Metals Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHOáNG KIM
0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$1.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318150085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V1DF7A |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | số 95 đường 39, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG KIM |
| 企业英文名称 | KHOANG KIM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 95 đường 39, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0906945045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760320 | 铝粉片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $1.63M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.63M | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $765 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $654 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $637 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $796 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $475 |