Bao Long Teng Color Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 404 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MàU BảO LONG TENG
66
进口笔数
404
出口笔数
$1.69M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001263772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUUVR5Q |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 273, đường Trần Hưng Đạo, tổ 3, Thị Trấn Quỳnh Côi, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MÀU BẢO LONG TENG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 273, đường Trần Hưng Đạo, tổ 3, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84973770896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.68M |
| 德国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 383 | $1.15M |
| 中国香港 | 14 | $56.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.67M | 油漆颜料、其他着色制剂 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $19.6K | 其他离心泵、其他气泵 |
| Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 德国 | 1 | $3.0K | 人造蜡 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 281 | $831.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 98 | $311.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $56.2K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Fantasic International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.7K | 油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 油漆颜料 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-21 | 油漆颜料 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-21 | 油漆颜料 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-14 | 油漆颜料 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $138 |
| 2026-07-14 | 油漆颜料 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-14 | 油漆颜料 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-14 | 其他着色制剂 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-07-14 | 油漆颜料 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-07-14 | 油漆颜料 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-14 | 油漆颜料 | Shenzhen Baolongteng Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $400 |
出口(共 404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $6 |
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $35 |
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $174 |
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $9 |
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $30 |
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $17 |
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $6 |
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $309 |
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $2 |
| 2026-07-29 | 油漆颜料 | Master Hero Manufacturing Co., Ltd. | 中国香港 | $631 |