Fantastic International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10,089 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL
7,568
进口笔数
10,089
出口笔数
$970.07M
进口金额
$178.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-14
最近出口
208
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801190955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5P6RR9 |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Nhà xưởng C3-C4-D5, phân khu phía Tây, KCN Phú Thái, Thị Trấn Phú Thái, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng C3, C4, D2, D4, D5, D6, D7 tại phân khu phía Tây và Nhà xưởng E1, E16T1, E16T2, G6.5 tại phân khu phía Đông, Khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203723669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 731823 | 钢铆钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,787 | $883.44M |
| 中国 | 2,425 | $76.80M |
| 中国台湾 | 144 | $4.28M |
| 韩国 | 121 | $3.92M |
| 马来西亚 | 77 | $388.2K |
| 中国香港 | 36 | $387.6K |
| 印度 | 36 | $212.0K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $207.9K |
| 新加坡 | 31 | $145.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $105.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,599 | $75.78M |
| 中国香港 | 989 | $15.26M |
| 越南 | 822 | $15.16M |
| 英国 | 413 | $10.27M |
| 墨西哥 | 261 | $7.38M |
| 德国 | 172 | $5.40M |
| 加拿大 | 452 | $5.28M |
| 澳大利亚 | 352 | $4.75M |
| 波兰 | 139 | $4.70M |
| 中国 | 167 | $4.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 208)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Hero Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1,799 | $65.97M | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 293 | $9.08M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MASTER HERO MFG CO LTD | 中国香港 | 324 | $7.40M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 383 | $5.63M | 玩具模型、印刷标签 |
| Packco Package (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 278 | $3.55M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Phu Phat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 231 | $3.46M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Phu Phat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 243 | $3.25M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Wai Luen Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 274 | $1.76M | 印刷标签、商业广告材料 |
| Bao Long Teng Color Material Co., Ltd. | 越南 | 206 | $689.0K | 油漆颜料 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 497 | $259.0K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 4,596 | $75.78M | 玩具模型 |
| MASTER HERO MFG CO LTD | 中国香港 | 952 | $15.04M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 英国 | 407 | $10.27M | 玩具模型 |
| Master Hero Mfg. Co., Ltd. | 墨西哥 | 256 | $7.23M | 玩具模型 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 383 | $5.63M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 加拿大 | 451 | $5.28M | 玩具模型 |
| Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 澳大利亚 | 352 | $4.75M | 玩具模型 |
| Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 法国 | 177 | $4.08M | 玩具模型 |
| Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 比利时 | 208 | $3.66M | 玩具模型 |
| MH MFG Co., Ltd. | 越南 | 392 | $1.91M | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 7,568)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | CTY TNHH CONG NGHE CHAO RUN VN | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | CTY TNHH CONG NGHE CHAO RUN VN | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | MASTER HERO MFG CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH SAN XUAT VUONG MIEN | 越南 | $257 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CTY TNHH CONG NGHE CHAO RUN VN | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH SAN XUAT VUONG MIEN | 越南 | $257 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH SAN XUAT VUONG MIEN | 越南 | $168 |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | MASTER HERO MFG CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | CTY TNHH CONG NGHE CHAO RUN VN | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | CTY TNHH CONG NGHE CHAO RUN VN | 越南 | $1.3K |
出口(共 10,089)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 玩具模型 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $1.4K |
| 2026-05-14 | 玩具模型 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $3.0K |
| 2026-05-14 | 玩具模型 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $2.3K |
| 2026-05-14 | 玩具模型 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $5.4K |
| 2026-05-14 | 玩具模型 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $3.2K |
| 2026-05-14 | 扑克牌 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $174 |
| 2026-05-14 | 玩具模型 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $860 |
| 2026-05-14 | 玩具模型 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $2.0K |
| 2026-05-14 | 玩具模型 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $4.4K |
| 2026-05-14 | 扑克牌 | Mattel Peru S.A. | 秘鲁 | $620 |