Phu Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,624 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
54
进口笔数
1,624
出口笔数
$2.20M
进口金额
$14.49M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201728462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS22HHN5 |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Chân cầu Vàng 2, khu Hoàng Xá, Thị Trấn An Lão, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ PHÚ PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU PHAT PACKAGING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chân cầu Vàng 2 (thuê của Hợp tác xã Thương Binh Đoàn 2180), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253672445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 601.689亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 50 | $1.73M |
| 印度尼西亚 | 4 | $478.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,580 | $14.15M |
| 中国香港 | 20 | $128.9K |
| 萨摩亚 | 6 | $120.9K |
| 中国澳门 | 10 | $50.0K |
| 伯利兹 | 8 | $38.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 39 | $1.26M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Hong Kong Cedar Paper Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $469.9K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| GLOBAL PULP & PAPER LTD | 中国香港 | 2 | $252.2K | 未涂布瓦楞纸 |
| PT Fajar Surya Wisesa Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $225.8K | 未涂布瓦楞纸、多层涂布纸板 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 536 | $7.19M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Yeko Trading Ltd. | 越南 | 56 | $1.53M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 83 | $670.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $519.1K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | 69 | $321.7K | 蜡烛、瓦楞纸箱 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $248.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Winnergy Planet Co., Ltd. | 越南 | 49 | $225.2K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Hong Kong Xinye Shoes Material Industry | 越南 | 52 | $193.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 82 | $99.6K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 83 | $92.5K | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 150克以上再生衬纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 老挝 | $65.2K |
| 2026-06-29 | 未涂布瓦楞纸 | GLOBAL PULP & PAPER LTD | 印度尼西亚 | $115.2K |
| 2026-06-18 | 未涂布瓦楞纸 | PT Fajar Surya Wisesa Tbk | 印度尼西亚 | $104.8K |
| 2026-05-27 | 150克以上再生衬纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 老挝 | $47.6K |
| 2026-05-27 | 150克以上再生衬纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 老挝 | $31.3K |
| 2026-05-07 | 未涂布瓦楞纸 | GLOBAL PULP & PAPER LTD | 印度尼西亚 | $137.1K |
| 2026-04-15 | 未涂布瓦楞纸 | PT Fajar Surya Wisesa Tbk | 印度尼西亚 | $121.0K |
| 2026-01-29 | 150克以上再生衬纸 | Hong Kong Cedar Paper Co., Ltd. | 老挝 | $47.8K |
| 2026-01-14 | 150克以上再生衬纸 | Hong Kong Cedar Paper Co., Ltd. | 老挝 | $47.0K |
| 2025-12-25 | 150克以上再生衬纸 | Hong Kong Cedar Paper Co., Ltd. | 老挝 | $46.6K |
出口(共 1,624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Heatmoving Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他纸及纸板 | Heatmoving Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-07-30 | 其他纸及纸板 | Heatmoving Precision Manufacturing Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $322 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Heatmoving Precision Manufacturing Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $774 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $19 |