Thuy Tinh LS One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 雪尼尔织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THủY TINH LS
173
进口笔数
0
出口笔数
$4.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900889808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJHBC68 |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Số 120 Lê Lai, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THỦY TINH LS |
| 企业英文名称 | THUY TINH LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120 Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84987885565 |
| 邮箱 | linhnguyen2188@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $4.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.70M | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.70M | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $142.7K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.0K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Shunxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.2K | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-01 | 瓷餐具 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-01 | 瓷餐具 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-09-01 | 瓷餐具 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $484 |
| 2024-09-01 | 瓷餐具 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-09-01 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $828 |
| 2024-09-01 | 瓷餐具 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-09-01 | 瓷餐具 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2024-09-01 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $499 |
| 2024-09-01 | 瓷餐具 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-01 | 瓷餐具 | GUANGXI SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |