-24
最近出口
202
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.89M20232024202520262023-10进口 $71.7K · 15 笔出口 $463.1K · 40 笔2023-11进口 $1.59M · 167 笔出口 $2.30M · 213 笔2023-12进口 $1.19M · 141 笔出口 $2.53M · 181 笔2024-01进口 $1.18M · 164 笔出口 $3.97M · 223 笔2024-02进口 $596.1K · 107 笔出口 $2.11M · 139 笔2024-03进口 $1.57M · 145 笔出口 $1.82M · 95 笔2024-04进口 $575.4K · 188 笔出口 $1.93M · 83 笔2024-05进口 $544.9K · 120 笔出口 $2.15M · 63 笔2024-06进口 $750.9K · 100 笔出口 $2.63M · 69 笔2024-07进口 $679.7K · 126 笔出口 $547.7K · 35 笔2024-08进口 $572.3K · 112 笔出口 $2.35M · 60 笔2024-09进口 $1.31M · 141 笔出口 $209.2K · 16 笔2024-10进口 $777.0K · 160 笔出口 $1.23M · 35 笔2024-11进口 $1.67M · 171 笔出口 $1.38M · 40 笔2024-12进口 $1.04M · 132 笔出口 $2.33M · 67 笔2025-01进口 $328.3K · 106 笔出口 $2.48M · 57 笔2025-02进口 $1.06M · 134 笔出口 $1.02M · 43 笔2025-03进口 $1.56M · 126 笔出口 $2.89M · 84 笔2025-04进口 $1.08M · 157 笔出口 $1.85M · 66 笔2025-05进口 $1.04M · 131 笔出口 $1.66M · 79 笔2025-06进口 $998.7K · 116 笔出口 $2.31M · 82 笔2025-07进口 $656.1K · 94 笔出口 $2.40M · 70 笔2025-08进口 $1.65M · 109 笔出口 $2.37M · 34 笔2025-09进口 $1.04M · 109 笔出口 $1.21M · 52 笔2025-10进口 $1.25M · 163 笔出口 $928.6K · 51 笔2025-11进口 $1.84M · 141 笔出口 $1.48M · 49 笔2025-12进口 $1.49M · 141 笔出口 $4.89M · 103 笔2026-01进口 $1.02M · 114 笔出口 $2.15M · 45 笔2026-02进口 $735.0K · 64 笔出口 $2.30M · 40 笔2026-03进口 $1.06M · 126 笔出口 $2.89M · 62 笔2026-04进口 $1.73M · 119 笔出口 $2.54M · 48 笔2026-05进口 $1.72M · 115 笔出口 $1.18M · 36 笔2026-06进口 $2.60M · 148 笔出口 $1.43M · 56 笔2026-07进口 $939.1K · 123 笔出口 $2.92M · 101 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22320232024202520262023-10进口 $71.7K · 15 笔出口 $463.1K · 40 笔2023-11进口 $1.59M · 167 笔出口 $2.30M · 213 笔2023-12进口 $1.19M · 141 笔出口 $2.53M · 181 笔2024-01进口 $1.18M · 164 笔出口 $3.97M · 223 笔2024-02进口 $596.1K · 107 笔出口 $2.11M · 139 笔2024-03进口 $1.57M · 145 笔出口 $1.82M · 95 笔2024-04进口 $575.4K · 188 笔出口 $1.93M · 83 笔2024-05进口 $544.9K · 120 笔出口 $2.15M · 63 笔2024-06进口 $750.9K · 100 笔出口 $2.63M · 69 笔2024-07进口 $679.7K · 126 笔出口 $547.7K · 35 笔2024-08进口 $572.3K · 112 笔出口 $2.35M · 60 笔2024-09进口 $1.31M · 141 笔出口 $209.2K · 16 笔2024-10进口 $777.0K · 160 笔出口 $1.23M · 35 笔2024-11进口 $1.67M · 171 笔出口 $1.38M · 40 笔2024-12进口 $1.04M · 132 笔出口 $2.33M · 67 笔2025-01进口 $328.3K · 106 笔出口 $2.48M · 57 笔2025-02进口 $1.06M · 134 笔出口 $1.02M · 43 笔2025-03进口 $1.56M · 126 笔出口 $2.89M · 84 笔2025-04进口 $1.08M · 157 笔出口 $1.85M · 66 笔2025-05进口 $1.04M · 131 笔出口 $1.66M · 79 笔2025-06进口 $998.7K · 116 笔出口 $2.31M · 82 笔2025-07进口 $656.1K · 94 笔出口 $2.40M · 70 笔2025-08进口 $1.65M · 109 笔出口 $2.37M · 34 笔2025-09进口 $1.04M · 109 笔出口 $1.21M · 52 笔2025-10进口 $1.25M · 163 笔出口 $928.6K · 51 笔2025-11进口 $1.84M · 141 笔出口 $1.48M · 49 笔2025-12进口 $1.49M · 141 笔出口 $4.89M · 103 笔2026-01进口 $1.02M · 114 笔出口 $2.15M · 45 笔2026-02进口 $735.0K · 64 笔出口 $2.30M · 40 笔2026-03进口 $1.06M · 126 笔出口 $2.89M · 62 笔2026-04进口 $1.73M · 119 笔出口 $2.54M · 48 笔2026-05进口 $1.72M · 115 笔出口 $1.18M · 36 笔2026-06进口 $2.60M · 148 笔出口 $1.43M · 56 笔2026-07进口 $939.1K · 123 笔出口 $2.92M · 101 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0301465538
企查查编码QVNNBNSJF9
成立日期2011-08-30
联系地址1365/1, Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH , LIÊN DOANH VĨNH HƯNG
企业英文名称TMI (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1365/1, Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842837196005
邮箱tmi@tmi.com.vn
传真+842837196002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,151.3565亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
482110印刷标签
580710机织标签
611790针织服装零件
490890非玻璃化转印纸
960719其他拉链
600622染色棉针织布
580620窄幅弹性织物
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤
610230女式针织外套
620453女式化纤裙
610510棉针织衬衫
610443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,480$22.30M
中国台湾1,166$12.64M
越南957$7.27M
泰国395$5.44M
意大利288$1.09M
柬埔寨39$911.3K
韩国90$588.7K
美国128$537.2K
日本86$511.5K
中国香港102$202.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,304$37.26M
德国571$25.21M
中国431$16.86M
新加坡413$15.45M
英国140$3.15M
中国香港269$3.10M
比利时336$2.28M
加拿大212$892.8K
韩国137$592.2K
荷兰64$399.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 202)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡4,015$34.76M染色合成针织布、弹性针织布
Yong Yu Trading Co., Ltd.中国182$4.27M合成纤维缝纫线、弹性针织布
Y R C Textile Co., Ltd.泰国149$3.52M染色合成针织布、染色合成经编织物
Men Chuen Fibre Industry Co. Ltd.中国台湾52$1.46M染色合成针织布、染色合成经编织物
ECLAT TEXTILE CO LTD中国台湾45$668.3K弹性针织布、染色合成针织布
Far Eastern New Century Corporation中国台湾56$571.7K染色合成针织布、初级形态PET
Naylit Co., Ltd.泰国40$508.3K染色合成针织布、其他针织布
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南52$236.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Button International Co. Ltd.中国台湾38$199.0K塑料纽扣、其他塑料制品
Tory Burch LLC美国193$75.4K化纤连衣裙、女式化纤裙

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡4,023$31.15M非棉针织背心、化纤男衬衫
HUGO BOSS AG德国296$22.81M棉针织T恤及背心、男棉裤
DESCENTE (China) Co., Ltd.中国149$6.09M男式化纤裤、化纤针织服装
HUGO BOSS AG美国78$3.92M棉针织衬衫、棉针织T恤及背心
Tory Burch LLC美国332$3.72M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Hugo Boss Fashion Inc美国119$3.24M棉质衬衫、棉针织T恤及背心
HUGO BOSS AG英国88$2.88M男棉裤、化纤男衬衫
Hugo Boss Fashion Inc.德国187$2.31M化纤男衬衫、非棉针织背心
HUGO BOSS AG中国香港122$1.36M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
HUGO BOSS AG加拿大76$464.5K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫

近期贸易明细

进口(共 5,726)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31针织服装零件Tung Mung International Pte. Ltd.越南$4.1K
2026-07-31针织服装零件Tung Mung International Pte. Ltd.越南$1.8K
2026-07-31针织服装零件Tung Mung International Pte. Ltd.越南$491
2026-07-31弹性针织布Tung Mung International Pte. Ltd.泰国$66
2026-07-31染色合成经编织物Tung Mung International Pte. Ltd.泰国$1.4K
2026-07-31针织服装零件Tung Mung International Pte. Ltd.越南$3.6K
2026-07-31针织服装零件Tung Mung International Pte. Ltd.越南$2.3K
2026-07-31针织服装零件Tung Mung International Pte. Ltd.越南$2.4K
2026-07-31针织服装零件Tung Mung International Pte. Ltd.越南$689
2026-07-31染色合成针织布Tung Mung International Pte. Ltd.泰国$152

出口(共 6,457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24化纤男衬衫Hugo Boss Canada Inc.美国$0
2026-09-07化纤针织服装ANTA Sports America Inc.美国$0
2026-08-21化纤男衬衫Hugo Boss Canada Inc.美国$0
2026-08-04非棉针织背心Hugo Boss Canada Inc.美国$0
2026-07-31化纤针织服装TORY BURCH FAR EAST LIMITED新加坡$16.0K
2026-07-31非棉针织背心HUGO BOSS FASHIONS US新加坡$2.0K
2026-07-31女式合成纤维裤HUGO BOSS FASHIONS US新加坡$7.9K
2026-07-31非棉针织背心HUGO BOSS FASHIONS US新加坡$678
2026-07-31女式合成纤维裤HUGO BOSS AG新加坡$10.7K
2026-07-31女式化纤裙TORY BURCH FAR EAST LIMITED新加坡$35.2K

相关企业 · 同类产品

TMI (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →