Nam Phat Steel Trading & Servicing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,153 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP NAM PHáT
- Facebook1
222
进口笔数
3,153
出口笔数
$44.97M
进口金额
$252.39M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
264
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900692339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0XV8MC |
| 成立日期 | 2011-06-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÉP NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT STEEL TRADING AND SERVICING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912025983 |
| 邮箱 | loannguyen.693@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $41.46M |
| 韩国 | 2 | $2.96M |
| 泰国 | 10 | $383.6K |
| 日本 | 4 | $167.5K |
| 瑞典 | 1 | $379 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2,007 | $205.02M |
| 越南 | 847 | $20.11M |
| 韩国 | 73 | $14.15M |
| 老挝 | 176 | $5.76M |
| 波兰 | 23 | $2.53M |
| 意大利 | 3 | $2.41M |
| 泰国 | 8 | $844.3K |
| 新加坡 | 8 | $642.0K |
| 巴西 | 1 | $329.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $291.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 67 | $13.32M | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 23 | $5.36M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.89M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.72M | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Hanwa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.68M | 其他钢铁废料、工字钢 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 6 | $2.09M | 其他铝制品、车辆悬挂零件 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $996.2K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $766.7K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $383.6K | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| Wuxi Jinyushunyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $291.3K | 金属轧机、离合器联轴器 |
下游采购商(共 264)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaiman Metalloys LLP | 印度 | 102 | $18.48M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢焊管 |
| Glomet Alloys LLP | 印度 | 82 | $8.98M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Nickel Overseas Impex | 印度 | 94 | $8.05M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gururaj Steel | 印度 | 115 | $6.90M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 86 | $5.08M | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 98 | $4.27M | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 177 | $3.73M | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 177 | $3.73M | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $3.17M | 车身零件、汽车座椅零件 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.81M | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 高铝耐火砖 | CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 矿物棉 | CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | $735 |
| 2026-07-27 | 高铝耐火砖 | CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 氧化铁 | CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-27 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | KPP-ANTALIS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $34.1K |
| 2026-07-27 | 高铝耐火砖 | CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | $318 |
| 2026-07-27 | 高铝耐火砖 | CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-27 | 高铝耐火砖 | CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 高铝耐火砖 | CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 高铝耐火砖 | CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 3,153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 热轧钢板 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2026-07-31 | 热轧钢窄带 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 热轧钢条<14mm | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-07-31 | 热轧钢窄带 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Balaji Niryaat Pvt. Ltd. | 印度 | $21.1K |
| 2026-07-31 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Rico Steel & Infra LLP | 印度 | $80.7K |
| 2026-07-31 | 热轧钢窄带 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Rico Steel & Infra LLP | 印度 | $20.3K |
| 2026-07-31 | 热轧钢扁平材 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-07-31 | 热轧钢窄带 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |