Tuanvo Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx - Tm Thép Tuấn Võ
294
进口笔数
0
出口笔数
$21.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101270903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J8DGPM |
| 成立日期 | 2010-05-11 |
| 联系地址 | Lô C10-C11 Đường Số 2, Khu Công Nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM THÉP TUẤN VÕ |
| 企业英文名称 | TUANVO STEEL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C10-C11 Đường Số 2, Khu Công Nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Phương tiện vận tải. Sản xuất kệ, khung, giàn giáo, tủ, bàn, ghế các loại. Mua bán bán kệ, khung, giàn giáo, tủ, bàn, ghế các loại. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02723761865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721260 | 包覆扁钢 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 262 | $16.53M |
| 中国 | 9 | $2.18M |
| 德国 | 6 | $1.31M |
| 欧盟 | 9 | $643.3K |
| 韩国 | 5 | $624.1K |
| 南非 | 1 | $210.5K |
| 西班牙 | 1 | $24.9K |
| 瑞典 | 1 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daito Trade Corporation | 日本 | 36 | $3.57M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 24 | $3.52M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 63 | $2.07M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.20M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.08M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 20 | $811.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 13 | $536.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 12 | $495.3K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 15 | $428.0K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 14 | $365.3K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 镀锌钢带 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢带 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢带 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 热轧钢窄带 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 热轧钢窄带 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 热轧钢窄带 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-29 | 冷轧钢片 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 热轧钢扁平材 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $813 |
| 2026-04-29 | 热轧钢扁平材 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $813 |