Daiwa Lance International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,604 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Quốc Tế DAIWA LANCE

3,604
进口笔数
2,357
出口笔数
$146.71M
进口金额
$75.26M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
145
供应商数
174
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.77M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.6K · 22 笔出口 $233.5K · 8 笔2023-11进口 $1.34M · 80 笔出口 $1.70M · 50 笔2023-12进口 $1.21M · 100 笔出口 $1.36M · 49 笔2024-01进口 $1.88M · 86 笔出口 $2.24M · 71 笔2024-02进口 $1.10M · 71 笔出口 $1.82M · 47 笔2024-03进口 $1.75M · 91 笔出口 $1.71M · 52 笔2024-04进口 $2.54M · 83 笔出口 $2.11M · 58 笔2024-05进口 $1.61M · 81 笔出口 $2.07M · 69 笔2024-06进口 $1.74M · 77 笔出口 $1.90M · 61 笔2024-07进口 $1.37M · 73 笔出口 $1.47M · 44 笔2024-08进口 $1.59M · 87 笔出口 $1.73M · 55 笔2024-09进口 $1.38M · 74 笔出口 $1.47M · 50 笔2024-10进口 $1.39M · 67 笔出口 $1.66M · 54 笔2024-11进口 $1.16M · 78 笔出口 $1.37M · 55 笔2024-12进口 $1.18M · 63 笔出口 $1.45M · 45 笔2025-01进口 $1.29M · 70 笔出口 $1.50M · 50 笔2025-02进口 $1.70M · 68 笔出口 $2.77M · 56 笔2025-03进口 $1.70M · 82 笔出口 $2.16M · 63 笔2025-04进口 $1.08M · 80 笔出口 $1.34M · 64 笔2025-05进口 $1.74M · 76 笔出口 $1.97M · 53 笔2025-06进口 $1.17M · 89 笔出口 $1.11M · 53 笔2025-07进口 $1.45M · 80 笔出口 $1.55M · 54 笔2025-08进口 $1.58M · 94 笔出口 $2.05M · 56 笔2025-09进口 $1.30M · 73 笔出口 $1.40M · 54 笔2025-10进口 $1.35M · 79 笔出口 $1.79M · 63 笔2025-11进口 $2.27M · 84 笔出口 $1.66M · 56 笔2025-12进口 $1.12M · 80 笔出口 $1.77M · 56 笔2026-01进口 $1.09M · 83 笔出口 $1.18M · 50 笔2026-02进口 $1.43M · 61 笔出口 $1.46M · 44 笔2026-03进口 $1.68M · 96 笔出口 $2.03M · 58 笔2026-04进口 $2.23M · 96 笔出口 $2.33M · 60 笔2026-05进口 $1.52M · 103 笔出口 $1.75M · 48 笔2026-06进口 $1.66M · 93 笔出口 $1.56M · 59 笔2026-07进口 $1.54M · 85 笔出口 $1.49M · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.6K · 22 笔出口 $233.5K · 8 笔2023-11进口 $1.34M · 80 笔出口 $1.70M · 50 笔2023-12进口 $1.21M · 100 笔出口 $1.36M · 49 笔2024-01进口 $1.88M · 86 笔出口 $2.24M · 71 笔2024-02进口 $1.10M · 71 笔出口 $1.82M · 47 笔2024-03进口 $1.75M · 91 笔出口 $1.71M · 52 笔2024-04进口 $2.54M · 83 笔出口 $2.11M · 58 笔2024-05进口 $1.61M · 81 笔出口 $2.07M · 69 笔2024-06进口 $1.74M · 77 笔出口 $1.90M · 61 笔2024-07进口 $1.37M · 73 笔出口 $1.47M · 44 笔2024-08进口 $1.59M · 87 笔出口 $1.73M · 55 笔2024-09进口 $1.38M · 74 笔出口 $1.47M · 50 笔2024-10进口 $1.39M · 67 笔出口 $1.66M · 54 笔2024-11进口 $1.16M · 78 笔出口 $1.37M · 55 笔2024-12进口 $1.18M · 63 笔出口 $1.45M · 45 笔2025-01进口 $1.29M · 70 笔出口 $1.50M · 50 笔2025-02进口 $1.70M · 68 笔出口 $2.77M · 56 笔2025-03进口 $1.70M · 82 笔出口 $2.16M · 63 笔2025-04进口 $1.08M · 80 笔出口 $1.34M · 64 笔2025-05进口 $1.74M · 76 笔出口 $1.97M · 53 笔2025-06进口 $1.17M · 89 笔出口 $1.11M · 53 笔2025-07进口 $1.45M · 80 笔出口 $1.55M · 54 笔2025-08进口 $1.58M · 94 笔出口 $2.05M · 56 笔2025-09进口 $1.30M · 73 笔出口 $1.40M · 54 笔2025-10进口 $1.35M · 79 笔出口 $1.79M · 63 笔2025-11进口 $2.27M · 84 笔出口 $1.66M · 56 笔2025-12进口 $1.12M · 80 笔出口 $1.77M · 56 笔2026-01进口 $1.09M · 83 笔出口 $1.18M · 50 笔2026-02进口 $1.43M · 61 笔出口 $1.46M · 44 笔2026-03进口 $1.68M · 96 笔出口 $2.03M · 58 笔2026-04进口 $2.23M · 96 笔出口 $2.33M · 60 笔2026-05进口 $1.52M · 103 笔出口 $1.75M · 48 笔2026-06进口 $1.66M · 93 笔出口 $1.56M · 59 笔2026-07进口 $1.54M · 85 笔出口 $1.49M · 44 笔

工商档案

企业注册号0300688235
企查查编码QVN02T43C2
成立日期1996-12-16
联系地址Lô CU 07b-11a và CU 01-03-05-07a, Lô U.11b-15a, đường số 20, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DAIWA LANCE
企业英文名称DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CU 07b-11a và CU 01-03-05-07a, Lô U.11b-15a, đường số 20, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+842837701858
邮箱info@daiwalance.com.vn
传真+842837701857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本757.296亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
721119热轧钢窄带
271019非轻质石油
730722不锈钢管件
730630焊接钢管
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
854449绝缘电线
731210钢绞线缆
721710未涂层钢线

出口

HS 编码产品
730630焊接钢管
732690其他钢铁制品
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料
730490无缝钢管
720430镀锡钢废料
846890焊接机零件
720839热轧钢卷
730799其他钢铁管件
760820铝合金管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,309$130.51M
日本157$14.38M
美国72$388.1K
中国135$355.2K
印度12$157.8K
新西兰26$129.4K
中国台湾83$114.6K
韩国51$97.0K
沙特阿拉伯15$74.9K
科威特11$51.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南949$25.77M
日本391$11.12M
比利时126$7.20M
韩国156$5.29M
美国113$4.68M
土耳其60$3.58M
中国台湾123$3.51M
巴布亚新几内亚22$2.20M
意大利27$1.79M
菲律宾58$1.64M

贸易伙伴

上游供应商(共 145)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ho Ngoc Phuong Duyen越南191$81.17M钢绞线缆、滚珠轴承
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南258$14.93M镀锌钢带、非取向硅钢板
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南126$7.26M焊接钢管、其他钢铁制品
Tuan Anh Thai Mechanical Co., Ltd.越南508$6.26M不锈钢管件、无缝钢管
Metals Import & Export Co., Ltd.越南157$1.88M未涂层钢线、金属加工机刀
Cong Ty TNHH XNK Khoang Kim越南151$1.75M未涂层钢线、金属加工机刀
Phuong Duyen Establishment越南200$1.59M钢绞线缆、滚珠轴承
Vie Tech Technology Trading Service Co., Ltd.越南135$905.2K非轻质石油
Sopet Gas One Co., Ltd.越南139$720.4K其他液化石油气、钢制气罐
Son Tung Maritime Engineering Service & Trading Co., Ltd.越南97$142.4K机床零件及夹具、可互换冲压工具

下游采购商(共 174)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Steel Tube Industries Co., Ltd.日本384$10.91M焊接钢管、其他钢铁制品
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南126$7.26M其他液化石油气、热轧钢窄带
Yooshin Co., Ltd.韩国156$5.29M焊接钢管、其他钢铁制品
Tuan Anh Thai Mechanical Co., Ltd.越南157$4.46M无缝钢管、焊接钢管
Anaya Steel LLC美国99$4.08M焊接钢管、不锈钢管件
VAS Group Nghi Son Joint Stock Company越南66$2.89M其他钢铁废料、耐火混合料
Nippon Steel Trading Vietnam Co., Ltd.越南104$1.00M焊接钢管、药芯焊丝
VAS Steel Tue Minh Joint Stock Company越南72$471.1K其他钢铁废料、高铝耐火砖
Moi Truong Gia Han Co., Ltd.越南77$127.8K钢铁废料、其他钢铁废料
Gia Han Environment Co., Ltd.越南69$120.0K其他钢铁废料、钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 3,604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31热轧钢窄带GMC Green Metal Co., Ltd.越南$7.2K
2026-07-31其他钢铁制品Cong Ty TNHH XNK Khoang Kim越南$1.4K
2026-07-31可互换金属模具Cong Ty TNHH XNK Khoang Kim越南$443
2026-07-31可互换金属模具Cong Ty TNHH XNK Khoang Kim越南$449
2026-07-31其他钢铁制品Cong Ty TNHH XNK Khoang Kim越南$1.3K
2026-07-31金属加工机刀Cong Ty TNHH XNK Khoang Kim越南$1.0K
2026-07-31非轻质石油Cong Ty TNHH XNK Khoang Kim越南$1.8K
2026-07-31铝粉片CONG TY CO PHAN THANH NAM HAI DUONG越南$2.7K
2026-07-31滚珠轴承Cong Ty TNHH XNK Khoang Kim日本$499
2026-07-31热轧钢窄带GMC Green Metal Co., Ltd.越南$20.4K

出口(共 2,357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31焊接钢管Feng Hsin Steel Co., Ltd.中国台湾$27.0K
2026-07-31其他钢铁制品ArcelorMittal Brasil S.A.巴西$39.7K
2026-07-31其他钢铁制品ArcelorMittal Brasil S.A.巴西$92
2026-07-30焊接钢管Daiwa Steel Tube Industries Co., Ltd.日本$12.7K
2026-07-30焊接钢管Daiwa Steel Tube Industries Co., Ltd.日本$612
2026-07-30焊接钢管Anaya Steel LLC美国$39.4K
2026-07-30焊接钢管Daiwa Steel Tube Industries Co., Ltd.日本$4.3K
2026-07-30焊接钢管Daiwa Steel Tube Industries Co., Ltd.日本$3.2K
2026-07-30焊接钢管Daiwa Steel Tube Industries Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-30焊接钢管Daiwa Steel Tube Industries Co., Ltd.日本$3.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Daiwa Lance International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →