QH Plus Industrial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,147 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP QH PLUS
443
进口笔数
1,147
出口笔数
$25.90M
进口金额
$35.26M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
50
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602713839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R65FY5 |
| 成立日期 | 2012-01-17 |
| 联系地址 | KCN Dệt May Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP QH PLUS |
| 企业英文名称 | QH PLUS INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513568079 |
| 邮箱 | qhpi@qhplus.com |
| 传真 | +842513568082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,722亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $15.70M |
| 日本 | 105 | $4.48M |
| 越南 | 184 | $4.31M |
| 韩国 | 11 | $1.40M |
| 中国台湾 | 10 | $13.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.6K |
| 菲律宾 | 1 | $106 |
| 丹麦 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 277 | $13.43M |
| 越南 | 623 | $11.65M |
| 菲律宾 | 47 | $4.03M |
| 柬埔寨 | 93 | $2.83M |
| 澳大利亚 | 39 | $1.28M |
| 美国 | 42 | $1.14M |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $612.7K |
| 加拿大 | 3 | $84.4K |
| 中国台湾 | 3 | $60.4K |
| 波多黎各 | 2 | $52.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 178 | $4.00M | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | 43 | $3.51M | 变形钢筋、无缝钢管 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 韩国 | 10 | $1.38M | 10mm以上热轧钢板、980200 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 40 | $914.3K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Liaocheng Tongyun Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $832.4K | 合金钢管材、无缝钢管线 |
| Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $801.9K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $146.0K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 11 | $53.7K | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Hebei Horizon Co., Ltd. | 中国 | 16 | $25.8K | 螺纹加工工具、机床零件 |
| YUI-TAI ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 9 | $12.7K | 电力控制板、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | 90 | $6.74M | 其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 163 | $6.08M | 钢铁螺钉螺栓、冷冻虾 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 204 | $4.37M | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 165 | $4.13M | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Department of Public Works and Highways | 菲律宾 | 26 | $2.43M | 水泥添加剂、钢铁螺钉螺栓 |
| Turnkey Product Solutions Inc. | 美国 | 39 | $1.10M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 30 | $896.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $867.8K | 未涂层钢线 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $825.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 22 | $824.1K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $20.2K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $20.2K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 变形钢筋 | Qh Plus Japan Co., Ltd. | 日本 | $19.8K |
出口(共 1,147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $820 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $836 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWA CO LTD TOKYO | 日本 | $19.4K |