Tuan Anh Thai Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Cơ KHí TUấN ANH THáI
155
进口笔数
477
出口笔数
$4.40M
进口金额
$6.10M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101991937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERAY4XN |
| 成立日期 | 2021-09-29 |
| 联系地址 | Ấp 6, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ TUẤN ANH THÁI |
| 企业英文名称 | Tuan Anh Thai Mechanical Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 6 Mỹ Yên, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84913733558 |
| 邮箱 | ngadongnai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 760310 | 铝粉 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $4.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 477 | $6.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 155 | $4.40M | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 477 | $6.10M | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $588 |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $967 |
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |