Acacia Fabrics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,179 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Acacia Fabrics (Việt Nam)
1,179
进口笔数
13
出口笔数
$4.36M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-27
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311322955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4894JQ9 |
| 成立日期 | 2013-10-15 |
| 联系地址 | số 54/1, đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACACIA FABRICS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ACACIA FABRICS (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 54/1, đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 35472277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,009 | $1.76M |
| 印度 | 931 | $1.57M |
| 土耳其 | 840 | $788.5K |
| 新西兰 | 4 | $65.1K |
| 中国台湾 | 165 | $60.6K |
| 美国 | 126 | $54.5K |
| 阿联酋 | 2 | $24.6K |
| 西班牙 | 170 | $15.4K |
| 比利时 | 14 | $6.8K |
| 英国 | 13 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $281 |
| 美国 | 2 | $186 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bru Textiles N.V. | 印度 | 449 | $1.07M | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Acacia Fabrics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 468 | $858.5K | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
| Bru Textiles N.V. | 比利时 | 487 | $853.3K | 人造纤维绒布、雪尼尔织物 |
| BRU Textiles NV | 中国 | 435 | $804.0K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| BRU Textiles NV | 土耳其 | 396 | $480.8K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| Unique Sample Advertising LLC | 阿联酋 | 5 | $85.9K | 商业广告材料、其他纺织制品 |
| Bru Textiles N.V. | 美国 | 108 | $47.7K | 丙烯酸机织物 |
| Bru Textiles Ltd. | 中国台湾 | 86 | $46.7K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Mercis d.o.o. | 中国 | 7 | $25.2K | 聚酯长丝织物、未割纬绒织物 |
| Bru Textiles N.V. | 西班牙 | 55 | $7.6K | 印花棉布>200克、200g/m2以上棉色织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRU Textiles NV | 中国 | 8 | $3.0K | 彩色化纤长丝布、丙烯酸机织物 |
| Bru Textiles N.V. | 比利时 | 1 | $281 | 合成纤维机织物、染色化纤棉布 |
| Acacia Fabrics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $271 | 合成纤维机织物、染色聚酯布 |
| Bru Textiles N.V. | 美国 | 2 | $186 | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 1,179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未割纬绒织物 | Bru Textiles N.V. | 中国 | $72 |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | Bru Textiles N.V. | 土耳其 | $111 |
| 2026-04-29 | 彩色化纤织物 | Bru Textiles N.V. | 印度 | $16 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | Bru Textiles N.V. | 中国 | $100 |
| 2026-04-29 | 染色化纤长丝布 | Bru Textiles N.V. | 印度 | $179 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | Bru Textiles N.V. | 土耳其 | $28 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | Bru Textiles N.V. | 中国 | $485 |
| 2026-04-29 | 亚麻布<85% | Bru Textiles N.V. | 印度 | $114 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | Bru Textiles N.V. | 土耳其 | $127 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | Bru Textiles N.V. | 中国 | $100 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 染色聚酯布 | ACACIA FABRICS SDN. BHD. | — | $227 |
| 2025-11-03 | 聚酯长丝织物 | BRU TEXTILES NV | 美国 | $136 |
| 2025-10-13 | 聚酯长丝织物 | BRU TEXTILES NV | 美国 | $50 |
| 2025-07-30 | 人造纤维绒布 | Bru Textiles N.V. | 比利时 | $281 |
| 2024-05-27 | 彩色化纤织物 | BRU TEXTILES NV | — | $589 |
| 2024-05-14 | 丙烯酸机织物 | ACACIA FABRICS SDN BHD | — | $44 |
| 2024-03-04 | PVC涂层织物 | BRU TEXTILES NV | — | $51 |
| 2024-01-23 | 聚酯机织物 | BRU TEXTILES NV | — | $124 |
| 2023-10-25 | 丙烯酸机织物 | BRU TEXTILES NV | — | $618 |
| 2023-10-10 | 丙烯酸机织物 | BRU TEXTILES NV | — | $803 |