Hoaphat Steel Wire Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,149 笔 · 主营 镀锌钢丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP DâY HòA PHáT

70
进口笔数
1,149
出口笔数
$5.87M
进口金额
$40.76M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $701.0K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $756.4K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $802.7K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $422.9K · 10 笔2024-03进口 $260.6K · 2 笔出口 $994.2K · 25 笔2024-04进口 $253.4K · 1 笔出口 $835.0K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $493.1K · 14 笔2024-06进口 $300.1K · 1 笔出口 $721.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $393.5K · 5 笔2024-08进口 $296.2K · 1 笔出口 $320.6K · 7 笔2024-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $913.1K · 16 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $541.8K · 10 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $735.7K · 8 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $918.8K · 46 笔2025-01进口 $575.0K · 2 笔出口 $655.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $998.2K · 38 笔2025-03进口 $839.4K · 6 笔出口 $916.3K · 22 笔2025-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $1.11M · 33 笔2025-05进口 $307.3K · 4 笔出口 $1.57M · 57 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $2.08M · 72 笔2025-07进口 $367.3K · 3 笔出口 $2.05M · 65 笔2025-08进口 $299.0K · 2 笔出口 $1.03M · 43 笔2025-09进口 $308.4K · 5 笔出口 $878.7K · 29 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $1.91M · 71 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.51M · 54 笔2025-12进口 $62.8K · 3 笔出口 $1.81M · 51 笔2026-01进口 $334.6K · 10 笔出口 $1.83M · 55 笔2026-02进口 $39.8K · 8 笔出口 $1.44M · 28 笔2026-03进口 $338.5K · 5 笔出口 $1.88M · 46 笔2026-04进口 $692.1K · 2 笔出口 $1.39M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $701.0K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $756.4K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $802.7K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $422.9K · 10 笔2024-03进口 $260.6K · 2 笔出口 $994.2K · 25 笔2024-04进口 $253.4K · 1 笔出口 $835.0K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $493.1K · 14 笔2024-06进口 $300.1K · 1 笔出口 $721.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $393.5K · 5 笔2024-08进口 $296.2K · 1 笔出口 $320.6K · 7 笔2024-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $913.1K · 16 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $541.8K · 10 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $735.7K · 8 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $918.8K · 46 笔2025-01进口 $575.0K · 2 笔出口 $655.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $998.2K · 38 笔2025-03进口 $839.4K · 6 笔出口 $916.3K · 22 笔2025-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $1.11M · 33 笔2025-05进口 $307.3K · 4 笔出口 $1.57M · 57 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $2.08M · 72 笔2025-07进口 $367.3K · 3 笔出口 $2.05M · 65 笔2025-08进口 $299.0K · 2 笔出口 $1.03M · 43 笔2025-09进口 $308.4K · 5 笔出口 $878.7K · 29 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $1.91M · 71 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.51M · 54 笔2025-12进口 $62.8K · 3 笔出口 $1.81M · 51 笔2026-01进口 $334.6K · 10 笔出口 $1.83M · 55 笔2026-02进口 $39.8K · 8 笔出口 $1.44M · 28 笔2026-03进口 $338.5K · 5 笔出口 $1.88M · 46 笔2026-04进口 $692.1K · 2 笔出口 $1.39M · 35 笔

工商档案

企业注册号0900198095
企查查编码QVNKTJKUB0
成立日期2002-05-20
联系地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP DÂY HÒA PHÁT
企业英文名称HOAPHAT STEEL WIRE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话02213967427
邮箱hoaphatmetal@hoaphat.com.vn
传真02213967429
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
340399其他润滑剂
591190其他工业用纺织品
846693机床零件
820720可互换金属模具
842139气体过滤机械
382499其他化学制剂
691410其他瓷制品
841370其他离心泵
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
721720镀锌钢丝
721710未涂层钢线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$2.86M
日本7$1.90M
中国37$698.2K
韩国3$326.8K
加拿大6$54.2K
美国1$28.2K
印度9$4.9K
意大利1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国101$9.61M
中国台湾140$7.69M
越南413$7.49M
美国123$5.85M
韩国178$4.40M
老挝149$3.24M
加拿大30$1.83M
墨西哥2$341.6K
日本11$233.0K
马来西亚2$90.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sorin Corp Corporation Singapore Pte. Ltd.日本11$3.66M高纯锌、未锻轧锌
Glencore International AG南非3$921.3K精炼铜阴极、未锻轧镍
Shengli (Wuxi) International Trade Development Co., Ltd.中国4$256.3K炉用燃烧器、其他耐火陶瓷
Guangxi Pingxiang Futai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$66.3K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Robco Inc.加拿大6$54.2K其他工业用纺织品、天然橡胶
Anhui Yinsa Equipment Co., Ltd.中国3$30.0K气体过滤机械、其他气泵
Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国6$28.4K可互换金属模具、机床零件
Anhui Tenglong Pump & Valve Mfg. Co., Ltd.中国3$15.1K其他离心泵、泵零件
Tianchang Redstar Wire Drawing Die Factory中国3$14.4K可互换金属模具、其他轴承
Kemtree International LLP印度7$3.7K机床零件、自粘塑料片

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南383$7.35M印刷标签、镀锌钢丝
YF Technology Corporation (Thailand) Ltd.泰国75$6.96M镀锌钢丝、未涂层钢线
YI THAI INTERNATIONAL CO LTD中国台湾84$6.01M镀锌钢丝、硅锰钢条杆
Allied Trading Inc.美国33$2.84M焊接钢管、钢绞线缆
K GLORY INDUSTRIAL CORP ORATION LTD中国台湾55$1.55M焊接钢管、镀锌钢丝
NID Steel Corporation韩国74$1.48M镀锌钢丝
Namyoung Fence Co., Ltd.韩国38$1.10M镀锌钢丝
Lao Viet Joint Trade Import Export Co., Ltd.老挝64$787.3K焊接方钢管、镀锌钢丝
Leggett & Platt, Inc.美国37$739.3K镀锌钢丝、汽车座椅零件
Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝34$556.8K焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27高纯锌SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT澳大利亚$341.7K
2026-04-27高纯锌SORIN CORP ORATION SINGAPORE PTE. LT澳大利亚$341.7K
2026-04-10其他耐火陶瓷GUANGXI PINGXIANG FUTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-04-10其他耐火陶瓷GUANGXI PINGXIANG FUTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$975
2026-04-10其他耐火陶瓷GUANGXI PINGXIANG FUTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-04-10其他耐火陶瓷GUANGXI PINGXIANG FUTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$975
2026-03-17其他工业用纺织品ROBCO INC加拿大$9.7K
2026-03-12其他润滑剂HANGZHOU SUNTECH MACHINERY CO LTD中国$4.2K
2026-03-11其他润滑剂TRAXIT (HUZHOU) LUBRICATION CO LTD中国$2.9K
2026-03-07纸塑固定电容器SHENGLI (WUXI) INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$24

出口(共 1,149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28镀锌钢丝TBD INDUSTRY (THAILAND) CO LTD泰国$19.1K
2026-04-28镀锌钢丝TBD INDUSTRY (THAILAND) CO LTD泰国$189.2K
2026-04-27镀锌钢丝MADISON OREGON SUPPLY LLC DBA OREGON WIRE美国$72.5K
2026-04-26镀锌钢丝CANADA WIRE & METAL INC加拿大$17.9K
2026-04-26镀锌钢丝CANADA WIRE & METAL INC加拿大$36.5K
2026-04-26镀锌钢丝CANADA WIRE & METAL INC加拿大$59.5K
2026-04-26镀锌钢丝CANADA WIRE & METAL INC加拿大$36.3K
2026-04-24镀锌钢丝MEIHOTECH VIETNAM INC越南$10.7K
2026-04-24镀锌钢丝MEIHOTECH VIETNAM INC越南$10.7K
2026-04-23镀锌钢丝CTY TNHH MEIHOTECH VIET NAM越南$10.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoaphat Steel Wire Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →