Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,862 笔 · 主营 镀锌钢丝网

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY HONGYUAN HảI PHòNG VIệT NAM

5,906
进口笔数
7,862
出口笔数
$170.71M
进口金额
$225.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
202
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.81M20232024202520262023-11进口 $6.32M · 196 笔出口 $7.71M · 179 笔2023-12进口 $3.01M · 179 笔出口 $9.43M · 171 笔2024-01进口 $5.76M · 169 笔出口 $6.92M · 166 笔2024-02进口 $1.34M · 78 笔出口 $3.41M · 94 笔2024-03进口 $3.58M · 141 笔出口 $5.04M · 178 笔2024-04进口 $3.62M · 109 笔出口 $3.37M · 105 笔2024-05进口 $2.51M · 133 笔出口 $4.69M · 138 笔2024-06进口 $3.12M · 147 笔出口 $3.23M · 104 笔2024-07进口 $2.74M · 121 笔出口 $3.26M · 156 笔2024-08进口 $3.14M · 129 笔出口 $3.06M · 140 笔2024-09进口 $2.51M · 104 笔出口 $3.22M · 142 笔2024-10进口 $2.00M · 146 笔出口 $6.36M · 247 笔2024-11进口 $3.64M · 149 笔出口 $7.20M · 217 笔2024-12进口 $5.34M · 209 笔出口 $7.34M · 185 笔2025-01进口 $2.90M · 133 笔出口 $6.76M · 208 笔2025-02进口 $3.31M · 110 笔出口 $4.02M · 148 笔2025-03进口 $4.03M · 158 笔出口 $9.00M · 344 笔2025-04进口 $4.55M · 141 笔出口 $6.07M · 286 笔2025-05进口 $4.74M · 134 笔出口 $5.32M · 235 笔2025-06进口 $5.23M · 161 笔出口 $5.37M · 262 笔2025-07进口 $2.66M · 149 笔出口 $5.04M · 229 笔2025-08进口 $4.48M · 160 笔出口 $5.14M · 199 笔2025-09进口 $1.86M · 110 笔出口 $6.49M · 211 笔2025-10进口 $3.94M · 201 笔出口 $7.16M · 222 笔2025-11进口 $8.50M · 256 笔出口 $8.45M · 270 笔2025-12进口 $12.81M · 226 笔出口 $8.60M · 352 笔2026-01进口 $6.98M · 203 笔出口 $8.24M · 305 笔2026-02进口 $6.72M · 92 笔出口 $3.93M · 160 笔2026-03进口 $5.39M · 142 笔出口 $6.10M · 245 笔2026-04进口 $3.37M · 82 笔出口 $2.25M · 128 笔2026-05进口 $3.83M · 69 笔出口 $1.92M · 97 笔2026-06进口 $226.8K · 56 笔出口 $1.05M · 69 笔2026-07进口 $214.2K · 57 笔出口 $658.2K · 49 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35220232024202520262023-11进口 $6.32M · 196 笔出口 $7.71M · 179 笔2023-12进口 $3.01M · 179 笔出口 $9.43M · 171 笔2024-01进口 $5.76M · 169 笔出口 $6.92M · 166 笔2024-02进口 $1.34M · 78 笔出口 $3.41M · 94 笔2024-03进口 $3.58M · 141 笔出口 $5.04M · 178 笔2024-04进口 $3.62M · 109 笔出口 $3.37M · 105 笔2024-05进口 $2.51M · 133 笔出口 $4.69M · 138 笔2024-06进口 $3.12M · 147 笔出口 $3.23M · 104 笔2024-07进口 $2.74M · 121 笔出口 $3.26M · 156 笔2024-08进口 $3.14M · 129 笔出口 $3.06M · 140 笔2024-09进口 $2.51M · 104 笔出口 $3.22M · 142 笔2024-10进口 $2.00M · 146 笔出口 $6.36M · 247 笔2024-11进口 $3.64M · 149 笔出口 $7.20M · 217 笔2024-12进口 $5.34M · 209 笔出口 $7.34M · 185 笔2025-01进口 $2.90M · 133 笔出口 $6.76M · 208 笔2025-02进口 $3.31M · 110 笔出口 $4.02M · 148 笔2025-03进口 $4.03M · 158 笔出口 $9.00M · 344 笔2025-04进口 $4.55M · 141 笔出口 $6.07M · 286 笔2025-05进口 $4.74M · 134 笔出口 $5.32M · 235 笔2025-06进口 $5.23M · 161 笔出口 $5.37M · 262 笔2025-07进口 $2.66M · 149 笔出口 $5.04M · 229 笔2025-08进口 $4.48M · 160 笔出口 $5.14M · 199 笔2025-09进口 $1.86M · 110 笔出口 $6.49M · 211 笔2025-10进口 $3.94M · 201 笔出口 $7.16M · 222 笔2025-11进口 $8.50M · 256 笔出口 $8.45M · 270 笔2025-12进口 $12.81M · 226 笔出口 $8.60M · 352 笔2026-01进口 $6.98M · 203 笔出口 $8.24M · 305 笔2026-02进口 $6.72M · 92 笔出口 $3.93M · 160 笔2026-03进口 $5.39M · 142 笔出口 $6.10M · 245 笔2026-04进口 $3.37M · 82 笔出口 $2.25M · 128 笔2026-05进口 $3.83M · 69 笔出口 $1.92M · 97 笔2026-06进口 $226.8K · 56 笔出口 $1.05M · 69 笔2026-07进口 $214.2K · 57 笔出口 $658.2K · 49 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0200804174
企查查编码QVNA3UYD6W
成立日期2008-03-25
联系地址Lô đất L2.6, L2.12 - Khu công nghiệp Đồ Sơn Hải Phòng, Phường Ngọc Xuyên, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY HONGYUAN HẢI PHÒNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất L2.6, L2.12 - Khu công nghiệp Đồ Sơn Hải Phòng, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+842253562035
邮箱hongyuan.vn@163.net
传真+842253864878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,190.6698亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
721720镀锌钢丝
721230镀锌钢带
481910瓦楞纸箱
721119热轧钢窄带
441520木托盘
730690其他钢铁管材
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
731431镀锌钢丝网
731441镀锌钢丝网
730890其他钢铁结构体
731442涂塑钢丝网
732620钢铁丝制品
830249贱金属配件
820559其他手工工具
720449其他钢铁废料
722990合金钢线材
731300钢制围栏丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,789$76.84M
中国1,220$46.49M
印度尼西亚15$23.04M
日本52$10.69M
西班牙11$6.39M
澳大利亚6$3.74M
中国台湾24$2.32M
马来西亚3$628.2K
韩国27$371.2K
美国23$78.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7,555$222.20M
越南256$1.68M
加拿大63$1.60M
墨西哥2$35.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 202)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bacviet Metal Joint Stock Co.越南885$24.32M镀锌钢带、其他钢铁管材
Hoaphat Steel Wire Co., Ltd.越南384$7.36M镀锌钢丝、未涂层钢线
QH Plus Industrial Joint Stock Company越南166$4.15M钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线
Nam Phat Steel Trading & Servicing Joint Stock Co.越南177$3.73M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国385$2.45M其他塑料制品、其他玻璃纤维
Viet Anh Production and Trading Services Co., Ltd.越南124$2.15M其他钢铁制品、镀锌钢丝
YFY Ha Nam Co., Ltd.141$1.15M瓦楞纸箱
Van Minh Co., Ltd.越南130$565.2K高浓度乙醇、其他酒精饮料
Thanh Vuong Co., Ltd.越南123$422.5K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
VI LAM TRADING AND PACKAGING CO., LTD.越南108$266.9K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Midwest Air Technologies, Inc.美国6,302$222.20M镀锌钢丝网、镀锌钢丝网
Midwest Air Technologies, Inc.加拿大63$1.60M镀锌钢丝网、镀锌钢丝网
Midwest Air Technologies, Inc.越南30$980.0K贱金属配件、镀锌钢丝网
Dai Thang Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南226$700.1K其他钢铁废料、其他塑料废料
TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP美国1,009$0金属保险箱、钢铁丝制品
TV Hardware Distribution LLC美国43$0电加热装置、其他塑料制品
Tractor Supply Co.美国39$0棉质衬衫、其他纺织制品
TRUE VALUE COMPANY,LLC美国38$0金属框架座椅、其他塑料制品
MIDWEST AIR TECHNOLOGIES, INC. USA美国24$0镀锌钢丝网、其他钢铁结构体
LG SOURCING, INC.美国23$0其他木家具、LED灯具

近期贸易明细

进口(共 5,906)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31镀锌钢带Bacviet Metal Joint Stock Co.越南$21.9K
2026-07-30印刷标签Millennium Printing & Packaging Technology Co., Ltd.越南$138
2026-07-30印刷标签Millennium Printing & Packaging Technology Co., Ltd.越南$145
2026-07-30印刷标签Millennium Printing & Packaging Technology Co., Ltd.越南$87
2026-07-30印刷标签Millennium Printing & Packaging Technology Co., Ltd.越南$144
2026-07-30印刷标签Millennium Printing & Packaging Technology Co., Ltd.越南$186
2026-07-30印刷标签Millennium Printing & Packaging Technology Co., Ltd.越南$87
2026-07-30喷雾机零件Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$680
2026-07-30印刷标签Millennium Printing & Packaging Technology Co., Ltd.越南$168
2026-07-30轴承座Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国$740

出口(共 7,862)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-12镀锌钢丝网Midwest Air Technologies, Inc.美国$0
2026-10-12镀锌钢丝网Midwest Air Technologies, Inc.美国$0
2026-10-12镀锌钢丝网Midwest Air Technologies, Inc.美国$0
2026-10-07其他钢铁结构体TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP美国$0
2026-10-07镀锌钢丝网Midwest Air Technologies, Inc.美国$0
2026-10-07镀锌钢丝网Midwest Air Technologies, Inc.美国$0
2026-10-07镀锌钢丝网Midwest Air Technologies, Inc.美国$0
2026-10-02其他钢铁结构体Midwest Air Technologies, Inc.美国$0
2026-10-02其他钢铁结构体Midwest Air Technologies, Inc.美国$0
2026-09-30镀锌钢丝网Midwest Air Technologies, Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →