QH Plus Industrial Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,147 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP QH PLUS

443
进口笔数
1,147
出口笔数
$25.90M
进口金额
$35.26M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
50
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.5K · 2 笔出口 $41.2K · 1 笔2023-09进口 $326.2K · 6 笔出口 $383.7K · 7 笔2023-10进口 $172.6K · 7 笔出口 $446.5K · 9 笔2023-11进口 $205.0K · 7 笔出口 $701.6K · 16 笔2023-12进口 $559.0K · 9 笔出口 $576.8K · 16 笔2024-01进口 $388.1K · 18 笔出口 $947.5K · 36 笔2024-02进口 $311.2K · 15 笔出口 $774.2K · 27 笔2024-03进口 $411.5K · 18 笔出口 $801.9K · 29 笔2024-04进口 $334.4K · 16 笔出口 $823.2K · 27 笔2024-05进口 $323.8K · 11 笔出口 $930.1K · 24 笔2024-06进口 $231.1K · 9 笔出口 $830.4K · 32 笔2024-07进口 $337.7K · 14 笔出口 $805.8K · 32 笔2024-08进口 $416.2K · 19 笔出口 $1.11M · 40 笔2024-09进口 $265.0K · 13 笔出口 $915.1K · 42 笔2024-10进口 $4.37M · 13 笔出口 $730.8K · 35 笔2024-11进口 $2.23M · 9 笔出口 $687.2K · 35 笔2024-12进口 $1.85M · 14 笔出口 $521.9K · 25 笔2025-01进口 $379.8K · 7 笔出口 $820.6K · 33 笔2025-02进口 $304.1K · 8 笔出口 $575.8K · 18 笔2025-03进口 $422.9K · 13 笔出口 $781.5K · 25 笔2025-04进口 $144.6K · 12 笔出口 $1.25M · 34 笔2025-05进口 $302.7K · 10 笔出口 $1.47M · 41 笔2025-06进口 $360.3K · 6 笔出口 $1.03M · 41 笔2025-07进口 $258.8K · 17 笔出口 $1.11M · 32 笔2025-08进口 $203.8K · 9 笔出口 $899.1K · 29 笔2025-09进口 $1.66M · 20 笔出口 $713.6K · 30 笔2025-10进口 $2.57M · 20 笔出口 $856.2K · 43 笔2025-11进口 $1.06M · 15 笔出口 $2.19M · 67 笔2025-12进口 $1.08M · 13 笔出口 $1.43M · 71 笔2026-01进口 $397.0K · 8 笔出口 $1.34M · 61 笔2026-02进口 $33.6K · 5 笔出口 $1.13M · 35 笔2026-03进口 $184.8K · 6 笔出口 $832.2K · 31 笔2026-04进口 $241.8K · 3 笔出口 $533.7K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.5K · 2 笔出口 $41.2K · 1 笔2023-09进口 $326.2K · 6 笔出口 $383.7K · 7 笔2023-10进口 $172.6K · 7 笔出口 $446.5K · 9 笔2023-11进口 $205.0K · 7 笔出口 $701.6K · 16 笔2023-12进口 $559.0K · 9 笔出口 $576.8K · 16 笔2024-01进口 $388.1K · 18 笔出口 $947.5K · 36 笔2024-02进口 $311.2K · 15 笔出口 $774.2K · 27 笔2024-03进口 $411.5K · 18 笔出口 $801.9K · 29 笔2024-04进口 $334.4K · 16 笔出口 $823.2K · 27 笔2024-05进口 $323.8K · 11 笔出口 $930.1K · 24 笔2024-06进口 $231.1K · 9 笔出口 $830.4K · 32 笔2024-07进口 $337.7K · 14 笔出口 $805.8K · 32 笔2024-08进口 $416.2K · 19 笔出口 $1.11M · 40 笔2024-09进口 $265.0K · 13 笔出口 $915.1K · 42 笔2024-10进口 $4.37M · 13 笔出口 $730.8K · 35 笔2024-11进口 $2.23M · 9 笔出口 $687.2K · 35 笔2024-12进口 $1.85M · 14 笔出口 $521.9K · 25 笔2025-01进口 $379.8K · 7 笔出口 $820.6K · 33 笔2025-02进口 $304.1K · 8 笔出口 $575.8K · 18 笔2025-03进口 $422.9K · 13 笔出口 $781.5K · 25 笔2025-04进口 $144.6K · 12 笔出口 $1.25M · 34 笔2025-05进口 $302.7K · 10 笔出口 $1.47M · 41 笔2025-06进口 $360.3K · 6 笔出口 $1.03M · 41 笔2025-07进口 $258.8K · 17 笔出口 $1.11M · 32 笔2025-08进口 $203.8K · 9 笔出口 $899.1K · 29 笔2025-09进口 $1.66M · 20 笔出口 $713.6K · 30 笔2025-10进口 $2.57M · 20 笔出口 $856.2K · 43 笔2025-11进口 $1.06M · 15 笔出口 $2.19M · 67 笔2025-12进口 $1.08M · 13 笔出口 $1.43M · 71 笔2026-01进口 $397.0K · 8 笔出口 $1.34M · 61 笔2026-02进口 $33.6K · 5 笔出口 $1.13M · 35 笔2026-03进口 $184.8K · 6 笔出口 $832.2K · 31 笔2026-04进口 $241.8K · 3 笔出口 $533.7K · 16 笔

工商档案

企业注册号3602713839
企查查编码QVN6R65FY5
成立日期2012-01-17
联系地址KCN Dệt May Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP QH PLUS
企业英文名称QH PLUS INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址KCN Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513568079
邮箱qhpi@qhplus.com
传真+842513568082
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,722亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
721420变形钢筋
730431无缝钢管
731816螺纹螺母
72085110mm以上热轧钢板
820740螺纹加工工具
721399热轧钢棒≥14mm
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
721391热轧钢条<14mm

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
721710未涂层钢线
730840钢铁脚手架支柱
721720镀锌钢丝
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
730792螺纹钢制管件
720852热轧钢板
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$15.70M
日本105$4.48M
越南184$4.31M
韩国11$1.40M
中国台湾10$13.4K
澳大利亚1$1.6K
菲律宾1$106
丹麦1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本277$13.43M
越南623$11.65M
菲律宾47$4.03M
柬埔寨93$2.83M
澳大利亚39$1.28M
美国42$1.14M
沙特阿拉伯13$612.7K
加拿大3$84.4K
中国台湾3$60.4K
波多黎各2$52.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hory Vietnam Co., Ltd.越南178$4.00M钢铁脚手架支柱、其他铝制品
Qh Plus Japan Co., Ltd.日本43$3.51M变形钢筋、无缝钢管
Nippon Steel Trading Corporation韩国10$1.38M10mm以上热轧钢板、980200
Hanwa Co., Ltd.日本40$914.3K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Liaocheng Tongyun Pipe Industry Co., Ltd.中国16$832.4K合金钢管材、无缝钢管线
Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国7$801.9K焊接钢管、钢铁脚手架支柱
Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国11$146.0K无缝钢管、合金钢棒材
Nippon Steel Trading Corporation日本11$53.7K镀锡钢板、热轧钢卷
Hebei Horizon Co., Ltd.中国16$25.8K螺纹加工工具、机床零件
YUI-TAI ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾9$12.7K电力控制板、齿轮及变速器

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qh Plus Japan Co., Ltd.日本90$6.74M其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓
Hanwa Co., Ltd.日本163$6.08M钢铁螺钉螺栓、冷冻虾
Hory Vietnam Co., Ltd.越南204$4.37M钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南165$4.13M印刷标签、镀锌钢丝
Department of Public Works and Highways菲律宾26$2.43M水泥添加剂、钢铁螺钉螺栓
Turnkey Product Solutions Inc.美国39$1.10M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Global HanTex Co., Ltd.越南30$896.8K精梳棉纱、精梳棉纱
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南106$867.8K未涂层钢线
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南104$825.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
HQ Co., Ltd.柬埔寨22$824.1K焊接方钢管、焊接钢管

近期贸易明细

进口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$20.2K
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$20.2K
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$6.7K
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-20变形钢筋Qh Plus Japan Co., Ltd.日本$19.8K

出口(共 1,147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$3.5K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$820
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$9.8K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$4.1K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$1.3K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$4.1K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$4.0K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$836
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$11.2K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD TOKYO日本$19.4K

相关企业 · 同类产品

QH Plus Industrial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →