Vie Tech Technology Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VIE-TECH
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$784.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315028626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH048W5 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | 25/6 Đường Số 1, Khu Phố 22, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIE-TECH |
| 企业英文名称 | VIE-TECH TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/6 Đường Số 1, Khu Phố 22, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982173992 |
| 邮箱 | admin@vie-tech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $762.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 119 | $784.8K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-06-27 | 非轻质石油 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.9K |