Bacviet Metal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,029 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần kim khí Bắc Việt
- 邮箱1
- Facebook1
- Twitter1
66
进口笔数
2,029
出口笔数
$32.02M
进口金额
$54.55M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-12
最近出口
21
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200942350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45G6Y64 |
| 成立日期 | 2009-06-29 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BACVIET METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN 5, Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253798786 |
| 传真 | 02253798786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $23.95M |
| 中国台湾 | 9 | $2.53M |
| 西班牙 | 4 | $2.26M |
| 日本 | 5 | $2.12M |
| 澳大利亚 | 1 | $669.9K |
| 韩国 | 1 | $501.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,960 | $51.65M |
| 墨西哥 | 50 | $2.39M |
| 荷兰 | 2 | $208.5K |
| 柬埔寨 | 10 | $184.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $81.6K |
| 美国 | 3 | $29.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO International Corp. | 中国 | 6 | $10.69M | 不锈钢卷材、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 4 | $5.78M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Glencore International AG | 澳大利亚 | 6 | $3.43M | 精炼铜阴极、高纯锌 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.40M | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| LIANFENG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $2.37M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Glencore International AG | 日本 | 5 | $2.12M | 高纯锌、未锻轧铅 |
| Baoding Primorskiy Kray Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $196.2K | 非钢制圆锯片、非自走式叉车 |
| Shijiazhuang Forever Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.1K | 钢制圆锯片、金属轧机 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $95.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.3K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 960 | $26.37M | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 884 | $24.30M | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Ride Control Mexicana, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 50 | $2.39M | 车辆制动零件、980200 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $514.8K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 13 | $272.2K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Miedema Funderingstechnieken | 荷兰 | 2 | $208.5K | 焊接钢管 |
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $184.9K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Hong Yuan Machinery Co., Ltd. | 越南 | 74 | $133.7K | 热轧钢窄带、其他钢铁废料 |
| Sapphire Corp Orates Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $62.5K | 焊接方钢管、其他钢铁结构体 |
| Rising Sun General Contractors, LLC | 美国 | 2 | $20.5K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 功能机器零件 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-05-27 | 金属轧机 | Shijiazhuang Forever Machinery Co., Ltd. | 中国 | $538 |
| 2026-05-27 | 金属轧机 | Shijiazhuang Forever Machinery Co., Ltd. | 中国 | $773 |
| 2026-05-27 | 金属轧机 | Shijiazhuang Forever Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-27 | 金属轧机 | Shijiazhuang Forever Machinery Co., Ltd. | 中国 | $608 |
| 2026-05-27 | 金属轧机 | Shijiazhuang Forever Machinery Co., Ltd. | 中国 | $930 |
| 2026-05-21 | 钢制圆锯片 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-21 | 电热电阻器 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-05-21 | 其他风扇 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-21 | 其他风扇 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $382 |
出口(共 2,029)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 焊接方钢管 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | — | $4.6K |
| 2026-06-09 | 钢铁管线管 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2026-06-08 | 钢铁管线管 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2026-06-04 | 钢铁管线管 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $10.2K |
| 2026-06-04 | 钢铁管线管 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $10.2K |
| 2026-06-03 | 热轧钢窄带 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $49.5K |
| 2026-06-03 | 镀锌钢带 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2026-06-03 | 镀锌钢带 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-06-03 | 镀锌钢带 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-06-03 | 镀锌钢带 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |