Gia Han Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG GIA HâN
69
进口笔数
0
出口笔数
$120.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313207330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5HA88X |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | 284A Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG GIA HÂN |
| 企业英文名称 | GIA HAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284A Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903868244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $120.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 69 | $120.0K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 钢铁废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-28 | 镀锡钢废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-10-07 | 钢铁废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $841 |
| 2025-10-07 | 镀锡钢废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $700 |
| 2025-09-16 | 镀锡钢废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $466 |
| 2025-09-16 | 钢铁废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-09-16 | 镀锡钢废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-19 | 镀锡钢废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-17 | 钢铁废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $847 |
| 2025-07-17 | 镀锡钢废料 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $470 |