Van Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,465 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Văn Minh
- 邮箱9
1,465
进口笔数
1,098
出口笔数
$34.74M
进口金额
$425.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
152
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100284958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMG9J10 |
| 成立日期 | 1993-03-16 |
| 联系地址 | Số 55 Phùng Hưng, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN MINH |
| 企业英文名称 | VAN MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Phùng Hưng, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439271027 |
| 邮箱 | sales-hn@vanminh.com.vn |
| 传真 | +842438284434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 280610 | 盐酸 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 280700 | 硫酸 |
| 290519 | 其他饱和一元醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 280610 | 盐酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 807 | $18.24M |
| 德国 | 154 | $4.80M |
| 韩国 | 299 | $3.85M |
| 印度尼西亚 | 34 | $2.53M |
| 中国台湾 | 70 | $1.57M |
| 泰国 | 43 | $1.32M |
| 美国 | 13 | $675.5K |
| 马来西亚 | 17 | $454.6K |
| 英国 | 6 | $437.1K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $380.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,087 | $425.41M |
| 中国香港 | 1 | $6.0K |
| 老挝 | 3 | $381 |
贸易伙伴
上游供应商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Memmert GmbH + Co. KG | 德国 | 164 | $4.91M | 温控处理设备、温控处理零件 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 33 | $2.53M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Xilong Scientific Co., Ltd. | 中国 | 88 | $2.42M | 盐酸、硫酸 |
| Sinofosfo Resources Industrial Co., Ltd. | 中国 | 104 | $2.35M | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Triko Chemical Industry Co., Ltd. | 韩国 | 154 | $1.01M | 硫酸、盐酸 |
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $909.4K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 38 | $588.3K | 硫酸钠、其他维生素 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 28 | $531.5K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 26 | $527.8K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 26 | $432.9K | 其他化学制剂、氯化铝 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $399.98M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $22.27M | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 159 | $1.07M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 106 | $563.1K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $165.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $96.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $76.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $42.6K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $42.3K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $35.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $40.3K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $40.3K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | SUZHOU NEW RISE CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | Nanjing Sijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 固体烧碱 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 固体烧碱 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $22.4K |
出口(共 1,098)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 甲苯 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $235 |
| 2026-04-28 | 变性酒精 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $421 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-04-28 | 氯化铵 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $957 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $312 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-04-28 | 磷酸类 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $2.5K |