Nippon Steel Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIPPON STEEL TRADING VIệT NAM
- 邮箱18
- Twitter1
- YouTube1
241
进口笔数
58
出口笔数
$12.66M
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-25
最近出口
32
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310114783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYFTMG0 |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | Tòa nhà Sun Wah, 115 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIPPON STEEL TRADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIPPON STEEL TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Sun Wah, 115 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838221850 |
| 传真 | +842838221868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 295亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262040 | 含铝残渣 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $6.80M |
| 澳大利亚 | 17 | $2.03M |
| 越南 | 165 | $1.98M |
| 日本 | 30 | $1.51M |
| 韩国 | 3 | $303.8K |
| 马来西亚 | 1 | $28.9K |
| 印度 | 2 | $407 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $1.42M |
| 印度 | 12 | $681.9K |
| 菲律宾 | 3 | $158.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $29.8K |
| 日本 | 1 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 22 | $1.51M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.29M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| E C THROSBY PTY LTD | 澳大利亚 | 8 | $1.22M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Nippon Steel Trading (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.19M | 未漂白棉布、钢板桩 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 中国 | 2 | $1.01M | 980200、铝合金板材 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 102 | $994.8K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $958.4K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $721.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Baogang Zhanbo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $720.0K | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Stockyard Beef Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $20.1K | 带骨牛肉、去骨牛肉 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.03M | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| BN Industries | 印度 | 12 | $681.9K | 含铝残渣、含锌残渣 |
| BN INDUSTRIES | 5 | $219.1K | 含铝残渣 | |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $164.3K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 3 | $158.3K | 阀门龙头、塑料管件 |
| BN Industries | 越南 | 1 | $59.1K | 含铝残渣 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 1 | $41.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| PT CELLINDO SIGMAPERKASA | 印度尼西亚 | 2 | $29.8K | 涂层钢板、可发泡聚苯乙烯 |
| Hung Viet Garment Joint Stock Company | 越南 | 2 | $12.9K | 非织造标签、其他窄幅织物 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 冻去骨牛肉 | E C THROSBY PTY LTD | 澳大利亚 | $185.2K |
| 2026-05-20 | 焊接机零件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-05-15 | 焊接机零件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 含铝残渣 | BN INDUSTRIES | — | $36.7K |
| 2026-05-27 | 热轧钢条<14mm | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53.2K |
| 2026-05-27 | 热轧钢条<14mm | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53.2K |
| 2026-05-11 | 涂层钢板 | PT CELLINDO SIGMAPERKASA | 印度尼西亚 | $14.9K |
| 2026-05-08 | 焊接方钢管 | ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $49.5K |
| 2026-05-08 | 焊接方钢管 | ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | PT CELLINDO SIGMAPERKASA | 印度尼西亚 | $14.9K |
| 2026-04-21 | 焊接方钢管 | ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $49.5K |
| 2026-04-21 | 焊接方钢管 | ALMEX TECHNOLOGIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62.2K |