Sopet Gas One Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,496 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Sopet Gas One

135
进口笔数
4,496
出口笔数
$425.2K
进口金额
$27.36M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 44 笔2023-09进口 $900 · 2 笔出口 $532.8K · 99 笔2023-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $679.8K · 113 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $657.4K · 109 笔2023-12进口 $12.5K · 4 笔出口 $743.4K · 123 笔2024-01进口 $900 · 2 笔出口 $779.1K · 104 笔2024-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $519.1K · 78 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $790.2K · 109 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $696.4K · 94 笔2024-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $775.3K · 110 笔2024-06进口 $2.3K · 5 笔出口 $481.6K · 100 笔2024-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $626.2K · 102 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $691.5K · 103 笔2024-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $666.0K · 98 笔2024-10进口 $7.5K · 7 笔出口 $801.8K · 108 笔2024-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $803.5K · 108 笔2024-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $782.6K · 103 笔2025-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $682.4K · 103 笔2025-02进口 $19.1K · 7 笔出口 $693.3K · 111 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $753.4K · 116 笔2025-04进口 $21.7K · 5 笔出口 $732.0K · 126 笔2025-05进口 $29.3K · 6 笔出口 $712.2K · 114 笔2025-06进口 $32.6K · 7 笔出口 $760.1K · 118 笔2025-07进口 $29.4K · 11 笔出口 $740.5K · 122 笔2025-08进口 $15.1K · 4 笔出口 $703.4K · 127 笔2025-09进口 $31.7K · 7 笔出口 $680.4K · 124 笔2025-10进口 $13.7K · 4 笔出口 $695.9K · 128 笔2025-11进口 $450 · 1 笔出口 $653.4K · 128 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $765.6K · 141 笔2026-01进口 $15.3K · 4 笔出口 $706.3K · 129 笔2026-02进口 $18.5K · 3 笔出口 $475.9K · 95 笔2026-03进口 $26.6K · 7 笔出口 $762.7K · 143 笔2026-04进口 $55.0K · 6 笔出口 $1.08M · 138 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 44 笔2023-09进口 $900 · 2 笔出口 $532.8K · 99 笔2023-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $679.8K · 113 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $657.4K · 109 笔2023-12进口 $12.5K · 4 笔出口 $743.4K · 123 笔2024-01进口 $900 · 2 笔出口 $779.1K · 104 笔2024-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $519.1K · 78 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $790.2K · 109 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $696.4K · 94 笔2024-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $775.3K · 110 笔2024-06进口 $2.3K · 5 笔出口 $481.6K · 100 笔2024-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $626.2K · 102 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $691.5K · 103 笔2024-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $666.0K · 98 笔2024-10进口 $7.5K · 7 笔出口 $801.8K · 108 笔2024-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $803.5K · 108 笔2024-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $782.6K · 103 笔2025-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $682.4K · 103 笔2025-02进口 $19.1K · 7 笔出口 $693.3K · 111 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $753.4K · 116 笔2025-04进口 $21.7K · 5 笔出口 $732.0K · 126 笔2025-05进口 $29.3K · 6 笔出口 $712.2K · 114 笔2025-06进口 $32.6K · 7 笔出口 $760.1K · 118 笔2025-07进口 $29.4K · 11 笔出口 $740.5K · 122 笔2025-08进口 $15.1K · 4 笔出口 $703.4K · 127 笔2025-09进口 $31.7K · 7 笔出口 $680.4K · 124 笔2025-10进口 $13.7K · 4 笔出口 $695.9K · 128 笔2025-11进口 $450 · 1 笔出口 $653.4K · 128 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $765.6K · 141 笔2026-01进口 $15.3K · 4 笔出口 $706.3K · 129 笔2026-02进口 $18.5K · 3 笔出口 $475.9K · 95 笔2026-03进口 $26.6K · 7 笔出口 $762.7K · 143 笔2026-04进口 $55.0K · 6 笔出口 $1.08M · 138 笔

工商档案

企业注册号3600817399
企查查编码QVNUQ36CMN
成立日期2008-06-30
联系地址Ấp 2, Xã Phước Khánh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOPET GAS ONE
企业英文名称Sopet Gas One Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 2, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84613577096
传真+84613576526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本612.4902亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
731100钢制气罐
848180阀门龙头
853110电气信号装置
853710电力控制板
854411铜绕组线
730419无缝钢管线
730449不锈钢圆管
730719钢铁铸件
841989温控处理设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$425.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,425$26.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南49$293.8K新汽车轮胎、钢制容器(>300升)
Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd.越南42$104.3K婴儿棉针织品、棉针织连衣裙
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南41$18.9K电力控制板、钢制气罐
Shinwa Vietnam Co., Ltd.越南1$6.4K轴承座、铝制紧固件
Rohto Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$1.0K钢制气罐
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南1$890带接头绝缘电线、绝缘电线

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南327$3.19M其他液化石油气、其他塑料制品
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南219$3.09M自行车车架零件、其他塑料制品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南274$2.74M印刷标签、非织造标签
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南150$2.16M其他塑料制品、其他钢铁制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南324$1.58M电动机及零件、其他纸制品
Takigawa Corporation Vietnam越南153$1.44M瓦楞纸箱、油漆溶剂
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南171$946.2K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南216$852.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Juki Vietnam Co., Ltd.越南305$273.6K其他液化石油气、非轻质石油
Kim May Organ Co., Ltd.越南382$262.9K其他液化石油气、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14钢制气罐I DEN VIETNAM CO LTD越南$450
2026-04-14钢制气罐I DEN VIETNAM CO LTD越南$450
2026-04-09钢制气罐BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$6.4K
2026-04-09钢制气罐BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$6.4K
2026-04-08钢制气罐BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$2.4K
2026-04-08钢制气罐BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$2.4K
2026-04-08钢制气罐BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$6.4K
2026-04-08钢制气罐BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$6.4K
2026-04-07钢制气罐BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$5.5K
2026-04-07钢制气罐BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$6.4K

出口(共 4,496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他液化石油气NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$9.0K
2026-04-28其他液化石油气Daiwa Lance International Co., Ltd.越南$24
2026-04-28其他液化石油气CONG TY TNHH SAN XUAT HUA XING VN$2.3K
2026-04-28其他液化石油气CONG TY TNHH SAN XUAT HUA XING VN$1.1K
2026-04-28其他液化石油气CTY TNHH HATCHANDO VIET NAM越南$821
2026-04-28其他液化石油气CONG TY TNHH SOHWA SAI GON (MST: 3700385897)越南$4.5K
2026-04-28其他液化石油气CTY TNHH HATCHANDO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-27其他液化石油气NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$15.1K
2026-04-24其他液化石油气Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$13.0K
2026-04-24其他液化石油气CONG TY TNHH SOHWA SAI GON (MST: 3700385897)越南$4.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sopet Gas One Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →