Nippon Steel Trading Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 焊接钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIPPON STEEL TRADING VIệT NAM

241
进口笔数
58
出口笔数
$12.66M
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-25
最近出口
32
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $770.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $628.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $251.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $722.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $224.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $679.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.2K · 8 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-12进口 $409.5K · 6 笔出口 $91.8K · 1 笔2025-01进口 $824.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $233.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.1K · 5 笔出口 $117.0K · 2 笔2025-04进口 $273.0K · 10 笔出口 $84.4K · 3 笔2025-05进口 $210.6K · 9 笔出口 $238.2K · 4 笔2025-06进口 $171.6K · 4 笔出口 $210.3K · 4 笔2025-07进口 $748.4K · 8 笔出口 $97.9K · 2 笔2025-08进口 $277.7K · 7 笔出口 $150.8K · 3 笔2025-09进口 $158.2K · 2 笔出口 $87.5K · 3 笔2025-10进口 $274.7K · 5 笔出口 $92.2K · 3 笔2025-11进口 $512.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.3K · 6 笔出口 $111.6K · 2 笔2026-01进口 $253.2K · 4 笔出口 $181.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $598.6K · 7 笔出口 $143.9K · 6 笔2026-04进口 $539.8K · 5 笔出口 $321.9K · 5 笔2026-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $173.6K · 4 笔2026-06进口 $185.2K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $770.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $628.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $251.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $722.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $224.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $679.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.2K · 8 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-12进口 $409.5K · 6 笔出口 $91.8K · 1 笔2025-01进口 $824.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $233.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.1K · 5 笔出口 $117.0K · 2 笔2025-04进口 $273.0K · 10 笔出口 $84.4K · 3 笔2025-05进口 $210.6K · 9 笔出口 $238.2K · 4 笔2025-06进口 $171.6K · 4 笔出口 $210.3K · 4 笔2025-07进口 $748.4K · 8 笔出口 $97.9K · 2 笔2025-08进口 $277.7K · 7 笔出口 $150.8K · 3 笔2025-09进口 $158.2K · 2 笔出口 $87.5K · 3 笔2025-10进口 $274.7K · 5 笔出口 $92.2K · 3 笔2025-11进口 $512.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.3K · 6 笔出口 $111.6K · 2 笔2026-01进口 $253.2K · 4 笔出口 $181.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $598.6K · 7 笔出口 $143.9K · 6 笔2026-04进口 $539.8K · 5 笔出口 $321.9K · 5 笔2026-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $173.6K · 4 笔2026-06进口 $185.2K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310114783
企查查编码QVNRYFTMG0
成立日期2010-05-26
联系地址Tòa nhà Sun Wah, 115 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIPPON STEEL TRADING VIỆT NAM
企业英文名称NIPPON STEEL TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Sun Wah, 115 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842838221850
传真+842838221868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本295亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730630焊接钢管
831120药芯焊丝
020230冻去骨牛肉
732690其他钢铁制品
72085110mm以上热轧钢板
730110钢板桩
846890焊接机零件
720837热轧钢卷
721499其他钢棒
72083610mm以上热轧钢卷

出口

HS 编码产品
262040含铝残渣
721391热轧钢条<14mm
721499其他钢棒
732690其他钢铁制品
730661焊接方钢管
721070涂层钢板
730630焊接钢管
540742染色尼龙织物
551321涤棉机织布
551422涤棉斜纹布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$6.80M
澳大利亚17$2.03M
越南165$1.98M
日本30$1.51M
韩国3$303.8K
马来西亚1$28.9K
印度2$407

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$1.42M
印度12$681.9K
菲律宾3$158.3K
印度尼西亚2$29.8K
日本1$20.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Steel Trading Corporation日本22$1.51M镀锡钢板、热轧钢卷
Arsen International (HK) Ltd.中国3$1.29M热轧钢卷、热轧钢卷
E C THROSBY PTY LTD澳大利亚8$1.22M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Nippon Steel Trading (China) Co., Ltd.中国7$1.19M未漂白棉布、钢板桩
Nippon Steel Trading Corporation中国2$1.01M980200、铝合金板材
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南102$994.8K焊接钢管、其他钢铁制品
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南62$958.4K药芯焊丝、包覆焊条
HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED中国香港2$721.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Baogang Zhanbo International Trade Co., Ltd.中国2$720.0K10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷
Stockyard Beef Pty Ltd澳大利亚3$20.1K带骨牛肉、去骨牛肉

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南14$1.03M其他塑料制品、冷轧碳钢带
BN Industries印度12$681.9K含铝残渣、含锌残渣
BN INDUSTRIES5$219.1K含铝残渣
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南12$164.3K热轧钢窄带、镀锌钢带
ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC菲律宾3$158.3K阀门龙头、塑料管件
BN Industries越南1$59.1K含铝残渣
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南2$53.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南1$41.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
PT CELLINDO SIGMAPERKASA印度尼西亚2$29.8K涂层钢板、可发泡聚苯乙烯
Hung Viet Garment Joint Stock Company越南2$12.9K非织造标签、其他窄幅织物

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17冻去骨牛肉E C THROSBY PTY LTD澳大利亚$185.2K
2026-05-20焊接机零件Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$711
2026-05-15焊接机零件Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$711
2026-04-23焊接钢管Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$8.1K
2026-04-23焊接钢管Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$8.1K
2026-04-23焊接钢管Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$18.0K
2026-04-23焊接钢管Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$18.0K
2026-04-20焊接钢管Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$8.5K
2026-04-20焊接钢管Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$9.4K
2026-04-20焊接钢管Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$8.1K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25含铝残渣BN INDUSTRIES—$36.7K
2026-05-27热轧钢条<14mmAcrowel Vietnam Co., Ltd.越南$53.2K
2026-05-27热轧钢条<14mmAcrowel Vietnam Co., Ltd.越南$53.2K
2026-05-11涂层钢板PT CELLINDO SIGMAPERKASA印度尼西亚$14.9K
2026-05-08焊接方钢管ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC菲律宾$49.5K
2026-05-08焊接方钢管ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC菲律宾$2.7K
2026-04-28涂层钢板PT CELLINDO SIGMAPERKASA印度尼西亚$14.9K
2026-04-21焊接方钢管ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC菲律宾$49.5K
2026-04-21焊接方钢管ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC菲律宾$2.7K
2026-04-09热轧钢条<14mmAcrowel Vietnam Co., Ltd.越南$62.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nippon Steel Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →