TMI (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,202 笔 · 主营 化纤男衬衫
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH, Liên Doanh Vĩnh Hưng
5,337
进口笔数
6,202
出口笔数
$46.31M
进口金额
$101.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
208
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301465538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBNSJF9 |
| 成立日期 | 2011-08-30 |
| 联系地址 | 1365/1, Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH , LIÊN DOANH VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | TMI (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1365/1, Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837196005 |
| 邮箱 | tmi@tmi.com.vn |
| 传真 | +842837196002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,151.3565亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,288 | $18.65M |
| 中国台湾 | 1,122 | $12.27M |
| 越南 | 844 | $6.08M |
| 泰国 | 392 | $5.43M |
| 意大利 | 268 | $1.04M |
| 柬埔寨 | 39 | $911.3K |
| 韩国 | 84 | $584.8K |
| 美国 | 125 | $536.7K |
| 日本 | 84 | $511.0K |
| 中国香港 | 99 | $202.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,233 | $37.26M |
| 德国 | 571 | $25.21M |
| 中国 | 431 | $16.86M |
| 新加坡 | 229 | $9.91M |
| 英国 | 140 | $3.15M |
| 中国香港 | 269 | $3.10M |
| 比利时 | 336 | $2.28M |
| 加拿大 | 212 | $892.8K |
| 韩国 | 137 | $592.2K |
| 荷兰 | 64 | $399.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 208)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3,666 | $29.57M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Yong Yu Trading Co., Ltd. | 中国 | 169 | $4.24M | 合成纤维缝纫线、弹性针织布 |
| Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | 149 | $3.52M | 染色合成针织布、其他针织布 |
| MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 52 | $1.46M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 45 | $668.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | 56 | $571.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Naylit Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $508.3K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 52 | $236.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| BUTTON INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 38 | $199.0K | 塑料纽扣、其他塑料制品 |
| Tory Burch LLC | 美国 | 172 | $69.3K | 化纤连衣裙、女式化纤裙 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4,023 | $31.15M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| HUGO BOSS AG | 德国 | 296 | $22.81M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| DESCENTE (China) Co., Ltd. | 中国 | 120 | $5.06M | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| HUGO BOSS AG | 美国 | 78 | $3.92M | 男式化纤大衣、男式外衣 |
| Tory Burch LLC | 美国 | 332 | $3.72M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Hugo Boss Fashion Inc | 美国 | 105 | $3.24M | 棉质衬衫、化纤男衬衫 |
| HUGO BOSS AG | 英国 | 88 | $2.88M | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Hugo Boss Fashion Inc. | 德国 | 187 | $2.31M | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| HUGO BOSS AG | 中国香港 | 122 | $1.36M | 棉针织T恤及背心、男式化纤大衣 |
| HUGO BOSS AG | 加拿大 | 76 | $464.5K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 5,337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 彩色化纤织物 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 意大利 | $494 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | FOUNTAIN SET LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | FOUNTAIN SET LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-28 | 彩色化纤织物 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 意大利 | $494 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $1 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $1 |
| 2026-04-25 | 其他人造窄幅布 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $17 |
| 2026-04-25 | 其他人造窄幅布 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $17 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $117 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $604 |
出口(共 6,202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | DESCENTE (CHINA) CO LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维裤 | DESCENTE (CHINA) CO LTD | 新加坡 | $18 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | DESCENTE (CHINA) CO LTD | 新加坡 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | XIAMEN ANTA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 新加坡 | $29.4K |
| 2026-04-28 | 化纤男衬衫 | HUGO BOSS CHINA RETAIL CO.,LTD. | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维裤 | DESCENTE (CHINA) CO LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 化纤男衬衫 | HUGO BOSS CHINA RETAIL CO.,LTD. | 新加坡 | $445 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | DESCENTE (CHINA) CO LTD | 新加坡 | $50.1K |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | HUGO BOSS CHINA RETAIL CO.,LTD. | 新加坡 | $336 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | HUGO BOSS CHINA RETAIL CO.,LTD. | 新加坡 | $821 |