Sopet Gas One Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,496 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sopet Gas One
135
进口笔数
4,496
出口笔数
$425.2K
进口金额
$27.36M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600817399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ36CMN |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Ấp 2, Xã Phước Khánh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOPET GAS ONE |
| 企业英文名称 | Sopet Gas One Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84613577096 |
| 传真 | +84613576526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 612.4902亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $425.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,425 | $26.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 49 | $293.8K | 新汽车轮胎、钢制容器(>300升) |
| Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 42 | $104.3K | 婴儿棉针织品、棉针织连衣裙 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $18.9K | 电力控制板、钢制气罐 |
| Shinwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 轴承座、铝制紧固件 |
| Rohto Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.0K | 钢制气罐 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 1 | $890 | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 327 | $3.19M | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 219 | $3.09M | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 274 | $2.74M | 印刷标签、非织造标签 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 150 | $2.16M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 324 | $1.58M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 153 | $1.44M | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 171 | $946.2K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 216 | $852.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 305 | $273.6K | 其他液化石油气、非轻质石油 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 382 | $262.9K | 其他液化石油气、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢制气罐 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-14 | 钢制气罐 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-09 | 钢制气罐 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 钢制气罐 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-07 | 钢制气罐 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-07 | 钢制气罐 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $6.4K |
出口(共 4,496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SAN XUAT HUA XING VN | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SAN XUAT HUA XING VN | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | CTY TNHH HATCHANDO VIET NAM | 越南 | $821 |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SOHWA SAI GON (MST: 3700385897) | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | CTY TNHH HATCHANDO VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他液化石油气 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SOHWA SAI GON (MST: 3700385897) | 越南 | $4.5K |