Thanh Vuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP NHấT THàNH VượNG
0
进口笔数
279
出口笔数
$0
进口金额
$983.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900870609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ0W3SX |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT THÀNH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842213985938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 279 | $983.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 119 | $419.3K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 119 | $413.7K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 12 | $66.4K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $51.6K | 其他液化石油气、其他纸制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
近期贸易明细
出口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $484 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $726 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $726 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $484 |